GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 03.05.2026 12:35:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng đội, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Xem theo nhómDAF
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
16Nguyễn Thị Mai LanBNI1848Bắc Ninh7,507394554
212Cao Minh TrangBNI1790Bắc Ninh707324854
314Nguyễn Phương NghiGLA1687Gia Lai6,5163950,553
44Lê Thùy AnHCM1896Tp. Hồ Chí Minh6,526335043
515Nguyễn Ngọc Sơn HàHCM1660Tp. Hồ Chí Minh606223644
621Trần Nguyễn Huyền TrânHCM0Tp. Hồ Chí Minh6053246,542
71Huỳnh Mai Phương DungHCM2089Tp. Hồ Chí Minh5,505274543
89Ngô Thị Mỹ DuyênGLA1832Gia Lai504233942
92Hoàng Thị ÚtBNI1937Bắc Ninh4,504183642
1020Phạm Thị Phương ThảoHPH0Hải Phòng404254252
1111Hoàng Thị Hải AnhBNI1804Bắc Ninh4042443,552
128Mai Ngọc NhiHCM1839Tp. Hồ Chí Minh4042240,552
133Lê Phú Nguyên ThảoAGI1916An Giang4042141,552
1416Trần Hoàng Bảo ChâuGLA1633Gia Lai404214152
1518Nguyễn Lan HươngHPH0Hải Phòng404213653
167Mai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI1844An Giang404203942
1713Hà Thị Mỹ DuyênHCM1723Tp. Hồ Chí Minh4041836,541
1819Phạm Thị HươngHPH0Hải Phòng3,50317,53551
1922Vũ Thanh Thảo MyHPH0Hải Phòng3131231,542
205Vũ Thị Diệu ÁiAGI1864An Giang322173642
2110Lê Thị Thu HườngAGI1805An Giang2,5021133,551
2217Đoàn Mộng HảoHCM0Tp. Hồ Chí Minh0,5000,53940

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)