GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - CÁ NHÂN NỮ U51Останнє оновлення03.05.2026 03:59:00, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess
| Вибір турніру | Rapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | , AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN |
| Огляд груп | G51 |
| Списки | Стартовий список гравців, Список гравців за алфавітом, Alphabetical list all groups |
| Підсумкове положення після 5 турів, Пари/Результати |
| Таблиця підсумкового положення після 5 турів, Стартова таблиця, Статистика, Розклад |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Огляд гравців федераціїОгляд команди TCH
| Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Очки | Ст.ном | |
| 26 | | Nguyễn Thảo Lam | TCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 14 | G10 |
| 28 | | Phan Nguyễn Anh Thư | TCH | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | G10 |
| 34 | | Võ Huỳnh Mỹ Uyên | TCH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 28 | G10 |
| 36 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | TCH | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 26 | G10 |
| 20 | | Nguyễn Thảo Lam | TCH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21 | G10 |
| 23 | | Phan Nguyễn Anh Thư | TCH | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 6 | 9 | G10 |
| 29 | | Võ Huỳnh Mỹ Uyên | TCH | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 14 | G10 |
| 31 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | TCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 20 | G10 |
| 23 | | Nguyễn Thảo Lam | TCH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21 | G10 |
| 25 | | Phan Nguyễn Anh Thư | TCH | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 10 | G10 |
| 32 | | Võ Huỳnh Mỹ Uyên | TCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 20 | G10 |
| 34 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | TCH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 15 | G10 |
Реквізити гравців
| Nguyễn Thảo Lam 0 TCH Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 8 | | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 5 | w 0 | G10 |
| 2 | 10 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 3 | s 1 | G10 |
| 3 | 37 | | Võ Thị Bích Phượng | 0 | VLO | 3 | w 1 | G10 |
| 4 | 16 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 5 | s 0 | G10 |
| 5 | 4 | | Đinh Ngọc Nguyên Sa | 0 | HCM | 4 | w 0 | G10 |
| 6 | 31 | | Trần Nhật Anh Thư | 0 | HCM | 4 | s 1 | G10 |
| 7 | 36 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | 0 | TCH | 4 | w 1 | G10 |
| 8 | 22 | | Nguyễn Nhật Thiên Hân | 0 | HCM | 5 | s 0 | G10 |
| 9 | 12 | | Ngô Hải Thư | 0 | HCM | 4 | w 1 | G10 |
| Phan Nguyễn Anh Thư 0 TCH Rp:1549 Очки 6 |
| 1 | 10 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 3 | w 1 | G10 |
| 2 | 14 | | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 0 | TNI | 5 | s 0 | G10 |
| 3 | 5 | | Đỗ Nhất Phương Nghi | 0 | HCM | 3 | s 1 | G10 |
| 4 | 9 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| 5 | 1 | | Xương Huỳnh Diệu Anh | 1615 | HCM | 6,5 | s 1 | G10 |
| 6 | 17 | | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | 0 | HCM | 6 | w 0 | G10 |
| 7 | 11 | | Lý Minh Anh | 0 | HCM | 5 | s 1 | G10 |
| 8 | 19 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 6 | w 1 | G10 |
| 9 | 24 | | Nguyễn Quỳnh Thi | 0 | HCM | 7,5 | s 0 | G10 |
| Võ Huỳnh Mỹ Uyên 0 TCH Rp:1242 Очки 4 |
| 1 | 16 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 5 | w 0 | G10 |
| 2 | 19 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 6 | s 0 | G10 |
| 3 | 12 | | Ngô Hải Thư | 0 | HCM | 4 | w 0 | G10 |
| 4 | 6 | | Hồ Thục Quyên | 0 | CGD | 3 | s 0 | G10 |
| 5 | - | | bye | - | - | - | - 1 | G10 |
| 6 | 10 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 3 | w 1 | G10 |
| 7 | 9 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | s 0 | G10 |
| 8 | 29 | | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 1 | w 1 | G10 |
| 9 | 33 | | Trương Khánh An | 0 | HCM | 3 | - 1K | G10 |
| Võ Nguyễn Gia Quỳnh 0 TCH Rp:1313 Очки 4 |
| 1 | 18 | | Nguyễn Mai Anh | 0 | HCM | 5 | w 0 | G10 |
| 2 | 21 | | Nguyễn Nhật Mai Vy | 0 | TNI | 4 | s 1 | G10 |
| 3 | 22 | | Nguyễn Nhật Thiên Hân | 0 | HCM | 5 | w 0 | G10 |
| 4 | 12 | | Ngô Hải Thư | 0 | HCM | 4 | s 0 | G10 |
| 5 | 10 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 3 | s 1 | G10 |
| 6 | 9 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| 7 | 26 | | Nguyễn Thảo Lam | 0 | TCH | 5 | s 0 | G10 |
| 8 | 4 | | Đinh Ngọc Nguyên Sa | 0 | HCM | 4 | w 0 | G10 |
| 9 | - | | bye | - | - | - | - 1 | G10 |
| Nguyễn Thảo Lam 0 TCH Rp:1363 Очки 4 |
| 1 | 4 | | Hồ Thục Quyên | 0 | CGD | 3 | w 1 | G10 |
| 2 | 10 | | Nguyễn Cao Uyên Thư | 0 | HCM | 7 | s 0 | G10 |
| 3 | 31 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | 0 | TCH | 4 | w 0 | G10 |
| 4 | 27 | | Trương Hoàng Thanh Tâm | 0 | HCM | 5 | s 1 | G10 |
| 5 | 1 | | Ngô Xuân Trúc | 1453 | HCM | 7 | w 0 | G10 |
| 6 | 23 | | Phan Nguyễn Anh Thư | 0 | TCH | 6 | w 0 | G10 |
| 7 | 21 | | Nguyễn Vũ Đan Vy | 0 | CGD | 2,5 | s 1 | G10 |
| 8 | 17 | | Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | 0 | HCM | 5,5 | s 0 | G10 |
| 9 | 30 | | Võ Ngọc Như Bình | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| Phan Nguyễn Anh Thư 0 TCH Rp:1525 Очки 6 |
| 1 | 7 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 2,5 | s 0 | G10 |
| 2 | 32 | | Võ Thị Bích Phượng | 0 | VLO | 2 | w 1 | G10 |
| 3 | 11 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 4 | s ½ | G10 |
| 4 | 17 | | Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | 0 | HCM | 5,5 | w ½ | G10 |
| 5 | 19 | | Nguyễn Thanh Hà | 0 | HCM | 6 | w 0 | G10 |
| 6 | 20 | | Nguyễn Thảo Lam | 0 | TCH | 4 | s 1 | G10 |
| 7 | 27 | | Trương Hoàng Thanh Tâm | 0 | HCM | 5 | w 1 | G10 |
| 8 | 8 | | Ngô Ngọc Quỳnh Phương | 0 | HCM | 5 | s 1 | G10 |
| 9 | 13 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 6,5 | w 1 | G10 |
| Võ Huỳnh Mỹ Uyên 0 TCH Rp:1449 Очки 5 |
| 1 | 13 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 6,5 | s ½ | G10 |
| 2 | 11 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 4 | w 0 | G10 |
| 3 | 4 | | Hồ Thục Quyên | 0 | CGD | 3 | s 1 | G10 |
| 4 | 6 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| 5 | 21 | | Nguyễn Vũ Đan Vy | 0 | CGD | 2,5 | s 1 | G10 |
| 6 | 12 | | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | 0 | HCM | 6,5 | w 0 | G10 |
| 7 | 26 | | Trần Nhật Anh Thư | 0 | HCM | 4 | s ½ | G10 |
| 8 | 15 | | Nguyễn Nhật Mai Vy | 0 | TNI | 4 | w 1 | G10 |
| 9 | 1 | | Ngô Xuân Trúc | 1453 | HCM | 7 | s 0 | G10 |
| Võ Nguyễn Gia Quỳnh 0 TCH Rp:1363 Очки 4 |
| 1 | 15 | | Nguyễn Nhật Mai Vy | 0 | TNI | 4 | s 0 | G10 |
| 2 | 24 | | Tạ Thị Kim Ngân | 0 | VLO | 1 | w 1 | G10 |
| 3 | 20 | | Nguyễn Thảo Lam | 0 | TCH | 4 | s 1 | G10 |
| 4 | 7 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 2,5 | w 1 | G10 |
| 5 | 18 | | Nguyễn Quỳnh Thi | 0 | HCM | 5 | s 0 | G10 |
| 6 | 1 | | Ngô Xuân Trúc | 1453 | HCM | 7 | w 0 | G10 |
| 7 | 6 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | s 1 | G10 |
| 8 | 14 | | Nguyễn Ngọc Khánh Chi | 0 | TNI | 5 | s 0 | G10 |
| 9 | 19 | | Nguyễn Thanh Hà | 0 | HCM | 6 | w 0 | G10 |
| Nguyễn Thảo Lam 0 TCH Rp:1313 Очки 4 |
| 1 | 6 | | Lê Nguyễn An Nhiên | 0 | CGD | 0 | - 1K | G10 |
| 2 | 13 | | Nguyễn Cao Uyên Thư | 0 | HCM | 7 | w 0 | G10 |
| 3 | 11 | | Ngô Ngọc Quỳnh Phương | 0 | HCM | 4 | s 0 | G10 |
| 4 | 8 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | s 1 | G10 |
| 5 | 12 | | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 0 | TNI | 5 | w 0 | G10 |
| 6 | 2 | | Đinh Ngọc Nguyên Sa | 0 | HCM | 3,5 | w 1 | G10 |
| 7 | 19 | | Nguyễn Nhật Thiên Hân | 0 | HCM | 6 | s 0 | G10 |
| 8 | 7 | | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 4 | w 1 | G10 |
| 9 | 34 | | Võ Nguyễn Gia Quỳnh | 0 | TCH | 5 | s 0 | G10 |
| Phan Nguyễn Anh Thư 0 TCH Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 8 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| 2 | 12 | | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 0 | TNI | 5 | s 0 | G10 |
| 3 | 7 | | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 0 | HCM | 4 | w 1 | G10 |
| 4 | 14 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 5 | s 1 | G10 |
| 5 | 17 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 7 | s 0 | G10 |
| 6 | 11 | | Ngô Ngọc Quỳnh Phương | 0 | HCM | 4 | w 1 | G10 |
| 7 | 32 | | Võ Huỳnh Mỹ Uyên | 0 | TCH | 4 | s 1 | G10 |
| 8 | 35 | | Xương Huỳnh Diệu Anh | 0 | HCM | 6 | w 0 | G10 |
| 9 | 19 | | Nguyễn Nhật Thiên Hân | 0 | HCM | 6 | s 0 | G10 |
| Võ Huỳnh Mỹ Uyên 0 TCH Rp:1357 Очки 4 |
| 1 | 15 | | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | 0 | HCM | 6 | s 0 | G10 |
| 2 | 14 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 0 | CGD | 5 | s 1 | G10 |
| 3 | 8 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | w 1 | G10 |
| 4 | 17 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 7 | w 0 | G10 |
| 5 | 9 | | Lưu Thị Khánh An | 0 | HCM | 3,5 | s 1 | G10 |
| 6 | 20 | | Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | 0 | HCM | 4,5 | s 1 | G10 |
| 7 | 25 | | Phan Nguyễn Anh Thư | 0 | TCH | 5 | w 0 | G10 |
| 8 | 18 | | Nguyễn Nhật Mai Vy | 0 | TNI | 5 | w 0 | G10 |
| 9 | 12 | | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 0 | TNI | 5 | s 0 | G10 |
| Võ Nguyễn Gia Quỳnh 0 TCH Rp:1400 Очки 5 |
| 1 | 17 | | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | 0 | HCM | 7 | s 0 | G10 |
| 2 | - | | bye | - | - | - | - 1 | G10 |
| 3 | 16 | | Nguyễn Mai Anh | 0 | HCM | 3 | w 1 | G10 |
| 4 | 19 | | Nguyễn Nhật Thiên Hân | 0 | HCM | 6 | w 0 | G10 |
| 5 | 8 | | Lê Nhã Thy | 0 | HCM | 4,5 | s 1 | G10 |
| 6 | 12 | | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 0 | TNI | 5 | s 0 | G10 |
| 7 | 10 | | Lý Minh Anh | 0 | HCM | 5 | w 0 | G10 |
| 8 | 3 | | Đinh Quỳnh Chi | 0 | CGD | 3 | s 1 | G10 |
| 9 | 23 | | Nguyễn Thảo Lam | 0 | TCH | 4 | w 1 | G10 |
|
|
|
|