GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 14

Última Atualização03.05.2026 06:05:03, Criado por / Última atualização: RoyalChess

Selecção de torneioRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Selecção de parâmetros mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipa, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Visão geral dos gruposB14D
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Tabela cruzada final após 9 rondas, Lista cruzada por ranking inicial
Emparceiramentos por tabuleiroRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , não emparceirado
Classificação apósRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes

Vista geral de jogador de CTD

Nº.Inic.NomeEloIFED123456789Pts.Rk.Krtg+/-Grupo
2Vũ Đình Thanh1686CTD11½0½110½5,5840-21,20B16
8Phạm Văn Vinh1509CTD11½½1101½6,534038,80B16
14Hồ Ngọc Sang0CTD110½11½0½5,5700,00B16
23Nguyễn Quốc Minh0CTD111½11½1½7,5100,00B16
5Nguyễn Quốc Minh1683CTD1½001½1116540-41,60B16
10Vũ Đình Thanh1456CTD1½1½010116340126,80B16
11Hồ Ngọc Sang0CTD½0½00100½2,51200,00B16
4Phạm Văn Vinh1522CTD½0111½½116,534042,00B18
2Nguyễn Quốc Minh1683CTD11001011½5,51040-20,00B16
9Phạm Văn Vinh1522CTD11½1111118,514080,40B16
16Vũ Đình Thanh1456CTD101101011644026,80B16
19Hồ Ngọc Sang0CTD01½1000114,51500,00B16

Resultados da última ronda para CTD

Rd.Tab.Nº.NomeFEDRtgPts. ResultadoPts. NomeFEDRtgNº.
917Phan Phúc Tín HCM1544 ½ - ½7 Nguyễn Quốc Minh CTD023
924Trần Cao Thiên AGI1594 ½ - ½6 Phạm Văn Vinh CTD15098
942Vũ Đình Thanh CTD16865 ½ - ½ Lê Hoàng Long TNI147410
9514Hồ Ngọc Sang CTD05 ½ - ½ Nguyễn Hữu Tùng HCM021
911Nguyễn Minh Khôi HCM1824 ½ - ½2 Hồ Ngọc Sang CTD011
935Nguyễn Quốc Minh CTD16835 1 - 05 Lương Kiến An HCM16117
9410Vũ Đình Thanh CTD14565 1 - 05 Ogawa Khánh Đăng HCM15269
913Nguyễn Hải Bình HCM1606 0 - 1 Phạm Văn Vinh CTD15229
9426Nguyễn Chấn Phong HCM05 ½ - ½5 Nguyễn Quốc Minh CTD16832
968Huỳnh Đảm HCM1555 0 - 15 Vũ Đình Thanh CTD145616
91219Hồ Ngọc Sang CTD0 1 - 03 Vũ Đức Hùng TMX032
934Phạm Văn Vinh CTD1522 + - -1 Đỗ Gia Bảo HPH08

Detalhes dos jogadores para CTD

Rd.Nº.Inic.NomeEloIFEDPts.Res.wew-weKrtg+/-
Vũ Đình Thanh 1686 CTD Rp:1582 Pts. 5,5
116Lê Nguyễn Hải Thiên0TNI5s 1
211Bùi Quốc Duy1455AGI4w 10,790,21408,40
38Phạm Văn Vinh1509CTD6,5s ½0,73-0,2340-9,20
41Lê Hiểu Khang1706AGI6,5w 00,47-0,4740-18,80
57Phan Phúc Tín1544HCM6s ½0,69-0,1940-7,60
613Hồ Gia Huy0TNI4w 1
73Đặng Phương Nam1628HCM4s 10,580,424016,80
823Nguyễn Quốc Minh0CTD7,5s 0
910Lê Hoàng Long1474TNI5w ½0,77-0,2740-10,80
Phạm Văn Vinh 1509 CTD Rp:1667 Pts. 6,5
122Nguyễn Minh Trí0TMX5s 1
218Ngô Tuấn Phú0HCM4w 1
32Vũ Đình Thanh1686CTD5,5w ½0,270,23409,20
423Nguyễn Quốc Minh0CTD7,5s ½
510Lê Hoàng Long1474TNI5w 10,550,454018,00
612Lê Tuấn Khang1451HCM4,5s 10,580,424016,80
71Lê Hiểu Khang1706AGI6,5s 00,25-0,2540-10,00
814Hồ Ngọc Sang0CTD5,5w 1
94Trần Cao Thiên1594AGI6s ½0,380,12404,80
Hồ Ngọc Sang 0 CTD Rp:1589 Pts. 5,5
128Vũ Mạnh Khôi0AGI2,5s 1
27Phan Phúc Tín1544HCM6w 1
31Lê Hiểu Khang1706AGI6,5s 0
44Trần Cao Thiên1594AGI6w ½
516Lê Nguyễn Hải Thiên0TNI5s 1
63Đặng Phương Nam1628HCM4w 1
723Nguyễn Quốc Minh0CTD7,5w ½
88Phạm Văn Vinh1509CTD6,5s 0
921Nguyễn Hữu Tùng0HCM5w ½
Nguyễn Quốc Minh 0 CTD Rp:1844 Pts. 7,5
19Nguyễn Lý Chí Cường1508TMX3,5s 1
25Võ Anh Khôi1564HCM4w 1
33Đặng Phương Nam1628HCM4s 1
48Phạm Văn Vinh1509CTD6,5w ½
51Lê Hiểu Khang1706AGI6,5s 1
64Trần Cao Thiên1594AGI6w 1
714Hồ Ngọc Sang0CTD5,5s ½
82Vũ Đình Thanh1686CTD5,5w 1
97Phan Phúc Tín1544HCM6s ½
Nguyễn Quốc Minh 1683 CTD Rp:1637 Pts. 6
112Bùi Đức Thắng Đạt0HLC5,5w 1
210Vũ Đình Thanh1456CTD6s ½0,79-0,2940-11,60
38Nguyễn Gia Đức1589HCM5,5w 00,63-0,6340-25,20
41Nguyễn Minh Khôi1824HCM7w 00,31-0,3140-12,40
511Hồ Ngọc Sang0CTD2,5s 1
69Ogawa Khánh Đăng1526HCM5w ½0,71-0,2140-8,40
713Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM1s 1
814Võ Gia Hưng0VCS1s 1
97Lương Kiến An1611HCM5w 10,600,404016,00
Vũ Đình Thanh 1456 CTD Rp:1773 Pts. 6
13Nguyễn Hiếu Nghĩa1762TNI3,5s 10,140,864034,40
25Nguyễn Quốc Minh1683CTD6w ½0,210,294011,60
31Nguyễn Minh Khôi1824HCM7s 10,100,904036,00
42Trần Hữu Phú Nguyên1802TNI6w ½0,110,394015,60
57Lương Kiến An1611HCM5s 00,29-0,2940-11,60
68Nguyễn Gia Đức1589HCM5,5w 10,320,684027,20
76Trương Đức Hùng1638KTL6,5w 00,26-0,2640-10,40
811Hồ Ngọc Sang0CTD2,5s 1
99Ogawa Khánh Đăng1526HCM5w 10,400,604024,00
AFM Hồ Ngọc Sang 0 CTD Rp:1419 Pts. 2,5
14Nguyễn Hữu Tùng1749HCM2,5w ½
28Nguyễn Gia Đức1589HCM5,5s 0
313Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM1w ½
43Nguyễn Hiếu Nghĩa1762TNI3,5s 0
55Nguyễn Quốc Minh1683CTD6w 0
614Võ Gia Hưng0VCS1s 1
712Bùi Đức Thắng Đạt0HLC5,5w 0
810Vũ Đình Thanh1456CTD6w 0
91Nguyễn Minh Khôi1824HCM7s ½
Nguyễn Quốc Minh 1683 CTD Rp:1552 Pts. 5,5
118Võ Anh Khôi1418HCM3s 10,820,18407,20
220Lê Hoàng Long0TNI3,5w 1
37Ngô Thế Anh1563HCM5s 00,66-0,6640-26,40
421Hồ Gia Huy0TNI6w 0
522Huỳnh Thanh Phong0AGI3s 1
63Nguyễn Hải Bình1606HCM5,5w 00,61-0,6140-24,40
713Lê Trung Kiên1502TNI4,5s 10,740,264010,40
88Huỳnh Đảm1555HCM4,5w 10,670,334013,20
926Nguyễn Chấn Phong0HCM5,5s ½
Phạm Văn Vinh 1522 CTD Rp:1952 Pts. 8,5
125Lê Xuân Phúc Đức0HCM0- 1K
233Vũ Mạnh Khôi0AGI3,5w 1
31Nguyễn Thiện Tâm1722HCM4s ½0,240,264010,40
428Nguyễn Minh Trí0TMX5,5w 1
57Ngô Thế Anh1563HCM5s 10,440,564022,40
66Đàm Minh Quân1575HCM5,5s 10,430,574022,80
723Lê Công Tâm0HCM5,5w 1
826Nguyễn Chấn Phong0HCM5,5w 1
93Nguyễn Hải Bình1606HCM5,5s 10,380,624024,80
Vũ Đình Thanh 1456 CTD Rp:1607 Pts. 6
132Vũ Đức Hùng0TMX3s 1
21Nguyễn Thiện Tâm1722HCM4w 00,18-0,1840-7,20
324Lê Nguyễn Hải Thiên0TNI4s 1
422Huỳnh Thanh Phong0AGI3w 1
526Nguyễn Chấn Phong0HCM5,5s 0
621Hồ Gia Huy0TNI6w 1
714Lê Hiểu Khang1498AGI6,5s 00,44-0,4440-17,60
87Ngô Thế Anh1563HCM5w 10,350,654026,00
98Huỳnh Đảm1555HCM4,5s 10,360,644025,60
AFM Hồ Ngọc Sang 0 CTD Rp:1456 Pts. 4,5
13Nguyễn Hải Bình1606HCM5,5s 0
25Phan Phúc Tín1592HCM6w 1
333Vũ Mạnh Khôi0AGI3,5s ½
413Lê Trung Kiên1502TNI4,5w 1
528Nguyễn Minh Trí0TMX5,5s 0
620Lê Hoàng Long0TNI3,5w 0
721Hồ Gia Huy0TNI6s 0
827Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX3,5s 1
932Vũ Đức Hùng0TMX3w 1
Phạm Văn Vinh 1522 CTD Rp:1673 Pts. 6,5
19Lê Đắc Hưng0HCM7,5s ½
25Nguyễn Quốc Nam1508LDO5w 00,52-0,5240-20,80
36Trần Trí Thắng1474HCM4w 10,570,434017,20
43Nguyễn Nhật Quang1608HCM5s 10,380,624024,80
510Lê Đặng Bảo Nam0HCM4s 1
62Đỗ Mạnh Quân1658HCM5,5w ½0,320,18407,20
71Đoàn Nguyễn Gia Bảo1807HCM6,5s ½0,160,344013,60
87Phạm Mạnh Quang0HCM2s 1
98Đỗ Gia Bảo0HPH1- 1K