GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 20

Cập nhật ngày: 03.05.2026 04:37:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng đội, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Xem theo nhómCB20
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDRtQTPháiCLB/Tỉnh
1Nguyễn Trung Quân12445479HCM1786Tp. Hồ Chí Minh
2Đặng Phương Nam12498777HCM1657Tp. Hồ Chí Minh
3Châu Thành Bảo Đức12444642HCM1529Tp. Hồ Chí Minh
4Nguyễn Tiến Đạt12475998HCM1501Tp. Hồ Chí Minh
5Nguyễn Hoàng Quý12438766HCM1441Tp. Hồ Chí Minh
7Lê Hà Nguyên Chương12429511HCM0Tp. Hồ Chí Minh
8Ngô Minh Quân561008184HCM0Tp. Hồ Chí Minh
6Trần Hoàng Lịch561007960HCM0Tp. Hồ Chí Minh
9Trương Huỳnh Duy561001929HCM0Tp. Hồ Chí Minh