GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH

Son güncelleme02.05.2026 06:04:52, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Grupların görünümüDAF
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü TMX

Bşl.No.İsimELOFED123456789PuanSıraGrup
21Nguyễn Thế Anh Nguyên0TMX0½01½0½103,529B10
28Trần Lê Quốc Hải0TMX01½0001114,519B10
22Nguyễn Bùi Quang Anh0TMX000½110103,521B12
4Phạm Trần Lan Uyên0TMX001½000001,59G08
5Trần Mai Khanh0TMX01000011035G08
6Hồng An Viên0TMX001101010413G10
10Nguyễn Ngọc Thanh Mai0TMX01110101162G10
8Nguyễn Trần Minh Anh 0TMX01011100047G12
43Hoàng Minh Khoa0TMX1100½01104,548B10
54Lê Quang Dương0TMX000111010462B10
82Quan Hải Minh0TMX00½1100103,568B10
83Thân Gia Phước0TMX½0½1½½110544B10
9Nguyễn Lý Chí Cường1508TMX010010½½½3,524B16
20Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX0000110½½325B16
22Nguyễn Minh Trí0TMX000111½½1511B16
27Vũ Đức Hùng0TMX0100010½02,527B16
23Nguyễn Thế Anh Nguyên0TMX00½01100½327B10
28Trần Lê Quốc Hải0TMX01010000½2,529B10
19Nguyễn Bùi Quang Anh0TMX00100½1½1418B12
8Phạm Trần Lan Uyên0TMX001100000211G08
10Trần Mai Khanh0TMX01101010½4,57G08
2Nguyễn Ngọc Thanh Mai1435TMX10101011054G10
6Hồng An Viên0TMX100011000312G10
7Nguyễn Trần Minh Anh 0TMX0110011½04,54G12
46Hoàng Minh Khoa0TMX101011000450B10
55Lê Quang Dương0TMX0101000½13,571B10
84Quan Hải Minh0TMX101000010377B10
85Thân Gia Phước0TMX00011½0½0383B10
8Nguyễn Lý Chí Cường1508TMX01½0001013,523B16
23Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX00100½0001,527B16
24Nguyễn Minh Trí0TMX½1½½101½0513B16
28Vũ Đức Hùng0TMX½0000½000128B16

için son turun sonuçları TMX

TurMasaNo.İsimFEDRtgPuan SonuçPuan İsimFEDRtgNo.
91221Nguyễn Thế Anh Nguyên TMX0 0 - 1 Trần Lê Quốc Hải TMX028
983Nguyễn Tiến Đạt HCM16424 1 - 0 Nguyễn Bùi Quang Anh TMX022
916Nguyễn Vũ Đan Vy CGD0 1 - 0 Phạm Trần Lan Uyên TMX04
955Trần Mai Khanh TMX0 0 Tur 
912Lê Tường Lam HCM14907 1 - 04 Hồng An Viên TMX06
927Lê Hồng Ngọc HCM0 0 - 15 Nguyễn Ngọc Thanh Mai TMX010
938Nguyễn Trần Minh Anh  TMX04 0 - 1 Nguyễn Quỳnh Phương Thảo HCM07
9615Phạm Huỳnh Hiếu Minh HCM1502 1 - 05 Thân Gia Phước TMX083
9943Hoàng Minh Khoa TMX0 0 - 1 Đinh Lê Hải Phong HCM16158
91554Lê Quang Dương TMX04 0 - 15 Chung Uy Bách HCM17231
92282Quan Hải Minh TMX0 0 - 15 Mai Minh Bảo HCM055
973Đặng Phương Nam HCM16284 0 - 14 Nguyễn Minh Trí TMX022
9129Nguyễn Lý Chí Cường TMX15083 ½ - ½ Nguyễn Hà Duy Minh  TMX020
91327Vũ Đức Hùng TMX0 0 - 13 Tạ Nguyễn Trường Sơn HCM025
91428Trần Lê Quốc Hải TMX02 ½ - ½ Nguyễn Thế Anh Nguyên TMX023
91219Nguyễn Bùi Quang Anh TMX03 1 - 03 Phạm Minh Quốc Thạnh VLO023
928Phạm Trần Lan Uyên TMX02 0 - 1 Phạm Phương Anh HCM07
9310Trần Mai Khanh TMX04 ½ - ½5 Nguyễn Quỳnh Như HCM06
911Lê Tường Lam HCM15427 1 - 05 Nguyễn Ngọc Thanh Mai TMX14352
948Lê Thị Bình An DLA05 1 - 03 Hồng An Viên TMX06
927Nguyễn Trần Minh Anh  TMX0 0 - 1 Hoàng Minh Tâm HCM15013
91723Nguyễn Minh Khôi 12489166 HCM15015 1 - 04 Hoàng Minh Khoa TMX046
92919Mạc Quốc Việt HCM15234 1 - 03 Quan Hải Minh TMX084
93285Thân Gia Phước TMX03 0 - 14 Mai Minh Bảo HCM056
93739Cao Ngọc Minh Tâm HCM0 0 - 1 Lê Quang Dương TMX055
935Ngô Thế Anh HCM15635 1 - 05 Nguyễn Minh Trí TMX024
91123Nguyễn Hà Duy Minh  TMX0 0 - 1 Ngô Tuấn Phú HCM021
91326Nguyễn Tuấn Hưng TNI03 0 - 1 Nguyễn Lý Chí Cường TMX15088
91427Tăng Duy Khánh HCM02 1 - 01 Vũ Đức Hùng TMX028

için sporcu detayları TMX

TurBşl.No.İsimELOFEDPuanSonuç
Nguyễn Thế Anh Nguyên 0 TMX Rp:1303 Puan 3,5
15Nguyễn Thành Đạt1549HCM6s 0
230Từ Minh Khang0CBT3w ½
37Nhữ Đức Anh1512BNI7s 0
424Nguyễn Văn Việt Tiến0CDT2w 1
513Âu Nguyễn Anh Minh0HCM4s ½
68AFMVõ Nguyễn Phúc Huy1492HCM4s 0
715Đỗ Ngọc Minh Long0CSG4w ½
8-Tur- --- 1
928Trần Lê Quốc Hải0TMX4,5w 0
Trần Lê Quốc Hải 0 TMX Rp:1338 Puan 4,5
112ACMLê Hải Minh Sơn1409HCM6w 0
219Nguyễn Đình Minh Khang0CGD3,5s 1
313Âu Nguyễn Anh Minh0HCM4s ½
43Nguyễn Đức Duy1670DLA7,5w 0
514Đỗ Lâm Tùng0HCM4,5w 0
626Phan Hữu Đức0HCM3,5s 0
7-Tur- --- 1
824Nguyễn Văn Việt Tiến0CDT2- 1K
921Nguyễn Thế Anh Nguyên0TMX3,5s 1
Nguyễn Bùi Quang Anh 0 TMX Rp:1352 Puan 3,5
19Nguyễn Hữu Phát1603DON7,5s 0
21AGMVõ Trần Khánh Phương1701DLA7w 0
325Phạm Minh Quốc Thạnh0VLO3s 0
423Nguyễn Hoàng Quốc Minh0VLO0,5w ½
524Phạm Gia Hào0HCM1w 1
619Đỗ Phúc Minh0HCM4s 1
726Trần Nguyễn Gia Hưng0CTA4w 0
821Ngô Đình Bảo Sơn0HCM2,5- 1K
93Nguyễn Tiến Đạt1642HCM5s 0
Phạm Trần Lan Uyên 0 TMX Rp:1149 Puan 1,5
17Đinh Quỳnh Chi0CGD3w 0
28Nguyễn Thanh Tâm0HCM7s 0
39Phạm Vũ Châu Anh0HCM3w 1
41Nguyễn Phương Hạnh Nguyên0CTH7,5s ½
52Vũ Trần Châu Âu0LDO6w 0
63Nguyễn Diệp An0BNI3s 0
7-Tur- --- 0
85Trần Mai Khanh0TMX3w 0
96Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD2s 0
Trần Mai Khanh 0 TMX Rp:1313 Puan 3
16Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD2w 0
27Đinh Quỳnh Chi0CGD3s 1
38Nguyễn Thanh Tâm0HCM7w 0
49Phạm Vũ Châu Anh0HCM3s 0
51Nguyễn Phương Hạnh Nguyên0CTH7,5w 0
62Vũ Trần Châu Âu0LDO6s 0
73Nguyễn Diệp An0BNI3w 1
84Phạm Trần Lan Uyên0TMX1,5s 1
9-Tur- --- 0
Hồng An Viên 0 TMX Rp:1324 Puan 4
113Trần Nguyễn Tuệ Nhi0HCM5s 0
210Nguyễn Ngọc Thanh Mai0TMX6w 0
3-Tur- --- 1
414Trần Nhã An Nhiên0HCM1s 1
57Lê Hồng Ngọc0HCM5,5w 0
615Võ Cao Xuân Như0CTN2w 1
712Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc0HCM6s 0
88Lê Nguyễn Song Thư0DLA4,5w 1
92Lê Tường Lam1490HCM8s 0
Nguyễn Ngọc Thanh Mai 0 TMX Rp:1554 Puan 6
13Trần Ngọc Khánh Linh1475LDO5s 0
26Hồng An Viên0TMX4s 1
315Võ Cao Xuân Như0CTN2w 1
45Hồ Nhã Uyên0HCM5w 1
54Đồng Vũ Thu Minh0BNI5,5s 0
61Trần Ngọc Khả Hân1499HCM5,5w 1
72Lê Tường Lam1490HCM8s 0
813Trần Nguyễn Tuệ Nhi0HCM5w 1
97Lê Hồng Ngọc0HCM5,5s 1
Nguyễn Trần Minh Anh  0 TMX Rp:1331 Puan 4
13Trịnh Ngọc Thu Thảo1454HCM5,5s 0
2-Tur- --- 1
32Bùi Thị Thu Hà1489BNI6w 0
44Huỳnh Ngọc Khánh Vy0AGI2,5s 1
510Phan Thị Như Ngọc0CTA3,5w 1
65Lê Tường Hà My0CTA2,5s 1
79Phan Lê Diệp Chi0BNI9w 0
811Trần Khánh Quỳnh0HCM7s 0
97Nguyễn Quỳnh Phương Thảo0HCM6,5w 0
Hoàng Minh Khoa 0 TMX Rp:1492 Puan 4,5
189Trịnh Văn Thiên Minh0CGD3w 1
26Lê Nguyên Khôi1630CTN2s 1
316Nguyễn Minh Khôi 124891661501HCM5,5w 0
410Ung Chấn Phong1559HCM5,5s 0
583Thân Gia Phước0TMX5w ½
622Châu Thành Bảo Đức1469HCM5,5s 0
724Võ Ngọc Hải Đăng1451HCM3w 1
887Trần Thanh Anh Quân0HCM4,5s 1
98Đinh Lê Hải Phong1615HCM6,5w 0
Lê Quang Dương 0 TMX Rp:1417 Puan 4
18Đinh Lê Hải Phong1615HCM6,5w 0
285Trần Minh Khang0LDO5s 0
378Phạm Đức Bảo0CGD4w 0
475Nguyễn Tấn Phát0DTH2s 1
576Nguyễn Trung Nghĩa0VLO2,5w 1
679Phạm Gia Bảo0CTA3s 1
769Nguyễn Phạm Phú Tài0TNI4,5w 0
889Trịnh Văn Thiên Minh0CGD3s 1
91Chung Uy Bách1723HCM6w 0
Quan Hải Minh 0 TMX Rp:1326 Puan 3,5
136Đào Thiện Minh0HCM5,5w 0
253Lê Minh Tân0WIN4s 0
361Nguyễn Đông Quân0WIN3,5w ½
437Đỗ Đức Cường0DTH3s 1
551Lê Dương Bảo Anh0HCM3w 1
638Đỗ Hoàng Duy0HCM5,5s 0
783Thân Gia Phước0TMX5w 0
824Võ Ngọc Hải Đăng1451HCM3s 1
955Mai Minh Bảo0HCM6w 0
Thân Gia Phước 0 TMX Rp:1467 Puan 5
137Đỗ Đức Cường0DTH3s ½
225Đỗ Hoàng Quân1425HCM6w 0
372Nguyễn Phúc Minh Trí0HCM2s ½
442Hoàng Bá Thanh0CGD1w 1
543Hoàng Minh Khoa0TMX4,5s ½
618Trịnh Đức Duy1485HCM5w ½
782Quan Hải Minh0TMX3,5s 1
831Bùi Trí Nguyên0DLA5w 1
915Phạm Huỳnh Hiếu Minh1502HCM6,5s 0
Nguyễn Lý Chí Cường 1508 TMX Rp:1320 Puan 3,5
123Nguyễn Quốc Minh0CTD7,5w 0
219Nguyễn Chấn Phong0HCM5s 1
321Nguyễn Hữu Tùng0HCM5w 0
426Tăng Duy Khánh0HCM3,5s 0
525Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM4s 1
617Lê Xuân Phúc Đức0HCM5,5w 0
718Ngô Tuấn Phú0HCM4s ½
827Vũ Đức Hùng0TMX2,5w ½
920Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX3w ½
Nguyễn Hà Duy Minh  0 TMX Rp:1259 Puan 3
16Lê Trung Kiên1546TNI4,5w 0
227Vũ Đức Hùng0TMX2,5s 0
35Võ Anh Khôi1564HCM4s 0
422Nguyễn Minh Trí0TMX5w 0
5-Tur- --- 1
618Ngô Tuấn Phú0HCM4w 1
725Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM4s 0
828Vũ Mạnh Khôi0AGI2,5w ½
99Nguyễn Lý Chí Cường1508TMX3,5s ½
Nguyễn Minh Trí 0 TMX Rp:1520 Puan 5
18Phạm Văn Vinh1509CTD6,5w 0
24Trần Cao Thiên1594AGI6s 0
319Nguyễn Chấn Phong0HCM5w 0
420Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX3s 1
528Vũ Mạnh Khôi0AGI2,5s 1
65Võ Anh Khôi1564HCM4w 1
717Lê Xuân Phúc Đức0HCM5,5s ½
816Lê Nguyễn Hải Thiên0TNI5w ½
93Đặng Phương Nam1628HCM4s 1
Vũ Đức Hùng 0 TMX Rp:1169 Puan 2,5
113Hồ Gia Huy0TNI4s 0
220Nguyễn Hà Duy Minh 0TMX3w 1
311Bùi Quốc Duy1455AGI4s 0
424Nguyễn Tuấn Hưng0TNI4w 0
518Ngô Tuấn Phú0HCM4s 0
6-Tur- --- 1
728Vũ Mạnh Khôi0AGI2,5w 0
89Nguyễn Lý Chí Cường1508TMX3,5s ½
925Tạ Nguyễn Trường Sơn0HCM4w 0
Nguyễn Thế Anh Nguyên 0 TMX Rp:1285 Puan 3
18ACMLê Hải Minh Sơn1494HCM4w 0
218Hoàng Xuân Thiên Phú0CBT3,5s 0
315Âu Nguyễn Anh Minh0HCM3,5s ½
426Phan Hữu Đức0HCM3,5w 0
521Nguyễn Đình Minh Khang0CGD2s 1
627Phan Tuấn Kiệt0CBT2,5w 1

Tüm listeyi göster