GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20

Son güncelleme02.05.2026 05:58:51, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Grupların görünümüD20
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü CGD

Bşl.No.İsimELOFED123456789PuanSıraGrup
19Nguyễn Đình Minh Khang0CGD0001½01103,528B10
20Nguyễn Đỗ Đình Long0CGD10101001½4,518B10
17Lưu Phú An0CGD001011010413B14
6Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD10000000128G08
7Đinh Quỳnh Chi0CGD10100100037G08
4Phạm Bảo Ngọc0CGD1000½1,54G16
26Đào Nhật Quân0CGD010000101380Rapid Classic Team: B08
27Đào Phước Minh0CGD100111000450Rapid Classic Team: B08
86Trần Đức Khôi0CGD000101000291Rapid Classic Team: B08
88Trần Hùng Anh0CGD11½1½1½106,511Rapid Classic Team: B08
89Trần Hữu Anh Minh0CGD00½0001012,590Rapid Classic Team: B08
42Hoàng Bá Thanh0CGD0½00½0000191B10
49Huỳnh Thiên Phúc0CGD010101010457B10
64Nguyễn Hữu Quang Huy0CGD001010011464B10
78Phạm Đức Bảo0CGD001100110461B10
89Trịnh Văn Thiên Minh0CGD000011100374B10
37AFMPhan Đỗ Minh Triết1426CGD011½½0½½½4,551B12
45Đinh Trọng Nhân0CGD1½0½1½0104,550B12
69Nguyễn Minh Khang0CGD010100011462B12
74Nguyễn Tuấn Khang0CGD00½0001½½2,588B12
6Hồ Thục Quyên0CGD000101100330G10
7Lê Nguyễn An Nhiên0CGD000000000037G10
16Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD101110001512G10
30Trần Hoài An0CGD110001010421G10
21Nguyễn Đình Minh Khang0CGD001000100230B10
22Nguyễn Đỗ Đình Long0CGD010110010418B10
14Lưu Phú An0CGD000110110417B14
1Đinh Quỳnh Chi0CGD10½1010014,56G08
3Phạm Bảo Ngọc0CGD003G16
25Đào Nhật Quân0CGD000110100372Blitz Classic Team: B08
26Đào Phước Minh0CGD010101101537Blitz Classic Team: B08
82Trần Đức Khôi0CGD001000000186Blitz Classic Team: B08
84Trần Hùng Anh0CGD000000000090Blitz Classic Team: B08
85Trần Hữu Anh Minh0CGD0001100½02,580Blitz Classic Team: B08
24Huỳnh Thiên Phúc1500CGD1101010½04,540B10
45Hoàng Bá Thanh0CGD100000010287B10
65Nguyễn Hữu Quang Huy0CGD010100110456B10
80Phạm Đức Bảo0CGD½01100½0½3,575B10
90Trịnh Văn Thiên Minh0CGD000000000093B10
17Đinh Trọng Nhân1534CGD11½0110004,537B12
34Phan Đỗ Minh Triết1437CGD1010½11015,525B12
65Nguyễn Minh Khang0CGD0110½½000370B12
69Nguyễn Tuấn Khang0CGD0½010½½013,566B12
4Hồ Thục Quyên0CGD00011010324G10
5Lê Nguyễn An Nhiên0CGD000000000033G10
11Nguyễn Đỗ Hà Phương0CGD01½01½01420G10
21Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD10½100002,527G10
25Trần Hoài An0CGD00100011325G10

için son turun sonuçları CGD

TurMasaNo.İsimFEDRtgPuan SonuçPuan İsimFEDRtgNo.
9820Nguyễn Đỗ Đình Long CGD04 ½ - ½ Nguyễn Trịnh Hồng Đăng HCM14899
91119Nguyễn Đình Minh Khang CGD0 0 - 1 Đỗ Lâm Tùng HCM014
952AFMNguyễn Hoàng Quân HCM1695 1 - 04 Lưu Phú An CGD017
916Nguyễn Vũ Đan Vy CGD0 1 - 0 Phạm Trần Lan Uyên TMX04
927Đinh Quỳnh Chi CGD0 0 - 1 Nguyễn Diệp An BNI03
514Phạm Bảo Ngọc CGD0 ½ - ½ Nguyễn Ngọc Mai BNI02
9188Trần Hùng Anh CGD0 0 - 18 Trần Trường Khang DTH148610
92227Đào Phước Minh CGD04 0 - 1 Nguyễn Đức Tài HCM052
94426Đào Nhật Quân CGD02 1 - 02 Lê Đăng Khoa NTD038
94586Trần Đức Khôi CGD02 0 - 12 Nguyễn Ngọc Khánh Nhân HCM064
94678Nguyễn Xuân Minh Đăng NTD01 0 - 1 Trần Hữu Anh Minh CGD089
9169Nguyễn Trầm Thiện Thành HCM15835 1 - 04 Phạm Đức Bảo CGD078
91825Đỗ Hoàng Quân HCM14255 1 - 04 Huỳnh Thiên Phúc CGD049
92770Nguyễn Phúc An Khang HCM0 1 - 03 Trịnh Văn Thiên Minh CGD089
92964Nguyễn Hữu Quang Huy CGD03 1 - 04 Nguyễn Nhật Nam HCM155412
94651Lê Dương Bảo Anh HCM02 1 - 01 Hoàng Bá Thanh CGD042
9149Triệu Huy HCM16065 1 - 0 Đinh Trọng Nhân CGD045
91931Phan Khắc Hoàng Bách HCM1454 ½ - ½4 AFMPhan Đỗ Minh Triết CGD142637
93444Đinh Thế Anh HCM03 0 - 13 Nguyễn Minh Khang CGD069
94374Nguyễn Tuấn Khang CGD02 ½ - ½2 Nguyễn Quốc Minh Thông TNI072
994Đinh Ngọc Nguyên Sa HCM04 0 - 14 Nguyễn Đỗ Hà Phương CGD016
91130Trần Hoài An CGD04 0 - 14 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh TNI014
9146Hồ Thục Quyên CGD03 0 - 13 Trần Nhật Anh Thư HCM031
9197Lê Nguyễn An Nhiên CGD00 0 eşlendirilmeyenler 
9716Đặng Thiện Thành HCM0 1 - 04 Nguyễn Đỗ Đình Long CGD022
91521Nguyễn Đình Minh Khang CGD02 0 - 1 Từ Minh Khang CBT029
9621Nguyễn Viết Minh Triết HCM0 1 - 04 Lưu Phú An CGD014
951Đinh Quỳnh Chi CGD0 1 - 02 Phạm Vũ Châu Anh HCM09
91341Lê Minh Huy HCM0 0 - 14 Đào Phước Minh CGD026
93025Đào Nhật Quân CGD03 0 - 14 Đinh Minh Khôi HCM028
93329Đỗ Thiên Khôi HCM04 1 - 0 Trần Hữu Anh Minh CGD085
94374Nguyễn Văn Đăng Khoa HCM03 1 - 01 Trần Đức Khôi CGD082
94784Trần Hùng Anh CGD00 0 eşlendirilmeyenler 
91014Trần Thanh Bình HCM1558 1 - 0 Huỳnh Thiên Phúc CGD150024
91565Nguyễn Hữu Quang Huy CGD04 0 - 15 Trịnh Đức Duy HCM151620
93080Phạm Đức Bảo CGD03 ½ - ½4 Bùi Lưu Quí Thuận HCM036
94049Hoàng Văn Võ Dũng HCM0 1 - 02 Hoàng Bá Thanh CGD045
95090Trịnh Văn Thiên Minh CGD00 0 eşlendirilmeyenler 
91416Trần Lê Khải Uy HCM15455 0 - 1 Phan Đỗ Minh Triết CGD143734
91681Trần Lê Nam Quân HCM0 1 - 0 Đinh Trọng Nhân CGD153417
93365Nguyễn Minh Khang CGD03 0 - 13 Đỗ Đăng Khoa WIN044
93869Nguyễn Tuấn Khang CGD0 1 - 0 Lê Nguyễn Gia Hoà HCM055
81127Trương Hoàng Thanh Tâm HCM03 1 - 03 Hồ Thục Quyên CGD04
81221Nguyễn Vũ Đan Vy CGD0 0 - 13 Nguyễn Đỗ Hà Phương CGD011
81525Trần Hoài An CGD02 1 - 02 Võ Thị Bích Phượng VLO032
8175Lê Nguyễn An Nhiên CGD00 0 eşlendirilmeyenler 

için sporcu detayları CGD

TurBşl.No.İsimELOFEDPuanSonuç
Nguyễn Đình Minh Khang 0 CGD Rp:1293 Puan 3,5
13Nguyễn Đức Duy1670DLA7,5s 0
228Trần Lê Quốc Hải0TMX4,5w 0
315Đỗ Ngọc Minh Long0CSG4s 0
4-Tur- --- 1
526Phan Hữu Đức0HCM3,5w ½
622Nguyễn Trần Tuấn Kiệt0HCM4s 0
727Phan Tuấn Kiệt0CBT1,5w 1
816Hoàng Xuân Thiên Phú0CBT2,5s 1
914Đỗ Lâm Tùng0HCM4,5w 0
Nguyễn Đỗ Đình Long 0 CGD Rp:1476 Puan 4,5
14Phạm Đăng Khôi1603TNI5w 1
28AFMVõ Nguyễn Phúc Huy1492HCM4s 0
331Võ Mạnh Cường0HCM5w 1
42Nguyễn Trúc Khánh Duy1699HCM5s 0
529Trần Triệu Nhân0AGI4w 1
625Phạm Vinh Quang0HCM5w 0
714Đỗ Lâm Tùng0HCM4,5s 0
833Vũ Hoàng Phúc0HCM4s 1
99Nguyễn Trịnh Hồng Đăng1489HCM5w ½
Lưu Phú An 0 CGD Rp:1426 Puan 4
16Chu Đức Phong1628HCM7w 0
214Đặng Minh Châu0HCM4,5s 0
312Âu Dương Tuấn Hùng0HCM3w 1
416Huỳnh Thanh Phong0AGI4,5s 0
521Nguyễn Lê Minh Phú0CBT2,5w 1
618Ngô Nguyên Bình0WIN2s 1
710Nguyễn Tiến Trường1500HCM4w 0
815Đoàn Gia Bảo0CDT4w 1
92AFMNguyễn Hoàng Quân1695HCM5,5s 0
Nguyễn Vũ Đan Vy 0 CGD Rp:1207 Puan 2
15Trần Mai Khanh0TMX3s 1
2-Tur- --- 0
37Đinh Quỳnh Chi0CGD3w 0
48Nguyễn Thanh Tâm0HCM7s 0
59Phạm Vũ Châu Anh0HCM3w 0
61Nguyễn Phương Hạnh Nguyên0CTH7,5s 0
72Vũ Trần Châu Âu0LDO6w 0
83Nguyễn Diệp An0BNI3s 0
94Phạm Trần Lan Uyên0TMX1,5w 1
Đinh Quỳnh Chi 0 CGD Rp:1313 Puan 3
14Phạm Trần Lan Uyên0TMX1,5s 1
25Trần Mai Khanh0TMX3w 0
36Nguyễn Vũ Đan Vy0CGD2s 1
4-Tur- --- 0
58Nguyễn Thanh Tâm0HCM7w 0
69Phạm Vũ Châu Anh0HCM3s 1
71Nguyễn Phương Hạnh Nguyên0CTH7,5w 0
82Vũ Trần Châu Âu0LDO6s 0
93Nguyễn Diệp An0BNI3w 0
Phạm Bảo Ngọc 0 CGD Rp:1313 Puan 1,5
13Nguyễn Thị Anh Thư0BNI1s 1
2-Tur- --- 0
35Huỳnh Bảo Khanh0HCM3,5w 0
41Vương Thị Kiều Vy0LDO1,5s 0
52Nguyễn Ngọc Mai0BNI2,5w ½
Đào Nhật Quân 0 CGD Rp:1275 Puan 3
173Nguyễn Trung Gia Minh0BNI6s 0
261Nguyễn Minh Hòa0HCM4w 1
357Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên0DTH4s 0
481Phan Khả Hân0AGI4w 0
579Phạm Quang Hải0LDO3w 0
674Nguyễn Trung Kiên0TNI3s 0
778Nguyễn Xuân Minh Đăng0NTD1w 1
891Trần Ngọc Đăng Duy0NTD3s 0
938Lê Đăng Khoa0NTD2w 1
Đào Phước Minh 0 CGD Rp:1357 Puan 4
174Nguyễn Trung Kiên0TNI3w 1
260Nguyễn Minh Anh0HCM6s 0
370Nguyễn Tiến Huy0AGI4w 0
479Phạm Quang Hải0LDO3s 1
557Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên0DTH4w 1
665Nguyễn Nhật Minh Khôi0VLO4s 1
762Nguyễn Minh Khôi 5610055760HCM6w 0
873Nguyễn Trung Gia Minh0BNI6s 0
952Nguyễn Đức Tài0HCM5,5w 0
Trần Đức Khôi 0 CGD Rp:1194 Puan 2
139Lê Đỗ Nhật Nam0AGI5,5s 0
249Ngô Xuân Đình Nguyên0HCM5w 0
341Lê Minh Huy0HCM5s 0
47Nguyễn Trần Thiên Phúc1527CTN0w 1
524Đặng Diệp Gia Huy0AGI3w 0
638Lê Đăng Khoa0NTD2s 1
730Đoàn Chí Minh0HKT5w 0
821Bùi Đan Nguyên0HCM4s 0
964Nguyễn Ngọc Khánh Nhân0HCM3w 0
Trần Hùng Anh 0 CGD Rp:1601 Puan 6,5
141Lê Minh Huy0HCM5s 1
219Bạch Huỳnh Minh Khôi0HCM2,5w 1
331Hà Chí Thiện0TNI5s ½
412Nguyễn Minh Hùng1447DTH6s 1
52Trần Minh Phú1552HCM5,5w ½
618ACMPhạm Quang Huy0HCM5s 1
756Nguyễn Hữu Minh Anh0HCM7w ½
814Nguyễn Minh Khôi 124908901432HCM5s 1
910Trần Trường Khang1486DTH9w 0
Trần Hữu Anh Minh 0 CGD Rp:1248 Puan 2,5
142Lê Thiện Danh0LDO4w 0
240Lê Đông Quân0LDO3,5s 0
336Huỳnh Phi Hải0NTD2,5w ½
466Nguyễn Phúc An Huy0HCM3s 0
593Trương Hoàng Long0VLO4w 0
619Bạch Huỳnh Minh Khôi0HCM2,5w 0
77Nguyễn Trần Thiên Phúc1527CTN0s 1
892Trần Nguyễn An Huy0VLO4w 0
978Nguyễn Xuân Minh Đăng0NTD1s 1
Hoàng Bá Thanh 0 CGD Rp:1049 Puan 1
188Trần Vũ Nhật Minh0CTA2s 0
274Nguyễn Quốc Minh0VLO0,5w ½
380Phan Trần An Lâm0HCM4s 0
483Thân Gia Phước0TMX5s 0
537Đỗ Đức Cường0DTH3w ½
691Trương Thiện Nhân0CTN2w 0
752Lê Hữu Châu0LDO3s 0
865Nguyễn Khắc Nam Giang0LDO2w 0
951Lê Dương Bảo Anh0HCM3s 0
Huỳnh Thiên Phúc 0 CGD Rp:1408 Puan 4
13Nguyễn Nguyên Phúc1651WIN6s 0
278Phạm Đức Bảo0CGD4w 1
39Nguyễn Trầm Thiện Thành1583HCM6s 0
486Trần Nguyễn Gia Hy0CTA2,5w 1
568Nguyễn Minh Đăng0HCM4,5s 0
684Trần Gia Thịnh0DTH5w 1
790Trương Minh Quân0WIN6s 0
879Phạm Gia Bảo0CTA3w 1
925Đỗ Hoàng Quân1425HCM6s 0
Nguyễn Hữu Quang Huy 0 CGD Rp:1422 Puan 4
118Trịnh Đức Duy1485HCM5w 0
214Đặng Quang Vinh1514HCM5s 0
389Trịnh Văn Thiên Minh0CGD3w 1
430Bùi Thành Trung0HCM3s 0
56Lê Nguyên Khôi1630CTN2w 1
644Hoàng Phú Trọng0HCM4,5s 0
779Phạm Gia Bảo0CTA3w 0
834Cao Ngọc Minh Tâm0HCM2s 1
912Nguyễn Nhật Nam1554HCM4w 1
Phạm Đức Bảo 0 CGD Rp:1377 Puan 4
132Bùi Tùng Lâm0HCM7w 0
249Huỳnh Thiên Phúc0CGD4s 0
354Lê Quang Dương0TMX4s 1
448Huỳnh Tấn Vinh0DLA3w 1
535Đặng Thiện Thành0HCM6s 0
656Ngô Minh Huy0HCM5w 0
730Bùi Thành Trung0HCM3s 1
846Hoàng Văn Võ Dũng0HCM4w 1
99Nguyễn Trầm Thiện Thành1583HCM6s 0
Trịnh Văn Thiên Minh 0 CGD Rp:1275 Puan 3
143Hoàng Minh Khoa0TMX4,5s 0
256Ngô Minh Huy0HCM5w 0
364Nguyễn Hữu Quang Huy0CGD4s 0
463Nguyễn Hoàng Anh0HCM4s 0
567Nguyễn Mai Thái Đăng0HCM2w 1
674Nguyễn Quốc Minh0VLO0,5w 1
741Hồ Bảo Khương0VLO2,5s 1
854Lê Quang Dương0TMX4w 0
970Nguyễn Phúc An Khang0HCM5,5s 0
AFM Phan Đỗ Minh Triết 1426 CGD Rp:1428 Puan 4,5
183Tôn Thất Khiêm0HCM5w 0
281Quách Ngọc Khôi Nguyên0HCM4s 1
365Nguyễn Hoàng Thế Thịnh0CTH4w 1
477Nguyễn Vũ Trọng Nhân0TNI5s ½
530Lê Phú Sâm1469TNI5w ½
671Nguyễn Nguyên Bảo0WIN4,5s 0
785Trần Lê Nam Quân0HCM4,5w ½
819Lê Nguyên1532HCM4w ½
931Phan Khắc Hoàng Bách1454HCM5s ½
Đinh Trọng Nhân 0 CGD Rp:1508 Puan 4,5
191Vũ Nguyên Hiếu0HCM4w 1

Tüm listeyi göster