GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 13

Cập nhật ngày: 02.05.2026 17:11:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng đội, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Xem theo nhómA13
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
15Lê Sỹ Gia HuyNAN1547Nghệ An80739,545,543
22Phạm Hoàng Bảo KhangHCM1660Tp. Hồ Chí Minh80737,543,543
33Nguyễn Việt DũngAGI1618An Giang6,50531,545,542
44Công Anh MinhHCM1594Tp. Hồ Chí Minh6053447,553
513Nguyễn Quốc BảoVLO0Vĩnh Long4,50424,54253
612Nguyễn Minh PhúcHCM0Tp. Hồ Chí Minh4,50321,542,551
711Nguyễn Lê Duy LongHCM0Tp. Hồ Chí Minh4,503214141
814Trần Nguyên KhôiHCM0Tp. Hồ Chí Minh40319,54152
97Bùi Thanh PhongHCM0Tp. Hồ Chí Minh4031936,551
1010Nguyễn Khắc CườngVLO0Vĩnh Long4031735,541
111Nguyễn Đình Duy KhánhHCM1751Tp. Hồ Chí Minh3,50220,54341
126Bùi Lưu Quí ThịnhHCM0Tp. Hồ Chí Minh30016,533,550
139Nguyễn Hồng PhúcVLO0Vĩnh Long20111,53640
148Nguyễn Đức ToànHCM0Tp. Hồ Chí Minh0,5001,53450

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)