GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14

اخر تحديث02.05.2026 07:24:07, منشئ/آخر رفع: RoyalChess

اختيار بطولةRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for team, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Overview for groupsG14D
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقماسم اللاعبرقم دولياتحادتقييم دولينادي/مدينة
1Đặng Ngọc Thiên Thanh12429228HCM1791Tp. Hồ Chí Minh
2Trần Lý Ngân Châu12420069CTH1734Cần Thơ
3Nguyễn Trần Thiên Vân12423670DON1668Đồng Nai
4Phan Huyền Trang12432741CTH1638Cần Thơ
5Phan Nguyễn Khánh Linh12434809HCM1589Tp. Hồ Chí Minh
6Trần Dương Hoàng Ngân12426997HCM1586Tp. Hồ Chí Minh
7Trần Thị Hồng Nhung12451061HCM1585Tp. Hồ Chí Minh
8Phạm Hương Nhi12433756HCM1577Tp. Hồ Chí Minh
9Huỳnh Lê Khánh Ngọc12429287HCM1562Tp. Hồ Chí Minh
10Thái Ngọc Phương Minh12425230DON1546Đồng Nai
11Trương Thục Quyên12431486HCM1545Tp. Hồ Chí Minh
12Phan Ngọc Bảo Châu12429180HCM1518Tp. Hồ Chí Minh
13Trần Thanh Trúc12430722TNG1511Thái Nguyên
14Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh12423661DON1500Đồng Nai
15Nguyễn Khánh Vân12489700HCM1483Tp. Hồ Chí Minh
16Võ Hồng Thiên Ngọc12452440CTH1454Cần Thơ
17Lê Trần Bảo Ngọc12434760DON1437Đồng Nai
18Lý Minh Nguyên12469432TNG0Thái Nguyên
19Mai Nhất Thiên Kim12347000CTH0Cần Thơ
20Tổng Gia Linh12469750TNG0Thái Nguyên