GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14

Son güncelleme02.05.2026 07:24:07, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Grupların görünümüG14D
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü TNI

Bşl.No.İsimELOFED123456789PuanSıraKrtg+/-Grup
4Phạm Đăng Khôi1603TNI00111101051240-18,40B10
1Nguyễn Hiếu Nghĩa1641TNI0½00½11104640-34,00B16
5Nguyễn Hà Phúc Vinh1524TNI½100½00002940-29,20B16
10Trần Hữu Phú Nguyên0TNI1101110117300,00B16
1Nguyễn Như Hà My1723TNI111½014,51400,00G18
2Cao Bảo An0TNI1010103200,00G18
2Nguyễn Thị Mỹ Duyên0TNI1100103100,00G20
31Hà Chí Thiện0TNI11½100½0154300,00Rapid Classic Team: B08
63Nguyễn Minh Tuấn0TNI10101110053300,00Rapid Classic Team: B08
71Nguyễn Trần Đăng Khoa0TNI00000000009500,00Rapid Classic Team: B08
74Nguyễn Trung Kiên0TNI00100110037800,00Rapid Classic Team: B08
77Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI01½0001½038400,00Rapid Classic Team: B08
85Trần Anh Minh0TNI1½0011½1½5,52800,00Rapid Classic Team: B08
2Nguyễn Minh Phúc1694TNI11½01111½7440-15,60B10
69Nguyễn Phạm Phú Tài0TNI0100111½04,55200,00B10
73Nguyễn Quốc Bảo0TNI01010100037000,00B10
13Trần Khải Lâm1560TNI1½1½1½11½774054,40B12
30Lê Phú Sâm1469TNI½110½½01½5414036,40B12
57Lê Nguyễn Anh Hùng0TNI0100011½03,57000,00B12
72Nguyễn Quốc Minh Thông0TNI00010001½2,58600,00B12
77Nguyễn Vũ Trọng Nhân0TNI110½1100½53400,00B12
13Trần Nguyên Khánh Phong1586TNI110101½½052540-45,60B14
53Nguyễn Minh Nhân0TNI10001111½5,51800,00B14
65Trương Tuấn Anh0TNI11100001152700,00B14
6Lê Trung Kiên1546TNI1½0½1001½4,51540-41,20B16
10Lê Hoàng Long1474TNI1½½½0101½512409,60B16
13Hồ Gia Huy0TNI1½½0½001½42200,00B16
16Lê Nguyễn Hải Thiên0TNI011½01½½½51300,00B16
24Nguyễn Tuấn Hưng0TNI0011½0½0142100,00B16
7Đặng Chí Khiêm1499TNI½100100103,51440-0,80B20
9Nguyễn Minh Nhiên1478TNI010½010013,51540-6,80B20
15Phan Song Minh Vỹ0TNI½010011014,51000,00B20
16Trương Bảo Long0TNI½00½1000021700,00B20
10Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên0TNI001½011104,51600,00G08
23Nguyễn Trần An Nhiên0TNI1111110017300,00G08
30Vũ Nguyễn Tâm Đan0TNI00010010022800,00G08
3Chàm Mi A0TNI11110010051000,00G10
14Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh0TNI11½0001½151600,00G10
20Nguyễn Ngọc Khánh Chi0TNI0011111117300,00G10
21Nguyễn Nhật Mai Vy0TNI00100011142700,00G10
14Nguyễn Hoàng Khánh Hân0TNI01000001132100,00G12
18Nguyễn Minh Anh0TNI01010001032000,00G12
20Nguyễn Phan Nhã Trúc0TNI00011110½4,51100,00G12
10Lê Đặng Bảo Nghi0TNI1010½1½½04,51500,00G14
16Nguyễn Nhật Cát Tường0TNI011½½½0½151000,00G14
18Phạm Quỳnh Anh0TNI1110111006500,00G14
5Nguyễn Song Uyển Nghi0TNI½100100103,5600,00G16
7Trần Mai Lâm0TNI0000000000900,00G16
9Trần Thanh Hà0TNI0001010013700,00G16
3Lê Ánh Minh0TNI00000000700,00G18
4Lê Ngọc Phương Linh0TNI111½0104,5300,00G18
6Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương0TNI10001002500,00G18
4Hoàng Hồng Phúc0TNI0001100103700,00G20
7Phan Song Minh Vy0TNI1100111106500,00G20
8Võ Cao Xuân Nhi0TNI0111000115600,00G20
4Hồ Trần Hồng Ngọc1461TNI0000000440-42,40G18
5Vũ Hoàng Tùng1544TNI010000101324400,00Rapid Standard Team: B08
6Nguyễn Đình Hoàng1532TNI10000101032140-73,60Rapid Standard Team: B08
18Lê Nguyễn Hoàng Lân0TNI00001110032300,00Rapid Standard Team: B08
23Nguyễn Phúc Bách Niên0TNI10100110041600,00Rapid Standard Team: B08
9Nguyễn Tấn Hưng1617TNI010½½101041740-77,20B10
18Lê Nguyễn Đông Quân1425TNI1½½0001115124052,40B10
19Đặng Hà Thiên Ân1421TNI011½½½0104,5144064,80B10
22Mai Trí Việt0TNI00101010½3,52200,00B10
27Trần Quang Minh0TNI00011010½3,52300,00B10
10Bùi Tuấn Anh1657TNI11½0½010041340-24,00B18
13Nguyễn Thiện Hùng1573TNI0111½00104,5104011,60B18
14Phạm Đăng Khoa1555TNI½1½001½014,5114020,40B18
15Nguyễn Đình Lâm Phú1546TNI01100010031940-62,00B18
11Dương Minh Đạt0TNI00000000001400,00B20
12Đỗ Ngọc Duy Trác0TNI00101000021200,00B20
13Mai Bá Thiên0TNI0001½00001,51300,00B20
14Võ Trần Toản0TNI0100½10002,51100,00B20
5Bùi Thiên DI0TNI010½1½1½04,5900,00G08
8Nguyễn Ngọc Linh0TNI00000000001400,00G08
9Nguyễn Nhật Gia Linh0TNI10010½1003,51100,00G08
2Lê Hoàng Tường Lam1556TNI1110001015640-44,00G10
12Nguyễn Ngọc Bảo Trâm0TNI00100½1002,51400,00G10
13Nguyễn Ngọc Mai Anh0TNI11000010031300,00G10
11Nguyễn Ngọc Trâm Anh1458TNI00100000011340-89,60G18
13Thái Lê Hiếu Thảo1406TNI0101010104114017,20G18
14Bùi Thị Thiên Kim0TNI00010000011400,00G18
3Chu Băng Băng1784TNI00010100021540-141,60G20
14Nguyễn Lê Mỹ Quyền0TNI01100011041100,00G20
15Võ Hoàng Bảo Ngọc0TNI1000110½03,51300,00G20
5Lý Anh Đào1804TNI0111001015520-8,40B35-team
6Phan Nhật Ý1790TNI10001100031440-3,20B35-team
12Đỗ Phú Phi0TNI1½000110½41000,00B35-team
14Nguyễn Vũ Long0TNI½011000103,51200,00B35-team
9Lê Quang Vinh1913TNI1011½0½½15,572025,20MenTeam
11Nguyễn Quang Đức1872TNI11001000141740-15,60MenTeam
12Đặng Anh Quốc1819TNI00½1100114,51520-12,60MenTeam
20Nguyễn Trung Dũng1718TNI01101½0014,5134047,60MenTeam
20Vũ Thị Diệu Linh0TNI00½0000000,52000,00WomenTeam
8Phạm Nhật Huy0TNI0½000011,5800,00B20
8Trần Thuận Phát1790TNI11½0111½0654059,60Men
9Nguyễn Minh Tuấn0TNI00000000001000,00Men
5Lê Nguyễn Anh Thư1737TNI11½100½004540-12,40Women
6Trần Minh Mẫn1734TNI001111010534027,60Women
7Lê Minh Diễm Thùy1656TNI00000100½1,5840-79,20Women
8Nguyễn Thị Thảo1602TNI10½0101003,564022,40Women
2Tô Phạm Hoà Phát1734TNI11½½0011051240-39,20Rapid Asean Team: B13
8Phan Minh Bảo1545TNI110½00½1½4,51740-6,00Rapid Asean Team: B13
24Phạm Hoàng Tiến0TNI01½½0101042200,00Rapid Asean Team: B13
26Phan Minh0TNI½01½0010142000,00Rapid Asean Team: B13
1Trần Phúc Nguyên1804TNI00½0110013,51740-45,60B20
5Phạm Hữu Đạt1656TNI½½11½½½½1654026,00B20
18Nguyễn Minh Phú0TNI00½1111015,5800,00B20
20Trịnh Tùng Sơn0TNI½101½½01½5900,00B20
1Nguyễn Hà My1683TNI½½0½01½0031640-10,00G13
3Phan Thị Bình Nhi1640TNI00½½11½003,51540-33,60G13
5Nguyễn Ngọc Linh Đan1568TNI000½000000,51840-9,60G13
11Hồ Đặng Minh An0TNI00½½100½½31700,00G13
12Bùi Đức Huy1962TNI11½1000104,51620-13,00MenTeam
16Nguyễn Quang Trung1870TNI1½½0010½½4252013,60MenTeam
19Lê Ngọc Hiếu1789TNI½0011½11½5,592053,40MenTeam
20Lâm Gia Huy1786TNI0111½100½5134089,60MenTeam
5Trương Quốc Việt1506TNI0110½½35403,20U13mixed
6Phan Hoàng Trúc Ngân0TNI010½102,5600,00U13mixed
5Nguyễn Tuyết Ngân0TNI½0½0012700,00MixedGender
6Lưu Hương Cường Thịnh1947TNI10010½2,5420-40,80MixedGender
3Nguyễn Minh Phúc1598TNI10101½1004,51440-95,60B10
2Trần Hữu Phú Nguyên1802TNI110½0½1116440-11,60B16
3Nguyễn Hiếu Nghĩa1762TNI010110½003,51040-76,00B16
3Chàm Mi A0TNI1100101015500,00G10
6Hoàng Hồng Phúc0TNI0010110003800,00G14
7Lê Ngọc Phương Linh0TNI0000110103500,00G14
4Phan Song Minh Vy0TNI0½100102,5500,00G16
5Võ Cao Xuân Nhi0TNI10010013400,00G16
1Nguyễn Như Hà My1723TNI0½0011,53400,00G18
3Cao Bảo An0TNI001001500,00G18
1Nguyễn Thị Mỹ Duyên1579TNI010111100534015,60G20
31Hà Chí Thiện0TNI10100011045700,00Blitz Classic Team: B08
63Nguyễn Minh Tuấn0TNI110101½015,52800,00Blitz Classic Team: B08
72Nguyễn Trung Kiên0TNI010001½103,56400,00Blitz Classic Team: B08
75Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI0½10100103,56200,00Blitz Classic Team: B08
81Trần Anh Minh0TNI11010101053200,00Blitz Classic Team: B08
4Nguyễn Tấn Hưng1623TNI101½010115,52940-50,80B10
8Phạm Đăng Khôi1569TNI111111001744064,40B10
70Nguyễn Phạm Phú Tài0TNI01½1010003,56800,00B10
74Nguyễn Quốc Bảo0TNI00100½01½38200,00B10
2Trần Khải Lâm1640TNI½111101016,554031,60B12
28Nguyễn Vũ Trọng Nhân1475TNI0010111116124051,20B12
36Lê Phú Sâm1414TNI1001110116114056,40B12
54Lê Nguyễn Anh Hùng0TNI000110½1½45800,00B12
67Nguyễn Quốc Minh Thông0TNI½10½0000028400,00B12
18Nguyễn Minh Nhân1496TNI1½01100115,5154019,60B14
24Trần Nguyên Khánh Phong1444TNI101½110116,534068,80B14
51Trương Tuấn Anh0TNI100½11½½04,53200,00B14
10Lê Trung Kiên1502TNI½41840-10,80B16

Tüm listeyi göster

için son turun sonuçları TNI

TurMasaNo.İsimFEDRtgPuan SonuçPuan İsimFEDRtgNo.
944Phạm Đăng Khôi TNI16035 0 - 15 Lê Hải Minh Sơn HCM140912
915Nguyễn Hà Phúc Vinh TNI1524 0 - 1 Trần Hữu Phú Nguyên TNI010
959Nguyễn Tất Duy HCM0 1 - 0 Nguyễn Hiếu Nghĩa TNI16411
622Nguyễn Thị Mỹ Duyên TNI0 0 Tur 
9885Trần Anh Minh TNI05 ½ - ½6 Nguyễn Hoàng An Nguyên HCM054
9105Phan Huy Vũ HCM1534 1 - 05 Nguyễn Minh Tuấn TNI063
91429Đinh Minh Khôi HCM05 0 - 14 Hà Chí Thiện TNI031
93983Phan Minh Khang AGI03 1 - 03 Nguyễn Trung Kiên TNI074
94092Trần Nguyễn An Huy VLO03 1 - 03 Nguyễn Vũ Trọng Đức TNI077
94871Nguyễn Trần Đăng Khoa TNI00 0 eşlendirilmeyenler 
914Võ Hoàng Minh HCM16427 ½ - ½ Nguyễn Minh Phúc TNI16942
91117Nguyễn Nam Thành HCM1493 1 - 0 Nguyễn Phạm Phú Tài TNI069
92526Phạm Hoàng Bảo Long HCM1413 1 - 03 Nguyễn Quốc Bảo TNI073
913Lê Trọng Nghĩa HCM1726 ½ - ½ Trần Khải Lâm TNI156013
9122Nguyễn Trí Dũng HCM17945 ½ - ½ Lê Phú Sâm TNI146930
91777Nguyễn Vũ Trọng Nhân TNI0 ½ - ½ Hà Văn Thiên Nam HCM052
92928Phùng Thanh Sơn HCM1481 1 - 0 Lê Nguyễn Anh Hùng TNI057
94374Nguyễn Tuấn Khang CGD02 ½ - ½2 Nguyễn Quốc Minh Thông TNI072
9523Nguyễn Văn Đức Khang HCM14956 ½ - ½5 Nguyễn Minh Nhân TNI053
9613Trần Nguyên Khánh Phong TNI15865 0 - 1 Nguyễn Thiện Tâm HCM16975
91416Ngô Thế Anh HCM1563 0 - 14 Trương Tuấn Anh TNI065
9316Lê Nguyễn Hải Thiên TNI0 ½ - ½6 Lê Hiểu Khang AGI17061
942Vũ Đình Thanh CTD16865 ½ - ½ Lê Hoàng Long TNI147410
986Lê Trung Kiên TNI15464 ½ - ½4 Lê Tuấn Khang HCM145112
91018Ngô Tuấn Phú HCM0 ½ - ½ Hồ Gia Huy TNI013
91424Nguyễn Tuấn Hưng TNI03 1 Tur 
9611Phạm Thành Hải TNG14064 0 - 1 Nguyễn Minh Nhiên TNI14789
9716Trương Bảo Long TNI02 0 - 14 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM15963
9812Đỗ Gia Bảo HPH02 1 - 0 Đặng Chí Khiêm TNI14997
9915Phan Song Minh Vỹ TNI0 1 Tur 
9313Ngô Trần Thảo Tiên HCM0 0 - 16 Nguyễn Trần An Nhiên TNI023
9510Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên TNI0 0 - 15 Lê Hoàng Cát Linh HCM09
91230Vũ Nguyễn Tâm Đan TNI02 0 - 1 Ngô Khả Hân HCM012
9115Nguyễn Cao Uyên Thư HCM08 0 - 16 Nguyễn Ngọc Khánh Chi TNI020
931Xương Huỳnh Diệu Anh HCM1615 1 - 05 Chàm Mi A TNI03
91130Trần Hoài An CGD04 0 - 14 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh TNI014
9135Đỗ Nhất Phương Nghi HCM03 0 - 13 Nguyễn Nhật Mai Vy TNI021
9310Lương Huyền My HCM0 ½ - ½4 Nguyễn Phan Nhã Trúc TNI020
9924Trình Đặng Bảo Anh HCM0 1 - 03 Nguyễn Minh Anh TNI018
91016Nguyễn Khánh Thư HCM04 0 - 12 Nguyễn Hoàng Khánh Hân TNI014
914Lê Thu An HCM14175 1 - 06 Phạm Quỳnh Anh TNI018
9310Lê Đặng Bảo Nghi TNI0 0 - 1 Nguyễn Đặng Khánh Linh HCM15671
9713Nguyễn Khánh Hà HCM0 0 - 14 Nguyễn Nhật Cát Tường TNI016
927Trần Mai Lâm TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Phương Anh HCM03
949Trần Thanh Hà TNI0 1 - 0 Lại Thị Phương Mai HCM01
955Nguyễn Song Uyển Nghi TNI0 0 Tur 
926Nguyễn Thanh Thanh Ngọc HCM0 1 - 0 Hoàng Hồng Phúc TNI04
937Phan Song Minh Vy TNI0 0 - 1 Hoàng Hiếu Giang HCM03
948Võ Cao Xuân Nhi TNI0 + - - Ngô Huỳnh Thảo Như DLA14962
9623Nguyễn Phúc Bách Niên TNI04 0 - 15 Mai Thành Minh HCM14779
998Nguyễn Văn Bảo Trí HCM1484 1 - 03 Nguyễn Đình Hoàng TNI15326
91018Lê Nguyễn Hoàng Lân TNI03 0 - 1 Trần Hoàng Vinh HCM025
91221Nguyễn Khoa Nam VLO01 0 - 12 Vũ Hoàng Tùng TNI15445
911Vương Tuấn Khoa HCM1780 1 - 0 Đặng Hà Thiên Ân TNI142119
939Nguyễn Tấn Hưng TNI16174 0 - 1 Trần Tuấn Khang HCM17542
9720Nguyễn Mạnh Quân HCM14185 0 - 14 Lê Nguyễn Đông Quân TNI142518
91111Đào Quang Đức Uy HCM15574 ½ - ½3 Trần Quang Minh TNI027
91222Mai Trí Việt TNI03 ½ - ½ Nguyễn Minh Khang LDO023
9214Võ Trần Toản TNI0 0 - 16 Đặng Anh Minh HCM21851
9312Đỗ Ngọc Duy Trác TNI02 0 - 16 Trần Võ Quốc Bảo HCM20782
9513Mai Bá Thiên TNI0 0 - 15 Đoàn Phan Khiêm HCM20103
975Bùi Đăng Khoa DTH19304 1 - 00 Dương Minh Đạt TNI011
9114Trần Thuỳ Anh HCM06 1 - 0 Bùi Thiên DI TNI05
9610Nguyễn Trần Thiên An HCM05 1 - 00 Nguyễn Ngọc Linh TNI08
9712Quách Cao Minh Khuê HCM04 1 - 0 Nguyễn Nhật Gia Linh TNI09
938Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh HCM1427 0 - 14 Lê Hoàng Tường Lam TNI15562
957Nguyễn Nhật Vy HCM14445 1 - 0 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm TNI012
9813Nguyễn Ngọc Mai Anh TNI03 0 - 11 Bùi Huyền Trang NBI09
9314Nguyễn Lê Mỹ Quyền TNI04 0 - 16 Lưu Hà Bích Ngọc HCM011
958Nguyễn Uyên Nhi HPH1451 1 - 02 Chu Băng Băng TNI17843
9715Võ Hoàng Bảo Ngọc TNI0 0 - 13 Nguyễn Anh Tuệ Nhi NAN012
9312Đỗ Phú Phi TNI0 ½ - ½ Trần Xuân Tư HCM19404
959Nguyễn Quốc Khánh LDO14382 0 - 14 Lý Anh Đào TNI18045
9610Bùi Thị Mai Trâm DTH0 1 - 0 Nguyễn Vũ Long TNI014
986Phan Nhật Ý TNI17903 0 eşlendirilmeyenler 
9619Nguyễn Thị Thúy Quyên DTH1723 0 - 1 Lê Quang Vinh TNI19139
9813Lê Anh Minh HCM1795 0 - 1 Đặng Anh Quốc TNI181912
9920Nguyễn Trung Dũng TNI1718 1 - 0 Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên HCM024
91115Trần Huỳnh Minh Quân LDO17663 0 - 13 Nguyễn Quang Đức TNI187211
9920Vũ Thị Diệu Linh TNI0½ 0 - 1 Đồng Khánh Linh NBI184711
714Đoàn Nguyễn Gia Bảo HCM1673 - - + Phạm Nhật Huy TNI08
948Trần Thuận Phát TNI1790 0 - 1 Nguyễn Vũ Sơn GLA19312
959Nguyễn Minh Tuấn TNI0 0 - 1 Trần Quốc Dũng HCM22041
916Trần Minh Mẫn TNI1734 0 - 1 Trần Thị Mộng Thu VLO17994
927Lê Minh Diễm Thùy TNI1656 ½ - ½ Nguyễn Trần Quỳnh Như HCM18223
938Nguyễn Thị Thảo TNI1602 0 - 1 Vũ Thị Diệu Uyên AGI18302
955Lê Nguyễn Anh Thư TNI1737 0 Tur 
9110Tăng Duy Khang HCM1491 1 - 05 Tô Phạm Hoà Phát TNI17342
9513Bùi Thanh Phong HCM0 ½ - ½4 Phan Minh Bảo TNI15458
9724Phạm Hoàng Tiến TNI04 0 - 15 Vũ Quốc Dũng HCM15906
91026Phan Minh TNI03 1 - 0 Trần Nguyên Khôi HCM028
9220Trịnh Tùng Sơn TNI0 ½ - ½6 Cao Thanh Lâm HCM16229
9517Nguyễn Hoàng Khang VLO04 0 - 15 Phạm Hữu Đạt TNI16565
9618Nguyễn Minh Phú TNI0 1 - 04 Hoàng Lê Minh Quân HCM156211
9819Nguyễn Nguyên Thịnh HCM0 0 - 1 Trần Phúc Nguyên TNI18041
9510Châu Đình Thảo Ngân HCM0 ½ - ½ Hồ Đặng Minh An TNI011
971Nguyễn Hà My TNI16833 0 - 14 Đặng Gia Hân HCM16622
983Phan Thị Bình Nhi TNI1640 0 - 1 Lưu Ngọc Diệp HCM014
995Nguyễn Ngọc Linh Đan TNI1568½ 0 - 13 Hồ Phương Anh VLO012
9519Lê Ngọc Hiếu TNI17895 ½ - ½ Nguyễn Hoàng Chính GLA032
9717Lê Văn Lợi HCM1857 1 - 0 Bùi Đức Huy TNI196212
9820Lâm Gia Huy TNI1786 ½ - ½ Bùi Thanh Tùng GLA030
9114Hoàng Văn Ngọc BNI2162 ½ - ½ Nguyễn Quang Trung TNI187016
623Lê An Phú VLO1678 ½ - ½ Trương Quốc Việt TNI15065
626Phan Hoàng Trúc Ngân TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Tâm Như VLO04
613Huỳnh Quốc An VLO1734 ½ - ½ Lưu Hương Cường Thịnh TNI19476
615Nguyễn Tuyết Ngân TNI0 1 - 0 Bùi Kha Nhi VLO16774
953Nguyễn Minh Phúc TNI1598 0 - 15 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng HCM148610
9513Tạ Nguyễn Trường Sơn HCM01 0 - 15 Trần Hữu Phú Nguyên TNI18022
963Nguyễn Hiếu Nghĩa TNI1762 0 - 1 Bùi Đức Thắng Đạt HLC012
963Chàm Mi A TNI04 1 - 01 Trần Nhã An Nhiên HCM012
916Hoàng Hồng Phúc TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan LDO14564
927Lê Ngọc Phương Linh TNI0 0 - 1 Nguyễn Ngọc Mai BNI14623
715Võ Cao Xuân Nhi TNI0 1 - 0 Phạm Bảo Ngọc CGD03
744Phan Song Minh Vy TNI0 0 Tur 
949Vũ Hoàng Bảo Ngọc HCM0 1 - 0 Nguyễn Thị Mỹ Duyên TNI15791
9581Trần Anh Minh TNI05 0 - 16 Dương Danh Phát HCM15265
91063Nguyễn Minh Tuấn TNI0 1 - 0 Nguyễn Dương Phúc HCM052
91431Hà Chí Thiện TNI04 0 - 1 Nguyễn Đàm Gia Khang HCM050
91972Nguyễn Trung Kiên TNI0 0 - 15 Ngô Xuân Đình Nguyên HCM049
92051Nguyễn Đức Tài HCM05 1 - 0 Nguyễn Vũ Trọng Đức TNI075
918Phạm Đăng Khôi TNI15696 1 - 07 Nguyễn Trầm Thiện Thành HCM156310
91211Ung Chấn Phong HCM15595 0 - 1 Nguyễn Tấn Hưng TNI16234
92170Nguyễn Phạm Phú Tài TNI0 0 - 15 Đỗ Hoàng Quân HCM145233
93474Nguyễn Quốc Bảo TNI0 ½ - ½4 Nguyễn Minh Đăng HCM068
962Trần Khải Lâm TNI1640 1 - 0 Triệu Huy HCM16106
9728Nguyễn Vũ Trọng Nhân TNI14755 1 - 0 Nguyễn Minh Tùng HCM155911
9919Nguyễn Phước Thành HCM1527 0 - 15 Lê Phú Sâm TNI141436
93085Vũ Nguyên Hiếu HCM0 ½ - ½ Lê Nguyễn Anh Hùng TNI054
94267Nguyễn Quốc Minh Thông TNI02 0 - 11 Nguyễn Trần Duy Nhất HCM070
911Nguyễn Thiện Tâm HCM17226 0 - 1 Trần Nguyên Khánh Phong TNI144424
9718Nguyễn Minh Nhân TNI1496 1 - 0 Hồ Minh Đức HCM149717
9814Phạm Quốc Đạt HCM15125 1 - 0 Trương Tuấn Anh TNI051
9116Lê Hoàng Long TNI0 ½ - ½6 Hoàng Đình Tùng TNG15029
9525Nguyễn Tất Duy HCM05 1 - 05 Hồ Gia Huy TNI017
9810Lê Trung Kiên TNI15024 0 - 14 Lê Tuấn Khang HCM146212
9919Lê Nguyễn Hải Thiên TNI0 1 - 04 Phạm Thành Long TNG143814
91326Nguyễn Tuấn Hưng TNI03 0 - 1 Nguyễn Lý Chí Cường TMX15088
923Hồ Việt Hoàng HCM17106 1 - 04 Nguyễn Minh Nhiên TNI15745
942Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM1746 1 - 0 Phan Song Minh Vỹ TNI14308
9510Đặng Chí Khiêm TNI01 0 - 1 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM15346
9712Nguyễn Ngọc Quốc Huy TNG0 1 - 01 Trương Bảo Long TNI013
9421Nguyễn Trần An Nhiên TNI04 1 - 0 Lê Hoàng Cát Linh HCM14482
91010Ngô Hải Thư HCM04 1 - 03 Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên TNI09
91227Vũ Nguyễn Tâm Đan TNI03 0 - 12 Bùi Nguyễn Khánh Thư VLO03
9228Trương Khánh An HCM06 0 - 1 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh TNI09
9414Nguyễn Ngọc Khánh Chi TNI05 0 - 16 Nguyễn Cao Uyên Thư HCM010
9633Xương Huỳnh Diệu Anh HCM0 1 - 04 Nguyễn Nhật Mai Vy TNI015
9615Nguyễn Phan Nhã Trúc TNI0 0 - 15 Lương Huyền My HCM04
9811Nguyễn Lê Đan Thanh HCM0 1 - 0 Nguyễn Minh Anh TNI013

Tüm listeyi göster

için sporcu detayları TNI

TurBşl.No.İsimELOFEDPuanSonuçwew-weKrtg+/-
Phạm Đăng Khôi 1603 TNI Rp:1513 Puan 5
120Nguyễn Đỗ Đình Long0CGD4,5s 0
218Lê Đặng Gia Huy0HCM5w 0
324Nguyễn Văn Việt Tiến0CDT2s 1
426Phan Hữu Đức0HCM3,5w 1
522Nguyễn Trần Tuấn Kiệt0HCM4w 1
61Võ Nguyễn Hoàng Khang1753HCM3,5s 10,300,704028,00
73Nguyễn Đức Duy1670DLA7,5w 00,41-0,4140-16,40
831Võ Mạnh Cường0HCM5s 1
912Lê Hải Minh Sơn1409HCM6w 00,75-0,7540-30,00
Nguyễn Hiếu Nghĩa 1641 TNI Rp:1449 Puan 4
110Trần Hữu Phú Nguyên0TNI7w 0
22Nguyễn Minh Khôi1583HCM7w ½0,58-0,0840-3,20
33Nguyễn Gia Đức1576HCM5s 00,59-0,5940-23,60
44Trương Đức Hùng1527KTL7,5w 00,66-0,6640-26,40
55Nguyễn Hà Phúc Vinh1524TNI2s ½0,66-0,1640-6,40
66Lương Kiến An1518HCM3,5w 10,670,334013,20
77Nguyễn Hạo Nhiên1501HCM1,5s 10,690,314012,40
88Bùi Đức Thắng Đạt0HLC5w 1
99Nguyễn Tất Duy0HCM2,5s 0
Nguyễn Hà Phúc Vinh 1524 TNI Rp:1285 Puan 2
16Lương Kiến An1518HCM3,5w ½0,51-0,0140-0,40
27Nguyễn Hạo Nhiên1501HCM1,5s 10,530,474018,80
38Bùi Đức Thắng Đạt0HLC5w 0
49Nguyễn Tất Duy0HCM2,5s 0
51Nguyễn Hiếu Nghĩa1641TNI4w ½0,340,16406,40
62Nguyễn Minh Khôi1583HCM7s 00,42-0,4240-16,80
73Nguyễn Gia Đức1576HCM5w 00,43-0,4340-17,20
84Trương Đức Hùng1527KTL7,5s 00,50-0,5040-20,00
910Trần Hữu Phú Nguyên0TNI7w 0
Trần Hữu Phú Nguyên 0 TNI Rp:1739 Puan 7
11Nguyễn Hiếu Nghĩa1641TNI4s 1
26Lương Kiến An1518HCM3,5w 1
32Nguyễn Minh Khôi1583HCM7s 0
47Nguyễn Hạo Nhiên1501HCM1,5w 1
53Nguyễn Gia Đức1576HCM5s 1
68Bùi Đức Thắng Đạt0HLC5w 1
74Trương Đức Hùng1527KTL7,5s 0
89Nguyễn Tất Duy0HCM2,5w 1
95Nguyễn Hà Phúc Vinh1524TNI2s 1
Nguyễn Thị Mỹ Duyên 0 TNI Rp:1593 Puan 3
13Nguyễn Thị Phương Anh0TNG3w 1
21Nguyễn Quỳnh Chi0BNI0s 1
3-Tur- --- 0
43Nguyễn Thị Phương Anh0TNG3s 0
51Nguyễn Quỳnh Chi0BNI0w 1
6-Tur- --- 0
Hà Chí Thiện 0 TNI Rp:1462 Puan 5
178Nguyễn Xuân Minh Đăng0NTD1w 1
268Nguyễn Quốc Vinh0HCM4s 1
388Trần Hùng Anh0CGD6,5w ½
494Trương Phúc Đạt0NTD5s 1
58Trần Minh Thiện1523HKT5,5s 0
612Nguyễn Minh Hùng1447DTH6w 0
785Trần Anh Minh0TNI5,5s ½
859Nguyễn Mậu Thiên Phong0HCM6w 0
929Đinh Minh Khôi0HCM5s 1
Nguyễn Minh Tuấn 0 TNI Rp:1474 Puan 5
116Đinh Lang Trường Phước1414HCM7w 1
26Đặng Ngọc Chương1530BNI6s 0
328Đinh Hoàng Minh0LDO3,5w 1
418Phạm Quang Huy0HCM5s 0
534Huỳnh Nam Bách0CTN3w 1
644Lê Tô Anh0HCM4s 1
729Đinh Minh Khôi0HCM5s 1
833Hoàng Hải Đăng0HCM7w 0
95Phan Huy Vũ1534HCM6,5s 0
Nguyễn Trần Đăng Khoa 0 TNI Puan 0
124Đặng Diệp Gia Huy0AGI3- 0K
221Bùi Đan Nguyên0HCM4- 0K
3-eşlendirilmeyenler- --- 0
4-eşlendirilmeyenler- --- 0
5-eşlendirilmeyenler- --- 0
6-eşlendirilmeyenler- --- 0
7-eşlendirilmeyenler- --- 0
8-eşlendirilmeyenler- --- 0
9-eşlendirilmeyenler- --- 0
Nguyễn Trung Kiên 0 TNI Rp:1315 Puan 3
127Đào Phước Minh0CGD4s 0
225Đào Đức Minh0HCM2,5w 0
37Nguyễn Trần Thiên Phúc1527CTN0s 1
413Nguyễn Phúc Hải1439HCM3w 0
51Bạch Lê Nguyên Khôi1593HCM4s 0
626Đào Nhật Quân0CGD3w 1
736Huỳnh Phi Hải0NTD2,5s 1
845Lê Võ Khôi Nguyên0HCM5w 0
983Phan Minh Khang0AGI4s 0
Nguyễn Vũ Trọng Đức 0 TNI Rp:1275 Puan 3
130Đoàn Chí Minh0HKT5w 0
236Huỳnh Phi Hải0NTD2,5s 1
340Lê Đông Quân0LDO3,5w ½
437Lê Chí Kiên0HKT5s 0
525Đào Đức Minh0HCM2,5w 0
666Nguyễn Phúc An Huy0HCM3s 0
719Bạch Huỳnh Minh Khôi0HCM2,5s 1
842Lê Thiện Danh0LDO4w ½
992Trần Nguyễn An Huy0VLO4s 0
Trần Anh Minh 0 TNI Rp:1494 Puan 5,5
138Lê Đăng Khoa0NTD2w 1
230Đoàn Chí Minh0HKT5s ½
38Trần Minh Thiện1523HKT5,5w 0
440Lê Đông Quân0LDO3,5s 0
520Bùi Công Huy0HCM4w 1
668Nguyễn Quốc Vinh0HCM4s 1
731Hà Chí Thiện0TNI5w ½
844Lê Tô Anh0HCM4s 1
954Nguyễn Hoàng An Nguyên0HCM6,5w ½
Nguyễn Minh Phúc 1694 TNI Rp:1695 Puan 7
148Huỳnh Tấn Vinh0DLA3s 1
233Cao Hạo Nhiên0HCM4,5w 1
318Trịnh Đức Duy1485HCM5s ½0,77-0,2740-10,80
413Trình Đức Minh1541HCM6w 00,70-0,7040-28,00
525Đỗ Hoàng Quân1425HCM6s 10,830,17406,80
650Lê Đặng Quang Huy0HCM6w 1
715Phạm Huỳnh Hiếu Minh1502HCM6,5s 10,750,254010,00
819Trần Thanh Bình1484HCM6,5w 10,770,23409,20
94Võ Hoàng Minh1642HCM7,5s ½0,57-0,0740-2,80
Nguyễn Phạm Phú Tài 0 TNI Rp:1419 Puan 4,5
123Dương Hải Bình1463HCM4,5s 0
247Huỳnh Lê Minh0HCM4,5w 1
333Cao Hạo Nhiên0HCM4,5s 0
429Bùi Minh Quân0LDO3w 0
552Lê Hữu Châu0LDO3s 1
641Hồ Bảo Khương0VLO2,5w 1
754Lê Quang Dương0TMX4s 1
826Phạm Hoàng Bảo Long1413HCM5,5w ½
917Nguyễn Nam Thành1493HCM6,5s 0
Nguyễn Quốc Bảo 0 TNI Rp:1276 Puan 3
127Bùi Anh Tuấn0HCM6s 0
248Huỳnh Tấn Vinh0DLA3w 1
335Đặng Thiện Thành0HCM6s 0
441Hồ Bảo Khương0VLO2,5w 1
531Bùi Trí Nguyên0DLA5s 0
646Hoàng Văn Võ Dũng0HCM4s 1
755Mai Minh Bảo0HCM6w 0
856Ngô Minh Huy0HCM5w 0
926Phạm Hoàng Bảo Long1413HCM5,5s 0
Trần Khải Lâm 1560 TNI Rp:1741 Puan 7
159Lê Thiêm Việt Anh0CTN3,5w 1
267Nguyễn Kỳ Anh0LDO5s ½
387Trần Nguyễn Gia Bảo0HCM6w 1
42Nguyễn Trí Dũng1794HCM5,5s ½0,210,294011,60
536Ngô Xuân Trường1438HCM4w 10,670,334013,20
617Trần Trí Thắng1538HCM7s ½0,53-0,0340-1,20
777Nguyễn Vũ Trọng Nhân0TNI5w 1
811Lê Huy Bằng1593HCM6w 10,450,554022,00
93Lê Trọng Nghĩa1726HCM7s ½0,280,22408,80
Lê Phú Sâm 1469 TNI Rp:1561 Puan 5
176Nguyễn Việt Hoàng0HCM1s ½
256Lê Khôi Nguyên0GLA4w 1
37Lê Quang Trí1628HCM6s 10,290,714028,40
41Nguyễn Trung Quân1817HCM7,5w 00,11-0,1140-4,40
537Phan Đỗ Minh Triết1426CGD4,5s ½0,56-0,0640-2,40
652Hà Văn Thiên Nam0HCM5s ½
767Nguyễn Kỳ Anh0LDO5w 0
853Huỳnh Minh Quân0HCM3,5w 1
92Nguyễn Trí Dũng1794HCM5,5s ½0,130,374014,80
Lê Nguyễn Anh Hùng 0 TNI Rp:1299 Puan 3,5
111Lê Huy Bằng1593HCM6s 0
292Vũ Thiện Minh0LDO2,5w 1
335Trần Lê Khải Uy1442HCM6w 0
491Vũ Nguyên Hiếu0HCM4s 0
580Phạm Nhân Kiệt0HCM4w 0
689Trương Đỗ Nguyên Kha0HCM2s 1
773Nguyễn Trần Duy Nhất0HCM2- 1K
890Trương Nguyễn Gia Khang0HCM3,5w ½
928Phùng Thanh Sơn1481HCM4,5s 0

Tüm listeyi göster