GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 16Son güncelleme02.05.2026 04:28:59, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess
| Turnuva seçimi | Rapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | , AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN |
| Grupların görünümü | G16 |
| Listeler | Sporcuların başlangıç sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, Tüm gruplar için Alfabetik liste |
| 5. Turdan Sonra Sıralama, Eşlendirmeler/Sonuçlar |
| 5. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo, İstatistikler, Turnuva Programı |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Federasyona ait oyuncuların görünümüTakım görünümü CDT
| Bşl.No. | İsim | FED | ELO | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Puan | Sıra | |
| 10 | Đinh Khoa Nam | CDT | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 15 | Rapid Classic Individual: |
| 24 | Nguyễn Văn Việt Tiến | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 32 | B10 |
| 15 | Đoàn Gia Bảo | CDT | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 4 | 16 | B14 |
| 12 | Đinh Khoa Nam | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | Blitz Classic Individual: |
| 25 | Nguyễn Văn Việt Tiến | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | B10 |
| 11 | Đoàn Gia Bảo | CDT | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 14 | B14 |
| 8 | Đinh Khoa Nam | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | Bullet Classic Individual |
| 27 | Nguyễn Văn Việt Tiến | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | B10 |
| 12 | Đoàn Gia Bảo | CDT | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 2,5 | 17 | B14 |
Sporcu detayları
| Đinh Khoa Nam 0 CDT Rp:1414 Puan 4,5 |
| 1 | 23 | Nguyễn Phúc Minh | 0 | HCM | 4 | s 0 | Rapid Classic Individual: |
| 2 | 17 | Lê Hoàng Xuân Hiếu | 0 | HCM | 5 | w 0 | Rapid Classic Individual: |
| 3 | 11 | Đỗ Đức Đạt | 0 | HCM | 3,5 | s 1 | Rapid Classic Individual: |
| 4 | 25 | Phạm Gia Đồng | 0 | HCM | 5 | w 0 | Rapid Classic Individual: |
| 5 | 9 | Đinh Công Quang Vinh | 0 | CSG | 2 | s 1 | Rapid Classic Individual: |
| 6 | 21 | Lê Quang Thắng | 0 | HCM | 4 | w 1 | Rapid Classic Individual: |
| 7 | 7 | Bùi Nguyên Khang | 0 | WIN | 4,5 | s ½ | Rapid Classic Individual: |
| 8 | 3 | Ngô Phúc An | 1526 | HCM | 5 | w 0 | Rapid Classic Individual: |
| 9 | 16 | Lê Hoàng Minh | 0 | HCM | 3 | s 1 | Rapid Classic Individual: |
| Nguyễn Văn Việt Tiến 0 CDT Rp:1219 Puan 2 |
| 1 | 8 | Võ Nguyễn Phúc Huy | 1492 | HCM | 4 | w 0 | B10 |
| 2 | 16 | Hoàng Xuân Thiên Phú | 0 | CBT | 2,5 | s 0 | B10 |
| 3 | 4 | Phạm Đăng Khôi | 1603 | TNI | 5 | w 0 | B10 |
| 4 | 21 | Nguyễn Thế Anh Nguyên | 0 | TMX | 3,5 | s 0 | B10 |
| 5 | - | Tur | - | - | - | - 1 | B10 |
| 6 | 27 | Phan Tuấn Kiệt | 0 | CBT | 1,5 | w 1 | B10 |
| 7 | 13 | Âu Nguyễn Anh Minh | 0 | HCM | 4 | - 0K | B10 |
| 8 | 28 | Trần Lê Quốc Hải | 0 | TMX | 4,5 | - 0K | B10 |
| 9 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| Đoàn Gia Bảo 0 CDT Rp:1415 Puan 4 |
| 1 | 4 | Phan Đức Thanh Bình | 1671 | SVG | 7 | w 0 | B14 |
| 2 | 20 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 0 | HCM | 1,5 | s 1 | B14 |
| 3 | 16 | Huỳnh Thanh Phong | 0 | AGI | 4,5 | w 0 | B14 |
| 4 | 22 | Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | 0 | HCM | 5 | s 0 | B14 |
| 5 | 12 | Âu Dương Tuấn Hùng | 0 | HCM | 3 | w ½ | B14 |
| 6 | 21 | Nguyễn Lê Minh Phú | 0 | CBT | 2,5 | s 1 | B14 |
| 7 | 9 | Bùi Đỗ Minh Lâm | 1588 | HCM | 5 | w ½ | B14 |
| 8 | 17 | Lưu Phú An | 0 | CGD | 4 | s 0 | B14 |
| 9 | 11 | Lê Đặng Bảo Nam | 1461 | HCM | 4 | s 1 | B14 |
| Đinh Khoa Nam 0 CDT Puan 0 |
| 1 | 25 | Phan Bảo Uy Vũ | 0 | HCM | 5,5 | - 0K | Blitz Classic Individual: |
| 2 | 22 | Nguyễn Phúc Minh | 0 | HCM | 4 | - 0K | Blitz Classic Individual: |
| 3 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 4 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 5 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 6 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 7 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 8 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| 9 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Blitz Classic Individual: |
| Nguyễn Văn Việt Tiến 0 CDT Puan 0 |
| 1 | 10 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | 1486 | HCM | 6 | - 0K | B10 |
| 2 | 17 | Đỗ Ngọc Minh Long | 0 | CSG | 4 | - 0K | B10 |
| 3 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 4 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 5 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 6 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 7 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 8 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 9 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| Đoàn Gia Bảo 0 CDT Rp:1381 Puan 4 |
| 1 | 1 | Phạm Đình An | 1635 | HCM | 5,5 | s 0 | B14 |
| 2 | 17 | Nguyễn Gia Khang | 0 | HCM | 0 | - 1K | B14 |
| 3 | 19 | Nguyễn Lê Minh Phú | 0 | CBT | 4 | w 1 | B14 |
| 4 | 8 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | 1402 | BNI | 5,5 | s 0 | B14 |
| 5 | 20 | Nguyễn Tiến Trường | 0 | HCM | 6 | w 0 | B14 |
| 6 | 15 | Ngô Nguyên Bình | 0 | WIN | 2 | s 1 | B14 |
| 7 | 18 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 0 | HCM | 4,5 | s 1 | B14 |
| 8 | 3 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1538 | AGI | 7,5 | w 0 | B14 |
| 9 | 2 | Huỳnh Duy Hưng | 1566 | HCM | 7,5 | w 0 | B14 |
| Đinh Khoa Nam 0 CDT Puan 0 |
| 1 | 19 | Nguyễn Vũ Hải Đăng | 0 | HCM | 5 | - 0K | Bullet Classic Individual |
| 2 | 13 | Lê Minh Khang | 0 | HCM | 3 | - 0K | Bullet Classic Individual |
| 3 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 4 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 5 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 6 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 7 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 8 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| 9 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | Bullet Classic Individual |
| Nguyễn Văn Việt Tiến 0 CDT Puan 0 |
| 1 | 11 | Đỗ Hoàng Quân | 1452 | HCM | 5 | - 0K | B10 |
| 2 | 21 | Hoàng Minh Khoa | 0 | TMX | 4,5 | - 0K | B10 |
| 3 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 4 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 5 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 6 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 7 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 8 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| 9 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - | - 0 | B10 |
| Đoàn Gia Bảo 0 CDT Rp:1170 Puan 2,5 |
| 1 | 2 | Huỳnh Duy Hưng | 1566 | HCM | 5 | w 0 | B14 |
| 2 | 15 | Mai Đoàn Thế Phiệt | 0 | NTD | 4,5 | s 0 | B14 |
| 3 | - | Tur | - | - | - | - 1 | B14 |
| 4 | 17 | Nguyễn Lương Tấn Phát | 0 | DLA | 3,5 | w ½ | B14 |
| 5 | 14 | Lưu Phú An | 0 | CGD | 4 | s 0 | B14 |
| 6 | 11 | Đặng Minh Châu | 0 | HCM | 5 | w 0 | B14 |
| 7 | 20 | Nguyễn Viết Minh Triết | 0 | HCM | 3 | w 0 | B14 |
| 8 | 10 | Âu Dương Tuấn Hùng | 0 | HCM | 3 | s 1 | B14 |
| 9 | 19 | Nguyễn Tiến Trường | 0 | HCM | 5,5 | w 0 | B14 |
|
|
|
|