GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14Son güncelleme02.05.2026 07:23:30, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess
| Turnuva seçimi | Rapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | , AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN |
| Grupların görünümü | DG14 |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
9. Turdan Sonra Sıralama
| Sıra | Bşl.No. | İsim | FED | ELO | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 | EB6 | n | w | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 16 | Trần Hoàng Thiên Kim | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 | 6 | 34 | 48 | 5 | 4 | 1 | 0,5 | | | | |
| 2 | 12 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 | 5 | 37 | 45,5 | 5 | 3 | 1 | 0,5 | | | | |
| 3 | 11 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 | 5 | 35,5 | 49,5 | 5 | 3 | 1 | 0,5 | | | | |
| 4 | 1 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | HCM | 1709 | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 | 4 | 34 | 49 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 40 | 0 |
| 5 | 9 | Nghê Thái An | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 | 5 | 31,5 | 48 | 5 | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 6 | 14 | Phạm Quỳnh Anh | TNI | 0 | Tây Ninh | 5,5 | 2 | 5 | 27,5 | 49 | 4 | 3 | 1 | 0 | | | | |
| 7 | 18 | Trần Ngọc Tường Vy | WIN | 0 | Clb Win Chess | 5,5 | 2 | 5 | 24,5 | 43 | 5 | 2 | 1 | 1 | | | | |
| 8 | 8 | Lê Mỹ Thùy Trang | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 | 4 | 26 | 44,5 | 4 | 1 | 1 | 0 | | | | |
| 9 | 10 | Nguyễn Lê Vân Khánh | WIN | 0 | Clb Win Chess | 4,5 | 0 | 4 | 24,5 | 42,5 | 4 | 1 | 1 | 0,5 | | | | |
| 10 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDO | 0 | Lâm Đồng | 4 | 0 | 4 | 19 | 39,5 | 5 | 3 | 1 | 0 | | | | |
| 11 | 13 | Nguyễn Nhật Cát Tường | TNI | 0 | Tây Ninh | 4 | 0 | 3 | 22 | 40 | 4 | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 12 | 4 | Huỳnh Băng Băng | LDO | 0 | Lâm Đồng | 4 | 0 | 3 | 19,5 | 36,5 | 4 | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 13 | 7 | Lê Đặng Bảo Nghi | TNI | 0 | Tây Ninh | 4 | 0 | 3 | 15 | 38,5 | 4 | 0 | 0 | 0 | | | | |
| 14 | 2 | Đoàn Trần Hoàng An | WIN | 0 | Clb Win Chess | 4 | 0 | 3 | 13 | 38,5 | 4 | 1 | 1 | 0 | | | | |
| 15 | 5 | Huỳnh Thùy An | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 2 | 16,5 | 40,5 | 4 | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 16 | 17 | Trần Minh Nghi | WIN | 0 | Clb Win Chess | 3 | 0 | 2 | 16 | 36 | 4 | 1 | 0 | 0 | | | | |
| 17 | 3 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDO | 0 | Lâm Đồng | 2 | 0 | 0 | 9,5 | 39 | 3 | 0 | 0 | 0 | | | | |
| 18 | 15 | Phạm Trà My | HCM | 0 | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | | |
Analiz: Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (DE) Eşitlik Bozma2: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count) Eşitlik Bozma3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Eşitlik Bozma4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Eşitlik Bozma5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count) Eşitlik Bozma6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|