GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 16

Son güncelleme02.05.2026 07:20:04, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess

Turnuva seçimiRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Grupların görünümüDB16
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
9. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8, Tur9
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü HKT

Bşl.No.İsimELOFED123456789PuanSıraKrtg+/-Grup
8Trần Minh Thiện1523HKT1½11100105,52040-70,40Rapid Classic Team: B08
30Đoàn Chí Minh0HKT1½½00011154700,00Rapid Classic Team: B08
37Lê Chí Kiên0HKT0½11½011054500,00Rapid Classic Team: B08
67Nguyễn Quốc Anh0HKT1½00010103,56900,00Rapid Classic Team: B08
5Nguyễn Tiến Thành1660HKT1111½1½½17,514078,40B12
27Nguyễn Xuân Lộc1481HKT1101100½15,5184031,20B12
33Đỗ Võ Lê Khiêm1448HKT01110110½5,5204020,00B12
7Trần Minh Thiện1523HKT01111110061440-18,80Blitz Classic Team: B08
30Đoàn Chí Minh0HKT10100101045400,00Blitz Classic Team: B08
36Lê Chí Kiên0HKT01½1010104,54600,00Blitz Classic Team: B08
66Nguyễn Quốc Anh0HKT½10½1011054300,00Blitz Classic Team: B08
8Nguyễn Tiến Thành1570HKT1011101½½61340-4,80B12
20Đỗ Võ Lê Khiêm1525HKT½101½01½04,54740-39,20B12
23Nguyễn Xuân Lộc1519HKT½1011010½53240-34,40B12
7Trần Minh Thiện1523HKT1111111007340-26,40Bullet Classic Team: B08
32Đoàn Chí Minh0HKT1101011½05,52400,00Bullet Classic Team: B08
40Lê Chí Kiên0HKT01011½0½045500,00Bullet Classic Team: B08
74Nguyễn Quốc Anh0HKT10111000044400,00Bullet Classic Team: B08
7Nguyễn Tiến Thành1570HKT1110110½½694015,60B12
18Đỗ Võ Lê Khiêm1525HKT0011101½15,52240-26,00B12
21Nguyễn Xuân Lộc1519HKT1011100½½5264014,40B12

için son turun sonuçları HKT

TurMasaNo.İsimBdldFEDRtgPuan SonuçPuan İsimBdldFEDRtgNo.
9515Huỳnh Trọng Hiếu DB08HCM14236 1 - 0 Trần Minh Thiện DB08HKT15238
9737Lê Chí Kiên DB08HKT05 0 - 16 Nguyễn Đàm Gia Khang DB08HCM051
91318Phạm Quang Huy DB08HCM05 0 - 14 Đoàn Chí Minh DB08HKT030
92567Nguyễn Quốc Anh DB08HKT0 0 - 1 Phan Mai Khôi Nguyên DB08HCM082
9210Nguyễn Phước Thành DB12HCM16056 0 - 1 Nguyễn Tiến Thành DB12HKT16605
9811Lê Huy Bằng DB12HCM1593 ½ - ½5 Đỗ Võ Lê Khiêm DB12HKT144833
91327Nguyễn Xuân Lộc DB12HKT1481 1 - 05 Nguyễn Ngọc Tấn Phát DB12HCM16238
9110Đinh Lang Trường Phước DB08HCM14837 1 - 06 Trần Minh Thiện DB08HKT15237
9611Mai Nhật Huy DB08HCM14806 1 - 05 Nguyễn Quốc Anh DB08HKT066
9733Hoàng Hải Đăng DB08HCM06 1 - 0 Lê Chí Kiên DB08HKT036
91130Đoàn Chí Minh DB08HKT04 0 - 1 Ngô Phúc An DB08HCM15266
915Bùi Công Minh DB12HCM1622 ½ - ½ Nguyễn Tiến Thành DB12HKT15708
9111Bạch Huỳnh Minh Quang DB12HCM16545 1 - 0 Đỗ Võ Lê Khiêm DB12HKT152520
91223Nguyễn Xuân Lộc DB12HKT1519 ½ - ½5 Võ Trọng Phú DB12HCM156110
917Trần Minh Thiện DB08HKT15237 0 - 17 Hồ Minh Khang DB08HCM149612
9413Đinh Lang Trường Phước DB08HCM14836 1 - 0 Đoàn Chí Minh DB08HKT032
91757Nguyễn Đàm Gia Khang DB08HCM05 1 - 04 Nguyễn Quốc Anh DB08HKT074
91840Lê Chí Kiên DB08HKT04 0 - 15 Nguyễn Đức Tài DB08HCM058
967Nguyễn Tiến Thành DB12HKT1570 ½ - ½ Phùng Thanh Sơn DB12HCM142333
91444Hà Chí Kiên DB12HCM0 0 - 1 Đỗ Võ Lê Khiêm DB12HKT152518
91652Mạc Quốc Hưng DB12HCM0 ½ - ½ Nguyễn Xuân Lộc DB12HKT151921

için sporcu detayları HKT

TurBşl.No.İsimELOFEDPuanSonuçwew-weKrtg+/-
Trần Minh Thiện 1523 HKT Rp:1500 Puan 5,5
155Nguyễn Hoàng Bách0HCM5s 1
267Nguyễn Quốc Anh0HKT3,5w ½
385Trần Anh Minh0TNI5,5s 1
460Nguyễn Minh Anh0HCM6s 1
531Hà Chí Thiện0TNI5w 1
64Võ Hoàng Thiên Vĩ1547HCM7s 00,47-0,4740-18,80
716Đinh Lang Trường Phước1414HCM7w 00,65-0,6540-26,00
880Phan Bảo Uy Vũ0HCM5,5w 1
915Huỳnh Trọng Hiếu1423HCM7s 00,64-0,6440-25,60
Đoàn Chí Minh 0 HKT Rp:1458 Puan 5
177Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI3s 1
285Trần Anh Minh0TNI5,5w ½
35Phan Huy Vũ1534HCM6,5s ½
473Nguyễn Trung Gia Minh0BNI6w 0
559Nguyễn Mậu Thiên Phong0HCM6s 0
679Phạm Quang Hải0LDO3w 0
786Trần Đức Khôi0CGD2s 1
861Nguyễn Minh Hòa0HCM4w 1
918Phạm Quang Huy0HCM5s 1
Lê Chí Kiên 0 HKT Rp:1443 Puan 5
184Phùng Anh Đức0HCM5w 0
280Phan Bảo Uy Vũ0HCM5,5s ½
383Phan Minh Khang0AGI4s 1
477Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI3w 1
594Trương Phúc Đạt0NTD5w ½
682Phan Mai Khôi Nguyên0HCM5,5s 0
770Nguyễn Tiến Huy0AGI4w 1
893Trương Hoàng Long0VLO4s 1
951Nguyễn Đàm Gia Khang0HCM7w 0
Nguyễn Quốc Anh 0 HKT Rp:1354 Puan 3,5
120Bùi Công Huy0HCM4w 1
28Trần Minh Thiện1523HKT5,5s ½
312Nguyễn Minh Hùng1447DTH6w 0
45Phan Huy Vũ1534HCM6,5w 0
547Mai Nhật Huy0HCM4s 0
690Trần Huỳnh Tuấn Kiệt0DTH4,5s 1
740Lê Đông Quân0LDO3,5w 0
828Đinh Hoàng Minh0LDO3,5s 1
982Phan Mai Khôi Nguyên0HCM5,5w 0
Nguyễn Tiến Thành 1660 HKT Rp:1858 Puan 7,5
151Hà Chí Kiên0HCM4w 1
236Ngô Xuân Trường1438HCM4s 10,780,22408,80
332Mạc Quốc Hưng1452HCM4,5w 10,770,23409,20
416Hoàng Đình Tùng1545TNG5,5s 10,660,344013,60
54Bùi Công Minh1680HCM7,5w ½0,470,03401,20
69Triệu Huy1606HCM6s 10,580,424016,80
71Nguyễn Trung Quân1817HCM7,5s ½0,290,21408,40
83Lê Trọng Nghĩa1726HCM7w ½0,410,09403,60
910Nguyễn Phước Thành1605HCM6s 10,580,424016,80
Nguyễn Xuân Lộc 1481 HKT Rp:1586 Puan 5,5
173Nguyễn Trần Duy Nhất0HCM2w 1
283Tôn Thất Khiêm0HCM5s 1
312Bùi Thành Đạt1587HCM6w 00,36-0,3640-14,40
451Hà Chí Kiên0HCM4s 1
52Nguyễn Trí Dũng1794HCM5,5w 10,140,864034,40
615Võ Trọng Phú1548HCM7w 00,41-0,4140-16,40
784Trần Gia Phát0LDO5,5s 0
871Nguyễn Nguyên Bảo0WIN4,5s ½
98Nguyễn Ngọc Tấn Phát1623HCM5w 10,310,694027,60
Đỗ Võ Lê Khiêm 1448 HKT Rp:1591 Puan 5,5
179Phạm Nguyễn Bình Khánh0HCM5w 0
275Nguyễn Việt Hà0LDO3s 1
355Lê Hồng Anh0CTN3w 1
467Nguyễn Kỳ Anh0LDO5s 1
59Triệu Huy1606HCM6s 00,29-0,2940-11,60
666Nguyễn Hữu Kiên0HCM5,5w 1
72Nguyễn Trí Dũng1794HCM5,5s 10,110,894035,60
810Nguyễn Phước Thành1605HCM6w 00,29-0,2940-11,60
911Lê Huy Bằng1593HCM6s ½0,310,19407,60
Trần Minh Thiện 1523 HKT Rp:1568 Puan 6
152Nguyễn Dương Phúc0HCM5,5w 0
258Nguyễn Lê Đan Nguyên0HCM3s 1
366Nguyễn Quốc Anh0HKT5w 1
442Lê Quang Thắng0HCM4,5s 1
553Nguyễn Hoàng Bách0HCM5,5w 1
683Trần Gia Huy0HCM5s 1
73Phan Huy Vũ1534HCM6w 10,480,524020,80
81Võ Hoàng Thiên Vĩ1573HCM8w 00,43-0,4340-17,20
910Đinh Lang Trường Phước1483HCM8s 00,56-0,5640-22,40
Đoàn Chí Minh 0 HKT Rp:1371 Puan 4
175Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI3,5s 1
283Trần Gia Huy0HCM5w 0
364Nguyễn Ngọc Khánh Nhân0HCM3s 1
459Nguyễn Mậu Thiên Phong0HCM6,5w 0
562Nguyễn Minh Khôi 5610055760HCM6w 0
674Nguyễn Văn Đăng Khoa0HCM4s 1
766Nguyễn Quốc Anh0HKT5w 0
868Nguyễn Thiên Phúc0LDO4s 1
96Ngô Phúc An1526HCM6,5w 0
Lê Chí Kiên 0 HKT Rp:1413 Puan 4,5
181Trần Anh Minh0TNI5s 0
273Nguyễn Trường Thịnh0DTH3,5w 1
369Nguyễn Tiến Huy0AGI3s ½
475Nguyễn Vũ Trọng Đức0TNI3,5w 1
550Nguyễn Đàm Gia Khang0HCM6,5s 0
668Nguyễn Thiên Phúc0LDO4s 1
78Bạch Lê Nguyên Khôi1521HCM5,5w 0
889Trương Hoàng Long0VLO3,5w 1
933Hoàng Hải Đăng0HCM7s 0
Nguyễn Quốc Anh 0 HKT Rp:1480 Puan 5
121Bùi Minh Đạt0BNI4,5s ½
24Nguyễn Trần Thiên Phúc1527CTN1w 1
37Trần Minh Thiện1523HKT6s 0
469Nguyễn Tiến Huy0AGI3w ½
531Hà Chí Thiện0TNI4s 1
649Ngô Xuân Đình Nguyên0HCM6w 0
730Đoàn Chí Minh0HKT4s 1
848Ngô Lê Nguyên Khôi0LDO4w 1
911Mai Nhật Huy1480HCM7s 0
Nguyễn Tiến Thành 1570 HKT Rp:1587 Puan 6
151Huỳnh Minh Trí0HCM2,5s 1
231Nguyễn Hoàng Bảo Huy1451HCM7w 00,66-0,6640-26,40
349Hà Văn Thiên Nam0HCM5s 1
433Lê Tuấn Kiệt1448HCM5,5w 10,670,334013,20
527Trần Trường Thịnh1479LDO5,5s 10,620,384015,20
615Bùi Quang Thành1545WIN6,5w 00,53-0,5340-21,20
736Lê Phú Sâm1414TNI6s 10,710,294011,60
871Nguyễn Trung Kiên0GLA6w ½
95Bùi Công Minh1622HCM8s ½0,430,07402,80
Đỗ Võ Lê Khiêm 1525 HKT Rp:1430 Puan 4,5
163Nguyễn Kỳ Anh0LDO5,5s ½
245Đỗ Nguyễn Hải Đăng0HCM3w 1
371Nguyễn Trung Kiên0GLA6s 0
458Ngô Bảo Minh0HCM4,5w 1
566Nguyễn Nguyên Bảo0WIN5s ½
636Lê Phú Sâm1414TNI6w 00,65-0,6540-26,00
750Huỳnh Minh Quân0HCM3s 1
881Trần Lê Nam Quân0HCM5,5w ½
91Bạch Huỳnh Minh Quang1654HCM6s 00,33-0,3340-13,20
Nguyễn Xuân Lộc 1519 HKT Rp:1493 Puan 5
166Nguyễn Nguyên Bảo0WIN5w ½
258Ngô Bảo Minh0HCM4,5s 1
315Bùi Quang Thành1545WIN6,5s 00,46-0,4640-18,40
462Nguyễn Hoàng Thế Thịnh0CTH4,5w 1
585Vũ Nguyên Hiếu0HCM4s 1
616Trần Lê Khải Uy1545HCM5w 00,46-0,4640-18,40
749Hà Văn Thiên Nam0HCM5s 1
863Nguyễn Kỳ Anh0LDO5,5s 0
910Võ Trọng Phú1561HCM5,5w ½0,440,06402,40
Trần Minh Thiện 1523 HKT Rp:1648 Puan 7
154Ngô Lê Nguyên Khôi0LDO5w 1
252Lương Tuấn Mẫn0VLO4s 1
338Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi0DTH5w 1
420Phạm Quang Huy0HCM6s 1
543Lê Kiến Thành0HCM6w 1
633Dương Quốc Bảo0HCM6s 1
716Nguyễn Minh Khôi 124908901432HCM6w 10,620,384015,20
86Dương Danh Phát1526HCM8s 00,50-0,5040-20,00
912Hồ Minh Khang1496HCM8w 00,54-0,5440-21,60
Đoàn Chí Minh 0 HKT Rp:1508 Puan 5,5
179Nguyễn Trường Thịnh0DTH4s 1
273Nguyễn Phúc Bách Niên0TNI4w 1
31Võ Hoàng Thiên Vĩ1573HCM7s 0
464Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên0DTH4w 1
577Nguyễn Trung Gia Minh0BNI6s 0
686Phùng Anh Đức0HCM4,5w 1
757Nguyễn Đàm Gia Khang0HCM6s 1
842Lê Hoàng Xuân Hiếu0HCM7w ½
913Đinh Lang Trường Phước1483HCM7s 0
Lê Chí Kiên 0 HKT Rp:1313 Puan 4
187Trần Anh Minh0TNI5s 0
291Trần Hữu Anh Minh0CGD0- 1K
366Nguyễn Minh Anh0HCM4,5w 0
480Nguyễn Văn Đăng Khoa0HCM4s 1
570Nguyễn Ngọc Khánh Nhân0HCM3w 1
660Nguyễn Hoàng An Nguyên0HCM6,5s ½

Tüm listeyi göster