HOI KHO PHU DONG U9 Zadnja izmjena19.04.2026 03:25:02, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Odabir turnira | U9 Nam |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Tabela sa partijama nakon Kola 1, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Poeni po pločama | Kolo.1, Kolo.2/5 , nisu parovani |
| Tabela nakon | Kolo.1 |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Klub/Grad |
| 1 | | Đoàn, Minh Khánh | | LX | Nguyễn Du |
| 2 | | Hồ, Đại Gia Hưng | | LX | Châu Văn Liêm |
| 3 | | Huỳnh, Lâm Phong | | LX | Trịnh Hoài Đức |
| 4 | | Huỳnh, Phan Anh | | LX | Chu Văn An |
| 5 | | Lý, Phạm Đình Nguyên | | LX | Trịnh Hoài Đức |
| 6 | | Mai, Bảo Anh.(G) | | LX | Hàm Nghi |
| 7 | | Ngô, Phương Hùng | | LX | Trịnh Hoài Đức |
| 8 | | Nguyễn, Huy Hoàng | | LX | Nguyễn Du |
| 9 | | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | | LX | Trịnh Hoài Đức |
| 10 | | Nguyễn, Minh Khang | | LX | Nguyễn Du |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Xuân Phúc | | PH | A Phú Hòa |
| 12 | | Phạm, Đình Khang | | LX | Lê Quý Đôn |
| 13 | | Phạm, Gia Bảo | | PH | A Phú Hòa |
| 14 | | Phan, An Nhiên.(G) | | LX | Hàm Nghi |
| 15 | | Phan, Gia An.(G) | | LX | Hàm Nghi |
| 16 | | Phan, Minh Khôi | | LX | Hàm Nghi |
| 17 | | Siêng, Thái Duy | | LX | Nguyễn Du |
| 18 | | Trần, Duy Võ | | LX | Nguyễn Du |
| 19 | | Trần, Lâm Huy Minh | | LX | Nguyễn Du |
| 20 | | Trần, Ngọc Hải Đăng | | LX | Nguyễn Du |
| 21 | | Trần, Phan An Nhiên.(G) | | LX | Trịnh Hoài Đức |
| 22 | | Trần, Phúc An | | LX | Trịnh Hoài Đức |
|
|
|
|