GIẢI ĐẤU TẬP CỜ VUA Last update 19.04.2026 04:59:56, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | BẢNG A, BẢNG B, BẢNG C |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 5, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi, Khánh Lâm | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 2 | | Đỗ, Đức An | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 3 | | Hà, Duy Cường | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 4 | | Hoàng, Anh Tiến | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 5 | | Khuất, Thanh Thảo (Nữ) | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 6 | | Lương, Nguyên Khang | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 7 | | Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ) | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 8 | | Nguyễn, Đình Đức Nghĩa | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 9 | | Nguyễn, Đức Giao | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 10 | | Nguyễn, Gia Khánh | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 11 | | Nguyễn, Khánh Linh (Nữ) | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 12 | | Nguyễn, Lý Hoàng Quân | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 13 | | Nguyễn, Lý Thanh Ngân (Nữ) | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 14 | | Nguyễn, Minh Khang | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 15 | | Nguyễn, Thế Dũng | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 16 | | Nguyễn, Trung Kiên | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 17 | | Phạm, Như Minh Khôi | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 18 | | Phạm, Xuân Lộc | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 19 | | Phùng, Yến Nhi (Nữ) | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
| 20 | | Trần, Tuấn Nam | | VIE | 0 | Hoàng Gia |
|
|
|
|