Cờ tướng chào mừng Ngày hội Non sông thống nhất Last update 19.04.2026 04:05:40, Creator/Last Upload:
| Parameterselection | show tournament-details, Link tournament to the tournament calendar |
| Lists | Starting rank list, Alphabetical list of players, Federation-, Game- and Title-statistics, Time-table |
| Ranking crosstable after Round 1, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank list
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi Huy Đọc, | | VIE | 0 | 255/34 Liên khu 4-5 |
| 2 | | Bùi Khắc Ba, | | VIE | 0 | 193 Đường số 6 |
| 3 | | Bùi Văn Lập, | | VIE | 0 | 686/47/5A Lê Đức Anh |
| 4 | | Bùi Văn Tấn, | | VIE | 0 | 5/61 Hồ Văn Long |
| 5 | | Chung Tấn Bình, | | VIE | 0 | Phòng KTHTĐT |
| 6 | | Đặng Đạt Côn, | | VIE | 0 | 31/10 Nguyễn Triệu Luật |
| 7 | | Diệp Nhuận Khai, | | VIE | 0 | 53/176/23/23A Đường số 4 |
| 8 | | Đinh Xuân Tùng, | | VIE | 0 | 7/122/17A Liên khu 5-6 |
| 9 | | Đỗ Hồng Bích, | | VIE | 0 | 107/3 Liên khu 4-5 |
| 10 | | Đỗ Ngọc Mì, | | VIE | 0 | TH Ngô Quyền |
| 11 | | Doãn Đình Vương, | | VIE | 0 | TH Hoàng Văn Thụ |
| 12 | | Dương Châu Minh, | | VIE | 0 | TTC 07 15B cc Lê Thành |
| 13 | | Dương Ngọc Tam, | | VIE | 0 | 117/4/1B Hồ Văn Long |
| 14 | | Dương Phúc Thuận, | | VIE | 0 | 49/8/13 Bùi Dương Lịch |
| 15 | | Hà Mạnh Trường, | | VIE | 0 | 298/23 Liên khu 4-5 |
| 16 | | Hàng Đức Thái, | | VIE | 0 | 686/47/8 Lê Đức Anh |
| 17 | | Hoàng Thế Vinh, | | VIE | 0 | 135/2/11A Tây Lân |
| 18 | | Huỳnh Ngọc Phước, | | VIE | 0 | 354/16/6/6 Lê Đức Anh |
| 19 | | Lê Hữu Kế, | | VIE | 0 | Chung cư Lê Thành |
| 20 | | Lê Huỳnh Thanh Phúc, | | VIE | 0 | THCS Hồ Văn Long |
| 21 | | Lê Sáng Lấn, | | VIE | 0 | TH Tân Tạo |
| 22 | | Lê Thanh Tuấn, | | VIE | 0 | 111 Liên khu 4-5 |
| 23 | | Lý Qui Quyền, | | VIE | 0 | 117/29/12 Hồ Văn Long |
| 24 | | Ngô Văn Nguyện, | | VIE | 0 | 175/3/32A Hồ Văn Long |
| 25 | | Nguyễn Đức Huệ, | | VIE | 0 | TH Ngô Quyền |
| 26 | | Nguyễn Duy Khang, | | VIE | 0 | THCS Huỳnh Văn Nghệ |
| 27 | | Nguyễn Hữu Bình, | | VIE | 0 | Chung chư Green Town |
| 28 | | Nguyễn Kim Đính, | | VIE | 0 | 7/40 Liên khu 5-6 |
| 29 | | Nguyễn Minh Quang, | | VIE | 0 | 55/7/76A Tây Lân |
| 30 | | Nguyễn Hồng Tài, | | VIE | 0 | 42/57 Bình Thành |
| 31 | | Nguyễn Ngọc Liên, | | VIE | 0 | 42/57 Bình Thành |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Minh, | | VIE | 0 | 5/2 Hồ Văn Long |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Sương, | | VIE | 0 | 77 Hồ Văn Long |
| 34 | | Nguyễn Nhựt Trường, | | VIE | 0 | Căn hộ A1-506 C/c Green Town |
| 35 | | Nguyễn Phước Bình, | | VIE | 0 | 38/20 đường số 2 |
| 36 | | Nguyễn Quang Thụy, | | VIE | 0 | Chung cư Lê Thành |
| 37 | | Nguyễn Quốc Thành, | | VIE | 0 | THCS Huỳnh Văn Nghệ |
| 38 | | Nguyễn Thanh Huệ, | | VIE | 0 | Chung chư Green Town |
| 39 | | Nguyễn Văn Định, | | VIE | 0 | 67/43/7 Nguyễn Thị Tú |
| 40 | | Nguyễn Văn Lâm, | | VIE | 0 | 138 Hồ Văn Long |
| 41 | | Nguyễn Văn Minh, | | VIE | 0 | 252/58 Hương lộ 80 |
| 42 | | Nguyễn Văn Tương, | | VIE | 0 | 85/55/10 |
| 43 | | Nguyễn Vũ Hoàng, | | VIE | 0 | 2/20 Bùi Dương Lịch |
| 44 | | Nguyễn Vũ Toàn, | | VIE | 0 | 112A Bùi Dương Lịch |
| 45 | | Nguyễn Xuân Mai, | | VIE | 0 | 42/39A Bình Thành |
| 46 | | Phạm Hữu Hanh, | | VIE | 0 | 215 Đường số 8 |
| 47 | | Phạm Huy Thế, | | VIE | 0 | 11/29 Tây Lân |
| 48 | | Phạm Ngọc Thạch, | | VIE | 0 | 77 Hồ Văn Long |
| 49 | | Phạm Thanh Út, | | VIE | 0 | 61/4/4/4 đường số 2 |
| 50 | | Nguyễn Hoàng Đức, | | VIE | 0 | BCH Quân Sự |
| 51 | | Tạ Ngọc Đức, | | VIE | 0 | 27/13 Nguyễn Thị Tú |
| 52 | | Trà Tấn Sự, | | VIE | 0 | B4-14.18 C/C Green Town |
| 53 | | Trần Bảo Linh, | | VIE | 0 | TH Hoàng Văn Thụ |
| 54 | | Trần Hoài Ân, | | VIE | 0 | 12/62 Đường số 6 |
| 55 | | Trần Long Đa, | | VIE | 0 | TTC12- 18B cc Lê Thành |
| 56 | | Trần Minh Châu, | | VIE | 0 | 387/2 Bình Thành |
| 57 | | Trần Minh Trang, | | VIE | 0 | 101/4 Tây Lân |
| 58 | | Trần Thiện Phước, | | VIE | 0 | 48/82 Đường số 10 |
| 59 | | Trần Văn Công, | | VIE | 0 | 252/72 Hương lộ 80 |
| 60 | | Trần Văn Khương, | | VIE | 0 | TTD 13-15B |
| 61 | | Trịnh Long Hòa, | | VIE | 0 | 229/77 Liên khu 4-5 |
| 62 | | Trương Đình Khương, | | VIE | 0 | 169/33 Liên khu 5-6 |
| 63 | | Trương Hòa Nhân, | | VIE | 0 | Số 4 đường 14C |
| 64 | | Văn Công Tiến, | | VIE | 0 | 2/25 Bùi Dương Lịch |
|
|
|
|