GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 12

Останнє оновлення01.05.2026 06:21:20, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд команди, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Огляд групB12D
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартовий список

Ном.Ім'якод FIDEФЕД.Рейт.міжн.статьКлуб/Місто
1Hoàng Minh Hiếu12430854HCM1971Tp. Hồ Chí Minh
2Trần Minh Hiếu12429155HCM1912Tp. Hồ Chí Minh
3Nguyễn Nhất Khương12431656HCM1895Tp. Hồ Chí Minh
4Trần Phạm Quang Minh12433810HCM1883Tp. Hồ Chí Minh
5Cao Kiến Bình12431508DON1855Đồng Nai
6Phan Hoàng Bách12450626DON1835Đồng Nai
7Hồ Nhật Nam12433578HCM1823Tp. Hồ Chí Minh
8Trần Nguyễn Bảo Khanh12430978DTH1768Đồng Tháp
9Nguyễn Phúc Tâm12431460HCM1767Tp. Hồ Chí Minh
10Hồ Nhật Vinh12429708HCM1761Tp. Hồ Chí Minh
11Trần Thành Vinh12434124HCM1751Tp. Hồ Chí Minh
12Lê Dương Quốc Bình12452432CTH1743Cần Thơ
13Phan Đăng Khôi12442330HCM1708Tp. Hồ Chí Minh
14Lê Minh Đức12443301HCM1702Tp. Hồ Chí Minh
15Lê Tất Đạt12445991HCM1702Tp. Hồ Chí Minh
16Nguyễn Đoàn Minh Bằng12429643CTH1690Cần Thơ
17Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1673Cần Thơ
18Bùi Đức Khang12476820HCM1648Tp. Hồ Chí Minh
19Huỳnh Xuân An12469661DON1625Đồng Nai
20Phạm Hồng Đức12434485CTH1607Cần Thơ
21Trần Thiên Bảo12433152TNG1574Thái Nguyên
22Nguyễn Tấn Minh12429554DTH1573Đồng Tháp
23Đỗ Việt Hưng12433683TNG1552Thái Nguyên
24Đặng Thinh Nhật12475874HCM1546Tp. Hồ Chí Minh
25Nguyễn Tùng Quân12470406DON1542Đồng Nai
26Nguyễn Huỳnh Anh Quốc12446300HCM1516Tp. Hồ Chí Minh
27Nguyễn Lâm Phương Nam12448613HCM1515Tp. Hồ Chí Minh
28Trần Đức Khoa12441163TNG1484Thái Nguyên
29Thân Tuấn Kiệt12430692TNG1474Thái Nguyên
30Đào Minh Nhật561011770DTH0Đồng Tháp
31Nguyễn Chí Nhân561005061DTH0Đồng Tháp
32Trần Trọng Chiến12455130DTH0Đồng Tháp