Juegos Deportivos Nacionales Escolares de la Educacion Basica 2025-2026 Ajedrez- Etapa Estatal Morelos

Cập nhật ngày: 17.04.2026 00:45:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: arbitros queretaro

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sector 6 * 3333223149113,8
2Sector 31 * 2344413693,5
3Sector 1012 * 33232411882,3
4Sector 1211 * 2232494,561,5
5Sector 4½12 * ½3339459,3
6Sector 912 * 132384,553,8
7Sector 111013 * 22338451
8Sector 12021 * 218450,3
9Sector 2½01122 * 3351,536,5
10Sector 7212121 * 24633,3
11Sector 8120212 * 24529,8
12Sector 5½011312 * 31,518,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)