HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025–2026 VÒNG CHUNG KẾT CỜ 5 PHÚT - KHỐI 8 9 - NAM

Последња измена18.04.2026 10:56:17, Creator/Last Upload: RoyalChess

Одабир турнираCờ 10P Nam TH 123, Cờ 10P Nữ TH 123, Cờ 10P Nam TH 45, Cờ 10P Nữ TH 45
Cờ 10P Nam THCS 67 , Cờ 10P Nữ THCS 67, Cờ 10P Nam THCS 89, Cờ 10P Nữ THCS 89
Cờ 10P Nam THPT, Cờ 10P Nữ THPT
Cờ 5P Nam TH 123, Cờ 5P Nữ TH 123, Cờ 5P Nam TH 45, Cờ 5P Nữ TH 45
Cờ 5P Nam THCS 67, Cờ 5P Nữ THCS 67, Cờ 5P Nam THCS 89, Cờ 5P Nữ THCS 89
Cờ 5P Nam THPT, Cờ 5P Nữ THPT
Избор параметара покажи податке о турниру, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипyACO, AD2, ADI, AHO, AL3, AMY, APH, ATH, BA1, BC2, BCH, BH2, BIC, BIT, BK3, BK4, BNH, BP2, BPD, BPH, BR1, BRG, BTA, BTO, BVM, BVT, CAK, CHI, CHU, CLI, CMT, CN1, CN2, CN5, COL, CT1, CT2, CTH, CVA, CVL, CVN, DA1, DAN, DBI, DBL, DH2, DHO, DHS, DIA, DKH, DMC, DOD, DPH, DSO, DTC, DTD, DTH, DTI, DTL, DTN, DTP, DTR, GDI, GVA, HAQ, HB1, HB5, HB6, HD1, HD2, HDA, HDI, HH1, HHG, HHH, HHO, HHP, HHT, HIP, HiT, HLA, HLO, HLU, HNG, HNM, HOH, HOI, HOP, HP1, HPH, HQV, HT2, HT6, HTA, HTH, HUU, HUV, HVH, HVI, HVL, HVN, HVT, HVU, KBI, KD1, KD2, KD3, KDI, KDO, KID, KIM, LAX, LDA, LDT, LGI, LHP, LIC, LL2, LLI, LLQ, LMU, LPH, LQC, LQD, LQN, LT2, LT3, LTD, LTI, LTN, LTR, LTT, LTV, LUV, LVH, LVT, MCU, MD1, MDA, MDC, MP2, MXU, NAI, NAN, NAT, NBN, NC2, NCQ, NCR, NCT, ND1, ND2, ND4, NDC, NDH, NDU, NGD, NGK, NGT, NH0, NH1, NH9, NHA, NHC, NHH, NHO, NHU, NK1, NKH, NMK, NMY, NQ5, NQ8, NR2, NSG, NSL, NT0, NT2, NTB, NTD, NTH, NTM, NTN, NTR, NVB, NVE, NVI, NVP, NVX, PBH, PBI, PBU, PCI, PCT, PDH, PDO, PDP, PES, PH2, PH3, PHB, PHI, PHL, PHO, PHP, PHT, PHU, PKY, PLH, PM1, PM2, PMY, PNH, PPH, PT1, PTA, PTG, PTH, PTI, PVT, QT1, QT2, QT5, QTO, QTR, QTU, QUA, QUQ, SAG, SGO, SL1, SNV, TAN, TAP, TB1, TB3, TBH, TBI, TBT, TD3, TD8, TDG, TDN, TDU, TG2, TH2, TH8, THA, THB, THD, THG, THI, THL, THO, THU, TLM, TLO, TMK, TMY, TN1, TN3, TN4, TNA, TNP, TOH, TP0, TP1, TP2, TPK, TQ1, TQ2, TQ3, TQC, TQH, TQK, TQT, TQU, TRA, TRK, TRP, TRU, TSH, TT, TTA, TTC, TTH, TTI, TTO, TTT, TTU, TUT, TV1, TV3, TVG, UHU, VA3, VAN, VAT, VIN, VL1, VLA, VLG, VNO, VOS, VOT, VT7, VT8, VTA, VTH, VTO, VTS, VUT, VVA, XMO
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Коначни поредак са партијама након 7 Кола, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Листа по носитељству

БрИмеФЕДКлуб / Град
1Đinh Lê Tuấn AnhNSL77747508-Thcs Ngô Sĩ Liên
2Nguyễn Hoàng AnhLMU79785512-Thcs Lê Minh Xuân
3Bùi Bảo BảoVVA79766506-Thcs Võ Văn Tần
4Nguyễn Duy ĐạiNAN77747505-Thcs Nguyễn An Ninh
5Phạm Quốc ĐạtNAT79761505 -Thcs Nguyễn Ảnh Thủ
6Nguyễn Gia ĐứcVOT74724504-Thcs Võ Trường Toản
7Phan Trọng ĐứcBTA79775508-Thcs Bình Tây
8Nguyễn Thanh HảiHQV79778505-Thcs Hoàng Quốc Việt
9Nguyễn HoàngDBI79765513-Thcs Điện Biên
10Đỗ Thanh Quốc HùngDTN77747511-Thcs Duy Tân
11Lê Minh HưngCT177747507-Thcs Châu Thành
12Tô HuyDTN77747511-Thcs Duy Tân
13Nguyễn Minh KhangNDU79764502-Thcs Nguyễn Du
14Từ Phúc KhangPKY74000829-Trung - Tiểu Học Pétrus Ký
15Nguyễn Minh KhôiCVA74718503-Thcs Chu Văn An
16Trương Quang Đăng KhôiLAX79767506-Thcs Lê Anh Xuân
17Đinh Bá Nhị LongTHA79761512-Thcs Nguyễn Chí Thanh
18Phạm Gia MinhVUT77747504-Thcs Vũng Tàu
19Phạm Quang NghịNTM74718506-Thcs Nguyễn Thị Minh Khai
20Bùi Triết Hoàng NguyênCT277754505-Thcs Phan Chu Trinh
21Đặng Hưng PhátNSG79000820-Thpt Nam Sài Gòn
22Phạm Tấn PhátTOH74721506-Thcs Thới Hòa
23Nguyễn Thiên PhúcTP179771505-Thcs Trần Phú
24Đàm Minh QuânHT279761513-Thcs Hà Huy Tập
25Nguyễn Minh QuânNVE79765503-Thcs Nguyễn Văn Bé
26Nguyễn Lê Nhật QuangTRU79783600-Th Và Thcs Tân Trung
27Mai Ngọc QuýNTN74000833-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời
28Nguyễn Hồng SơnBCH74725503-Thcs Bình Chuẩn
29Hồ Ngọc Thiên TânVIN79000874-Th, Thcs Và Thpt Vinschool
30Lê Phúc ThịnhTDU79000811-Th, Thcs Và Thpt Tuệ Đức
31Nguyễn Trường ThuậnNSL77747508-Thcs Ngô Sĩ Liên
32Nguyễn Lê Thiện TínhPM274718515-Thcs Phú Mỹ
33Hoàng Minh TríTRK79767510-Thcs Trần Quang Khải
34Nguyễn Hoàng Thiên TríVOT74724504-Thcs Võ Trường Toản
35Nguyễn Vũ Minh TríTN177747502-Thcs Thắng Nhất
36Dương Hoàng TriềuNAN77747505-Thcs Nguyễn An Ninh
37Nguyễn Văn TrungMP274721512-Thcs Mỹ Phước
38Nguyễn Nhật TrườngPM274718515-Thcs Phú Mỹ
39Nguyễn Hoàng TúPHP79785502-Thcs Phong Phú
40Cao Sỹ Bá VũCHU7472503001-Thcs Bình Chuẩn 2