HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025–2026 VÒNG CHUNG KẾT CỜ 10 PHÚT - KHỐI 8 9 - NỮ

последно ажурирање18.04.2026 06:57:32, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирCờ 10P Nam TH 123, Cờ 10P Nữ TH 123, Cờ 10P Nam TH 45, Cờ 10P Nữ TH 45
Cờ 10P Nam THCS 67 , Cờ 10P Nữ THCS 67, Cờ 10P Nam THCS 89, Cờ 10P Nữ THCS 89
Cờ 10P Nam THPT, Cờ 10P Nữ THPT
Cờ 5P Nam TH 123, Cờ 5P Nữ TH 123, Cờ 5P Nam TH 45, Cờ 5P Nữ TH 45
Cờ 5P Nam THCS 67, Cờ 5P Nữ THCS 67, Cờ 5P Nam THCS 89, Cờ 5P Nữ THCS 89
Cờ 5P Nam THPT, Cờ 5P Nữ THPT
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаACO, AD2, ADI, AHO, AL3, AMY, APH, ATH, BA1, BC2, BCH, BH2, BIC, BIT, BK3, BK4, BNH, BP2, BPD, BPH, BR1, BRG, BTA, BTO, BVM, BVT, CAK, CHI, CHU, CLI, CMT, CN1, CN2, CN5, COL, CT1, CT2, CTH, CVA, CVL, CVN, DA1, DAN, DBI, DBL, DH2, DHO, DHS, DIA, DKH, DMC, DOD, DPH, DSO, DTC, DTD, DTH, DTI, DTL, DTN, DTP, DTR, GDI, GVA, HAQ, HB1, HB5, HB6, HD1, HD2, HDA, HDI, HH1, HHG, HHH, HHO, HHP, HHT, HIP, HiT, HLA, HLO, HLU, HNG, HNM, HOH, HOI, HOP, HP1, HPH, HQV, HT2, HT6, HTA, HTH, HUU, HUV, HVH, HVI, HVL, HVN, HVT, HVU, KBI, KD1, KD2, KD3, KDI, KDO, KID, KIM, LAX, LDA, LDT, LGI, LHP, LIC, LL2, LLI, LLQ, LMU, LPH, LQC, LQD, LQN, LT2, LT3, LTD, LTI, LTN, LTR, LTT, LTV, LUV, LVH, LVT, MCU, MD1, MDA, MDC, MP2, MXU, NAI, NAN, NAT, NBN, NC2, NCQ, NCR, NCT, ND1, ND2, ND4, NDC, NDH, NDU, NGD, NGK, NGT, NH0, NH1, NH9, NHA, NHC, NHH, NHO, NHU, NK1, NKH, NMK, NMY, NQ5, NQ8, NR2, NSG, NSL, NT0, NT2, NTB, NTD, NTH, NTM, NTN, NTR, NVB, NVE, NVI, NVP, NVX, PBH, PBI, PBU, PCI, PCT, PDH, PDO, PDP, PES, PH2, PH3, PHB, PHI, PHL, PHO, PHP, PHT, PHU, PKY, PLH, PM1, PM2, PMY, PNH, PPH, PT1, PTA, PTG, PTH, PTI, PVT, QT1, QT2, QT5, QTO, QTR, QTU, QUA, QUQ, SAG, SGO, SL1, SNV, TAN, TAP, TB1, TB3, TBH, TBI, TBT, TD3, TD8, TDG, TDN, TDU, TG2, TH2, TH8, THA, THB, THD, THG, THI, THL, THO, THU, TLM, TLO, TMK, TMY, TN1, TN3, TN4, TNA, TNP, TOH, TP0, TP1, TP2, TPK, TQ1, TQ2, TQ3, TQC, TQH, TQK, TQT, TQU, TRA, TRK, TRP, TRU, TSH, TT, TTA, TTC, TTH, TTI, TTO, TTT, TTU, TUT, TV1, TV3, TVG, UHU, VA3, VAN, VAT, VIN, VL1, VLA, VLG, VNO, VOS, VOT, VT7, VT8, VTA, VTH, VTO, VTS, VUT, VVA, XMO
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФЕД.Клуб/Град
1Nguyễn Hoàng Kim AnhTHA79761512-Thcs Nguyễn Chí Thanh
2Phan Nguyễn Hoài AnhTTU74000820-Thpt Thanh Tuyền
3Trương Minh AnhLTN79776511-Thcs Lý Thánh Tông
4Nguyễn Nhật ÁnhNTN74000833-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời
5Hồ Lê Ngọc BíchLT274723510-Thcs Lê Thị Trung
6Ngô Ngọc Trân ChâuPVT79764516-Thcs Phan Văn Trị
7Nguyễn Thị Ngọc DiệpDOD79765509-Thcs Đống Đa
8Nguyễn Phan Vĩnh HàTN177747502-Thcs Thắng Nhất
9Lâm Bảo HânLTN79776511-Thcs Lý Thánh Tông
10Lê Kim Ngọc HânNTN74000833-Th, Thcs Và Thpt Ngô Thời
11Nguyễn Ngọc Khánh HânNH077752510-Thcs Nguyễn Huệ
12Nguyễn Minh HằngNSL77747508-Thcs Ngô Sĩ Liên
13Lê Thiên HươngDA174724508-Thcs Dĩ An
14Nguyễn Thị Minh KhánhDTR74000831-Th, Thcs Và Thpt Đức Trí
15Trần Hoàng Minh KhánhSL179766501-Thcs Ngô Sĩ Liên
16Đỗ Chế Nhất LinhTMY74723501-Th Và Thcs Tân Mỹ
17Nguyễn Ngọc Trúc LinhNTM74718506-Thcs Nguyễn Thị Minh Khai
18Hà Trúc MaiLTV7774703001-Thcs Lương Thế Vinh
19Hoàng Phương MinhVAT79771503-Thcs Nguyễn Văn Tố
20Nguyễn Nguyệt MinhNTB77747512-Thcs Nguyễn Thái Bình
21Bùi Nguyễn Trà MyTQ179769509-Thcs Trần Quốc Toản 1
22Nguyễn Thị Trà MyNGT77747515-Thcs Nguyễn Gia Thiều
23Nguyễn Thuỵ Khánh MyBRG77751503-Thcs Bưng Riềng
24Trần Diệp Bảo NgọcPBH79767507-Thcs Phan Bội Châu
25Võ Nhật Hà NguyênHH179765502-Thcs Hà Huy Tập
26Hồ Tâm NhưVLG77752501-Thcs Văn Lương
27Nguyễn Ngọc Lan PhươngTNP79763512-Thcs Tăng Nhơn Phú B
28Lưu Bảo QuyênPHP79785502-Thcs Phong Phú
29Nguyễn Hoàng Ngọc QuyênPHO77754503-Thcs Phước Hòa
30Nguyễn Hoàng Trúc QuỳnhPVT79764516-Thcs Phan Văn Trị
31Đặng Ngọc Thiên ThanhVAT79771503-Thcs Nguyễn Văn Tố
32Vũ Ngọc Song ThưPTG77747501-Thcs Phước Thắng
33Lê Bảo TrânPM274718515-Thcs Phú Mỹ
34Hoàng Ngọc Đoan TrangCHI79766512-Thcs Trường Chinh
35Nguyễn Thị Hoài TrangBA174724502-Thcs Bình An
36Phan Lê Ngọc VânLAX79767506-Thcs Lê Anh Xuân
37Nguyễn Phạm Phương VyCVA74718503-Thcs Chu Văn An
38Trần Mai VyQTR74721503-Thcs Quang Trung
39Lưu Huỳnh Như ÝPDH79775504-Thcs Phạm Đình Hổ