HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025–2026 VÒNG CHUNG KẾT CỜ 10 PHÚT - KHỐI 1 2 3 - NỮ

последно ажурирање18.04.2026 06:12:30, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирCờ 10P Nam TH 123, Cờ 10P Nữ TH 123, Cờ 10P Nam TH 45, Cờ 10P Nữ TH 45
Cờ 10P Nam THCS 67 , Cờ 10P Nữ THCS 67, Cờ 10P Nam THCS 89, Cờ 10P Nữ THCS 89
Cờ 10P Nam THPT, Cờ 10P Nữ THPT
Cờ 5P Nam TH 123, Cờ 5P Nữ TH 123, Cờ 5P Nam TH 45, Cờ 5P Nữ TH 45
Cờ 5P Nam THCS 67, Cờ 5P Nữ THCS 67, Cờ 5P Nam THCS 89, Cờ 5P Nữ THCS 89
Cờ 5P Nam THPT, Cờ 5P Nữ THPT
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаACO, AD2, ADI, AHO, AL3, AMY, APH, ATH, BA1, BC2, BCH, BH2, BIC, BIT, BK3, BK4, BNH, BP2, BPD, BPH, BR1, BRG, BTA, BTO, BVM, BVT, CAK, CHI, CHU, CLI, CMT, CN1, CN2, CN5, COL, CT1, CT2, CTH, CVA, CVL, CVN, DA1, DAN, DBI, DBL, DH2, DHO, DHS, DIA, DKH, DMC, DOD, DPH, DSO, DTC, DTD, DTH, DTI, DTL, DTN, DTP, DTR, GDI, GVA, HAQ, HB1, HB5, HB6, HD1, HD2, HDA, HDI, HH1, HHG, HHH, HHO, HHP, HHT, HIP, HiT, HLA, HLO, HLU, HNG, HNM, HOH, HOI, HOP, HP1, HPH, HQV, HT2, HT6, HTA, HTH, HUU, HUV, HVH, HVI, HVL, HVN, HVT, HVU, KBI, KD1, KD2, KD3, KDI, KDO, KID, KIM, LAX, LDA, LDT, LGI, LHP, LIC, LL2, LLI, LLQ, LMU, LPH, LQC, LQD, LQN, LT2, LT3, LTD, LTI, LTN, LTR, LTT, LTV, LUV, LVH, LVT, MCU, MD1, MDA, MDC, MP2, MXU, NAI, NAN, NAT, NBN, NC2, NCQ, NCR, NCT, ND1, ND2, ND4, NDC, NDH, NDU, NGD, NGK, NGT, NH0, NH1, NH9, NHA, NHC, NHH, NHO, NHU, NK1, NKH, NMK, NMY, NQ5, NQ8, NR2, NSG, NSL, NT0, NT2, NTB, NTD, NTH, NTM, NTN, NTR, NVB, NVE, NVI, NVP, NVX, PBH, PBI, PBU, PCI, PCT, PDH, PDO, PDP, PES, PH2, PH3, PHB, PHI, PHL, PHO, PHP, PHT, PHU, PKY, PLH, PM1, PM2, PMY, PNH, PPH, PT1, PTA, PTG, PTH, PTI, PVT, QT1, QT2, QT5, QTO, QTR, QTU, QUA, QUQ, SAG, SGO, SL1, SNV, TAN, TAP, TB1, TB3, TBH, TBI, TBT, TD3, TD8, TDG, TDN, TDU, TG2, TH2, TH8, THA, THB, THD, THG, THI, THL, THO, THU, TLM, TLO, TMK, TMY, TN1, TN3, TN4, TNA, TNP, TOH, TP0, TP1, TP2, TPK, TQ1, TQ2, TQ3, TQC, TQH, TQK, TQT, TQU, TRA, TRK, TRP, TRU, TSH, TT, TTA, TTC, TTH, TTI, TTO, TTT, TTU, TUT, TV1, TV3, TVG, UHU, VA3, VAN, VAT, VIN, VL1, VLA, VLG, VNO, VOS, VOT, VT7, VT8, VTA, VTH, VTO, VTS, VUT, VVA, XMO
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеФЕД.Клуб/Град
1Lê Khánh AnLIC79762424-Th Linh Chiểu
2Lê Nguyễn Trâm AnhDIA74724402-Th Dĩ An
3Lý Minh AnhTTI79771411-Th Triệu Thị Trinh
4Thái Thị Quỳnh AnhHOI74723410-Th Thạnh Hội
5Trần Phương Nguyệt ÁnhPHT74718407-Th Phú Thọ
6Lê Hoàng Bảo ChâuVAN74000828-Trung Tiểu Học Việt Anh
7Nguyễn Hoàng Mộc ChiQUA79761402-Th Quang Trung
8Nguyễn Hương GiangNTH77747418-Th Nguyễn Thái Học
9Trần Ngọc Quỳnh GiaoTQU79766422-Th Trần Quốc Tuấn
10Nguyễn Thị Gia HânHT677752416-Th Hoàng Văn Thụ
11Trần Ngọc Khả HânQTU74721406-Th Trần Quốc Tuấn
12Lê Thị Diệu HiềnTVG77754403-Th Trưng Vương
13Phạm Mai KhôiDTR74000831-Th, Thcs Và Thpt Đức Trí
14Lê Nhã Khánh LinhTAN74725419-Th Tuy An
15Trần Ngọc Khánh LinhPDP79770413-Th Phan Đình Phùng
16Nguyễn Lâm Hoàng MyCN574718405-Th Chánh Nghĩa
17Nguyễn Phạm Hà MyTQ279785429-Th Trần Quốc Toản
18Đoàn Trần Minh NghiCMT79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám
19Phạm Thị Khánh NgọcNTH77747418-Th Nguyễn Thái Học
20Vương Thị Bảo NguyênKBI74723407-Th Khánh Bình
21Phan Thị Bình NhiTN377747410-Th Thắng Nhì
22Trần Nguyễn Tuệ NhiHIP79763408-Th Hiệp Phú
23Lê Ngọc Thiên PhúPBI79763402-Th Phước Bình
24Ngô Ngọc Quỳnh PhươngHTA79767417-Th Hiệp Tân
25Nguyễn Đỗ Hà PhươngQT574725405-Th Trần Quốc Toản
26Nguyễn Thanh TâmNHA79768411-Th Trung Nhất
27Trương Hoàng Thanh TâmDIA74724402-Th Dĩ An
28Huỳnh Uyên ThảoCMT79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám
29Nguyễn Thiên ThảoNQ879777408-Th Ngô Quyền
30Nguyễn Cao Uyên ThưLTT79761422-Th Lý Tự Trọng
31Nguyễn Ngọc Anh ThưDTH79760403-Th Đinh Tiên Hoàng
32Nguyễn Ngọc Cát TiênNMK77748411-Th Nguyễn Minh Khanh
33Nguyễn Ngọc Thảo TiênNDC79768408-Th Nguyễn Đình Chính
34Lê Song TrânPMY74718417-Th Phú Mỹ
35Đỗ Thanh TrúcTVG77754403-Th Trưng Vương
36Ngô Yến VyNVB79762418-Th Nguyễn Văn Banh
37Nguyễn Minh Thanh VyND277748402-Th Nguyễn Thanh Đằng
38Bùi Ngọc Như ÝTHB79773415-Th Nguyễn Thái Bình