HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025–2026 VÒNG CHUNG KẾT CỜ 10 PHÚT - KHỐI 1 2 3 - NAM

Cập nhật ngày: 18.04.2026 06:53:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungCờ 10P Nam TH 123, Cờ 10P Nữ TH 123, Cờ 10P Nam TH 45, Cờ 10P Nữ TH 45
Cờ 10P Nam THCS 67 , Cờ 10P Nữ THCS 67, Cờ 10P Nam THCS 89, Cờ 10P Nữ THCS 89
Cờ 10P Nam THPT, Cờ 10P Nữ THPT
Cờ 5P Nam TH 123, Cờ 5P Nữ TH 123, Cờ 5P Nam TH 45, Cờ 5P Nữ TH 45
Cờ 5P Nam THCS 67, Cờ 5P Nữ THCS 67, Cờ 5P Nam THCS 89, Cờ 5P Nữ THCS 89
Cờ 5P Nam THPT, Cờ 5P Nữ THPT
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiACO, AD2, ADI, AHO, AL3, AMY, APH, ATH, BA1, BC2, BCH, BH2, BIC, BIT, BK3, BK4, BNH, BP2, BPD, BPH, BR1, BRG, BTA, BTO, BVM, BVT, CAK, CHI, CHU, CLI, CMT, CN1, CN2, CN5, COL, CT1, CT2, CTH, CVA, CVL, CVN, DA1, DAN, DBI, DBL, DH2, DHO, DHS, DIA, DKH, DMC, DOD, DPH, DSO, DTC, DTD, DTH, DTI, DTL, DTN, DTP, DTR, GDI, GVA, HAQ, HB1, HB5, HB6, HD1, HD2, HDA, HDI, HH1, HHG, HHH, HHO, HHP, HHT, HIP, HiT, HLA, HLO, HLU, HNG, HNM, HOH, HOI, HOP, HP1, HPH, HQV, HT2, HT6, HTA, HTH, HUU, HUV, HVH, HVI, HVL, HVN, HVT, HVU, KBI, KD1, KD2, KD3, KDI, KDO, KID, KIM, LAX, LDA, LDT, LGI, LHP, LIC, LL2, LLI, LLQ, LMU, LPH, LQC, LQD, LQN, LT2, LT3, LTD, LTI, LTN, LTR, LTT, LTV, LUV, LVH, LVT, MCU, MD1, MDA, MDC, MP2, MXU, NAI, NAN, NAT, NBN, NC2, NCQ, NCR, NCT, ND1, ND2, ND4, NDC, NDH, NDU, NGD, NGK, NGT, NH0, NH1, NH9, NHA, NHC, NHH, NHO, NHU, NK1, NKH, NMK, NMY, NQ5, NQ8, NR2, NSG, NSL, NT0, NT2, NTB, NTD, NTH, NTM, NTN, NTR, NVB, NVE, NVI, NVP, NVX, PBH, PBI, PBU, PCI, PCT, PDH, PDO, PDP, PES, PH2, PH3, PHB, PHI, PHL, PHO, PHP, PHT, PHU, PKY, PLH, PM1, PM2, PMY, PNH, PPH, PT1, PTA, PTG, PTH, PTI, PVT, QT1, QT2, QT5, QTO, QTR, QTU, QUA, QUQ, SAG, SGO, SL1, SNV, TAN, TAP, TB1, TB3, TBH, TBI, TBT, TD3, TD8, TDG, TDN, TDU, TG2, TH2, TH8, THA, THB, THD, THG, THI, THL, THO, THU, TLM, TLO, TMK, TMY, TN1, TN3, TN4, TNA, TNP, TOH, TP0, TP1, TP2, TPK, TQ1, TQ2, TQ3, TQC, TQH, TQK, TQT, TQU, TRA, TRK, TRP, TRU, TSH, TT, TTA, TTC, TTH, TTI, TTO, TTT, TTU, TUT, TV1, TV3, TVG, UHU, VA3, VAN, VAT, VIN, VL1, VLA, VLG, VNO, VOS, VOT, VT7, VT8, VTA, VTH, VTO, VTS, VUT, VVA, XMO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênCLB/Tỉnh
1Dương Quốc BảoLT379762402-Th Lương Thế Vinh
2Dương Hải BìnhVTS79761423-Th Võ Thị Sáu
3Nguyễn Vũ Hải ĐăngPTA74718430-Th Phú Tân
4Nguyễn HoàngHB577751405-Th Hoà Bình
5Đinh Nguyễn Mạnh HùngTV379777423-Th Trần Văn Ơn
6Bùi Bảo HuyLTD77748401-Th Lê Thành Duy
7Võ Nguyễn Phúc HuyTP074718420-Th Trần Phú
8Hồ Minh KhangQTU74721406-Th Trần Quốc Tuấn
9Nguyễn Đàm Gia KhangPDO79775405-Th Phù Đổng
10Nguyễn Tuấn KhangNTH77747418-Th Nguyễn Thái Học
11Võ Nguyễn Hoàng KhangBIC79762410-Th Bình Chiểu
12Hà Nguyễn Minh KhoaUHU74723404-Th Uyên Hưng
13Nguyễn Hữu Anh KhoaLL277748403-Th Lê Lợi
14Nguyễn Minh KhôiTTC79783408-Th Thị Trấn Củ Chi
15Nguyễn Minh KhôiTTI79771411-Th Triệu Thị Trinh
16Nguyễn Minh KhôiPCT79767406-Th Phan Chu Trinh
17Phan MinhQT177754407-Th Quang Trung
18Hà Nguyễn Minh NguyênLIC79762424-Th Linh Chiểu
19Nguyễn Bình NguyênHLA79775407-Th Him Lam
20Nguyễn Huy NhậtTAN74725419-Th Tuy An
21Nguyễn Minh NhậtNVX77747420-Th Nguyễn Viết Xuân
22Dương Danh PhátVNO79762429-Th Nguyễn Văn Nở
23Ngô Tân PhátQT277752412-Th Trần Quốc Toản
24Trần Gia PhátVL179785421-Th Vĩnh Lộc 1
25Hoàng Chấn PhongVTO79771417-Th Võ Trường Toản
26Hoàng Gia PhongADI74721405-Th An Điền
27Lê Gia PhúcHiT74718409-Th Hiệp Thành
28Lê Nguyễn Hoàng PhúcPDO79775405-Th Phù Đổng
29Hoàng Quang PhụcKD379778415-Th Kim Đồng
30Đinh Lang Trường PhướcBTO79769413-Th Bình Trưng Đông
31Phạm Lê Thái SơnDTR74000831-Th, Thcs Và Thpt Đức Trí
32Cao Ngọc Minh TâmLLQ79772408-Th Lạc Long Quân
33Lê Kiến ThànhTVG77754403-Th Trưng Vương
34Lương Quốc ThiệnPMY74718417-Th Phú Mỹ
35Bùi Lưu Quí ThuậnVLA790007a5-Th, Thcs Và Thpt Văn Lang
36Phạm Anh Vỹ TúHOP74718419-Th Lê Hồng Phong
37Nguyễn VănNVX77747420-Th Nguyễn Viết Xuân
38Võ Hoàng Thiên VĩBVM79763414-Th Bùi Văn Mới
39Trương Đình Hoàng ViệtND277748402-Th Nguyễn Thanh Đằng
40Đặng Quang VinhMDA79774412-Th Minh Đạo