GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12

Última Atualização01.05.2026 06:06:23, Criado por / Última atualização: RoyalChess

Selecção de torneioRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Selecção de parâmetros mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipa, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Visão geral dos gruposDG12
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Tabela cruzada final após 9 rondas, Lista cruzada por ranking inicial
Emparceiramentos por tabuleiroRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , não emparceirado
Classificação apósRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes

Vista geral de jogador de LCA

Nº.Inic.NomeEloIFED123456789Pts.Rk.Krtg+/-Grupo
3Phạm Như Ý1721LCA11011½1117,524039,60G12
12Nguyễn Thanh Tùng1667LCA1½101½1½½6440102,00B14
14Đặng Thái Phong1662LCA1100101½15,574026,00B14
24Vương Minh Khôi0LCA01010001141700,00B14
10Trần Phương Ly1589LCA½½½00½1½14,51640-57,60G16
14Nguỹên Hà Trang1493LCA01100000132040-78,80G16
22Phạm Tâm Như1413LCA½½½10½1004184014,80G16
23Cao Thị Thanh Hân0LCA00100000012400,00G16
5Phạm Như Ý1668LCA1½10½0111644024,40G12
11Đặng Thái Phong1693LCA0½11010014,512401,60B14
14Nguyễn Thanh Tùng1634LCA½½1100101584020,80B14
22Vương Minh Khôi0LCA10001½1014,51300,00B14
5Trần Phương Ly1533LCA101011½½0511402,00G20
7Phạm Tâm Như1509LCA11101½0½05104014,40G20
13Nguỹên Hà Trang1445LCA100011110574036,80G20
15Cao Thị Thanh Hân0LCA00101010141800,00G20
3Phạm Như Ý1668LCA1111½11½714069,20G12
11Cao Thị Thanh Hân0LCA1000000011100,00G12
10Đặng Thái Phong1693LCA11000011041540-36,00B14
12Nguyễn Thanh Tùng1634LCA1½½001110594037,20B14
21Vương Minh Khôi0LCA10001010141700,00B14
10Trần Phương Ly1533LCA10100½½0141540-52,80G20
12Phạm Tâm Như1509LCA01001½½1041640-8,80G20
15Nguyễn Hà Trang1445LCA0101101015104030,40G20
16Cao Thị Thanh Hân0LCA01011000031800,00G20

Resultados da última ronda para LCA

Rd.Tab.Nº.NomeFEDRtgPts. ResultadoPts. NomeFEDRtgNº.
963Phạm Như Ý LCA1721 1 bye 
9214Đặng Thái Phong LCA1662 1 - 06 Trần Hoàng HCM18246
9317Châu Thiên Phú HCM15895 ½ - ½ Nguyễn Thanh Tùng LCA166712
91121Nguyễn Sỹ Nguyên CTH1415 0 - 13 Vương Minh Khôi LCA024
9722Phạm Tâm Như LCA14134 0 - 14 Nguyễn Thị Thanh Ngọc DON16137
91123Cao Thị Thanh Hân LCA01 0 - 1 Trần Phương Ly LCA158910
91213Lê Trần Bảo Quyên DON15023 0 - 12 Nguỹên Hà Trang LCA149314
936Trần Ngọc Minh Khuê HCM16365 0 - 15 Phạm Như Ý LCA16685
9514Nguyễn Thanh Tùng LCA16344 1 - 05 Nguyễn Hoàng HCM020
9921Nguyễn Kỳ Bách CTH0 0 - 1 Vương Minh Khôi LCA022
91011Đặng Thái Phong LCA1693 1 - 01 Lê Hữu Châu LDO019
915Trần Phương Ly LCA15335 0 - 17 Bùi Ngọc Phương Nghi HCM18671
923Đoàn Thụy Mỹ Dung HCM17696 1 - 05 Nguỹên Hà Trang LCA144513
9317Lưu Hà Bích Ngọc HCM0 1 - 05 Phạm Tâm Như LCA15097
91122Võ Hoàng Bảo Ngọc TNI03 0 - 13 Cao Thị Thanh Hân LCA015
813Phạm Như Ý LCA1668 ½ - ½ Hồ Thị Minh Hằng HCM14486
8611Cao Thị Thanh Hân LCA01 0 não emparceirado 
923Trần Hoàng HCM1835 1 - 05 Nguyễn Thanh Tùng LCA163412
965Đỗ Tiến Quang Minh HCM18175 1 - 04 Đặng Thái Phong LCA169310
91018Nguyễn Sỹ Nguyên CTH1446 0 - 13 Vương Minh Khôi LCA021
945Hầu Nguyễn Kim Ngân DTH1775 1 - 04 Phạm Tâm Như LCA150912
9715Nguyễn Hà Trang LCA14454 1 - 0 Ngô Huỳnh Thảo Như DLA151211
91017Huỳnh Ngọc Gia An VLO01 0 - 13 Trần Phương Ly LCA153310
91120Nguyễn Ngô Tâm Đoan VLO01 1 - 03 Cao Thị Thanh Hân LCA016

Detalhes dos jogadores para LCA

Rd.Nº.Inic.NomeEloIFEDPts.Res.wew-weKrtg+/-
Phạm Như Ý 1721 LCA Rp:1831 Pts. 7,5
18Phạm Gia Hân1460HCM4,5w 10,820,18407,20
211Nguyễn Ngọc Xuân Phương0HCM4s 1
31Nguyễn Thị Phương Anh1739NAN8,5s 00,47-0,4740-18,80
45Đào Nguyễn Ngọc Lam1596HCM4w 10,670,334013,20
54Võ Mai Phương1704HCM6,5w 10,520,484019,20
62Dương Ngọc Ngà1727HCM6,5s ½0,490,01400,40
76Nguyễn Trần Anh Thư1539GLA4s 10,740,264010,40
87Phan Hồ Thảo Nhi1477HCM4,5w 10,800,20408,00
9-bye- --- 1
Nguyễn Thanh Tùng 1667 LCA Rp:1906 Pts. 6
124Vương Minh Khôi0LCA4s 1
25Đỗ Tiến Quang Minh1867HCM6w ½0,240,264010,40
33Nguyễn Thế Tuấn Anh1893HCM6s 10,210,794031,60
41Nguyễn Vũ Bảo Lâm2024HCM7w 00,11-0,1140-4,40
57Ngô Minh Khang1771HCM6,5s 10,360,644025,60
66Trần Hoàng1824HCM6w ½0,290,21408,40
72Đoàn Thiên Bảo1999HCM5,5s 10,120,884035,20
814Đặng Thái Phong1662LCA5,5w ½0,51-0,0140-0,40
917Châu Thiên Phú1589HCM5,5s ½0,61-0,1140-4,40
Đặng Thái Phong 1662 LCA Rp:1745 Pts. 5,5
12Đoàn Thiên Bảo1999HCM5,5w 10,120,884035,20
219Lê Đại Thành1530CTH4s 10,680,324012,80
34Lê Minh Hoàng Chính1871CTH4,5w 00,23-0,2340-9,20
48Nguyễn Việt Bách1707HCM5s 00,44-0,4440-17,60
524Vương Minh Khôi0LCA4w 1
617Châu Thiên Phú1589HCM5,5s 00,60-0,6040-24,00
722Dương Chấn Hưng0LDO3,5w 1
812Nguyễn Thanh Tùng1667LCA6s ½0,490,01400,40
96Trần Hoàng1824HCM6w 10,290,714028,40
Vương Minh Khôi 0 LCA Rp:1482 Pts. 4
112Nguyễn Thanh Tùng1667LCA6w 0
217Châu Thiên Phú1589HCM5,5s 1
316Nguyễn Vũ Lam1631LDO5s 0
411Nguyễn Hoàng1684HCM5w 1
514Đặng Thái Phong1662LCA5,5s 0
622Dương Chấn Hưng0LDO3,5w 0
720Phan Ngọc Long Châu1502LDO4,5w 0
8-bye- --- 1
921Nguyễn Sỹ Nguyên1415CTH1,5s 1
Trần Phương Ly 1589 LCA Rp:1469 Pts. 4,5
122Phạm Tâm Như1413LCA4s ½0,73-0,2340-9,20
25Bùi Khánh Nguyên1666DTH6w ½0,390,11404,40
318Trần Ngọc Linh Trâm1463HCM3,5s ½0,67-0,1740-6,80
411Nguyễn Phạm Minh Thư1526DON5w 00,59-0,5940-23,60
521Nguyễn Thanh Khánh Hân1424LDO4,5s 00,72-0,7240-28,80
617Trần Hoàng Bảo Trâm1463LDO4,5s ½0,67-0,1740-6,80
716Nguyễn Hoàng Minh Châu1467LDO2w 10,670,334013,20
824Lý Ngọc Huỳnh Anh0DTH4,5w ½
923Cao Thị Thanh Hân0LCA1s 1
Nguỹên Hà Trang 1493 LCA Rp:1397 Pts. 3
12Huỳnh Phúc Minh Phương1749HCM5,5w 00,19-0,1940-7,60
223Cao Thị Thanh Hân0LCA1s 1
324Lý Ngọc Huỳnh Anh0DTH4,5w 1
48Bùi Nguyễn Trà My1596HCM5s 00,36-0,3640-14,40
53Trương Xuân Minh1705HCM6,5s 00,23-0,2340-9,20
621Nguyễn Thanh Khánh Hân1424LDO4,5w 00,60-0,6040-24,00
719Đặng Minh Anh1451HCM3s 00,56-0,5640-22,40
816Nguyễn Hoàng Minh Châu1467LDO2w 00,54-0,5440-21,60
913Lê Trần Bảo Quyên1502DON3s 10,490,514020,40
Phạm Tâm Như 1413 LCA Rp:1483 Pts. 4
110Trần Phương Ly1589LCA4,5w ½0,270,23409,20
217Trần Hoàng Bảo Trâm1463LDO4,5s ½0,430,07402,80
311Nguyễn Phạm Minh Thư1526DON5w ½0,350,15406,00
423Cao Thị Thanh Hân0LCA1s 1
59Nguyễn Thanh Ngọc Hân1593LDO5,5s 00,26-0,2640-10,40
620Trần Nguyễn Hà Anh1434HCM4w ½0,470,03401,20
712Phạm Nguyễn Thái An1522HCM4,5w 10,350,654026,00
88Bùi Nguyễn Trà My1596HCM5s 00,26-0,2640-10,40
97Nguyễn Thị Thanh Ngọc1613DON5w 00,24-0,2440-9,60
Cao Thị Thanh Hân 0 LCA Rp:1134 Pts. 1
111Nguyễn Phạm Minh Thư1526DON5s 0
214Nguỹên Hà Trang1493LCA3w 0
316Nguyễn Hoàng Minh Châu1467LDO2s 1
422Phạm Tâm Như1413LCA4w 0
513Lê Trần Bảo Quyên1502DON3s 0
619Đặng Minh Anh1451HCM3w 0
724Lý Ngọc Huỳnh Anh0DTH4,5s 0
812Phạm Nguyễn Thái An1522HCM4,5s 0
910Trần Phương Ly1589LCA4,5w 0
Phạm Như Ý 1668 LCA Rp:1721 Pts. 6
110Hoàng Bảo Trân1422HCM2,5w 10,810,19407,60
21Nguyễn Thị Phương Anh1865NAN8w ½0,250,254010,00
38Phạm Gia Hân1456HCM5s 10,770,23409,20
42Bùi Linh Anh1766DTH6s 00,37-0,3740-14,80
53Nguyễn Minh Thư1730DTH8w ½0,410,09403,60
611Vũ Ngọc Linh Đan1417HCM3,5s 00,81-0,8140-32,40
74Nguyễn Ngọc Xuân Phương1719HCM2w 10,430,574022,80
8-bye- --- 1
96Trần Ngọc Minh Khuê1636HCM5s 10,540,464018,40
Đặng Thái Phong 1693 LCA Rp:1632 Pts. 4,5
122Vương Minh Khôi0LCA4,5w 0
214Nguyễn Thanh Tùng1634LCA5s ½0,58-0,0840-3,20
315Phan Ngọc Long Châu1625LDO5,5w 10,590,414016,40
410Hồ Nguyễn Minh Hiếu1714DTH4,5s 10,470,534021,20
54Trần Hoàng1835HCM5w 00,31-0,3140-12,40
616Trần Đại Lộc1583DTH4,5s 10,650,354014,00
73Đoàn Thiên Bảo1856HCM6,5w 00,28-0,2840-11,20
812Nguyễn Hoàng Huy1639CTH4,5s 00,58-0,5840-23,20
919Lê Hữu Châu0LDO1w 1
Nguyễn Thanh Tùng 1634 LCA Rp:1724 Pts. 5
13Đoàn Thiên Bảo1856HCM6,5s ½0,220,284011,20
211Đặng Thái Phong1693LCA4,5w ½0,420,08403,20
322Vương Minh Khôi0LCA4,5s 1
413Hồ Nguyễn Phúc Khang1636DTH4w 10,500,504020,00
55Đỗ Tiến Quang Minh1817HCM7s 00,26-0,2640-10,40
61Ngô Minh Khang2062HCM5,5w 00,08-0,0840-3,20
712Nguyễn Hoàng Huy1639CTH4,5s 10,490,514020,40
815Phan Ngọc Long Châu1625LDO5,5w 00,51-0,5140-20,40
920Nguyễn Hoàng0HCM5w 1
Vương Minh Khôi 0 LCA Rp:1565 Pts. 4,5
111Đặng Thái Phong1693LCA4,5s 1
25Đỗ Tiến Quang Minh1817HCM7w 0
314Nguyễn Thanh Tùng1634LCA5w 0
415Phan Ngọc Long Châu1625LDO5,5s 0
519Lê Hữu Châu0LDO1w 1
618Dương Chấn Hưng0LDO4,5s ½
710Hồ Nguyễn Minh Hiếu1714DTH4,5w 1
820Nguyễn Hoàng0HCM5s 0
921Nguyễn Kỳ Bách0CTH2,5s 1
Trần Phương Ly 1533 LCA Rp:1542 Pts. 5
116Đàm Nguyễn Trang Vy0HPH0w 1
219Nguyễn Lê Mỹ Quyền0TNI4s 0
314Trương Bối Diệp1444NAN4,5w 10,620,384015,20
48Hồ Lê Thanh Nhã1499DLA5s 00,55-0,5540-22,00
523Võ Minh Tâm0DLA5w 1
66Ngô Huỳnh Thảo Như1512DLA4s 10,530,474018,80
711Nguyễn Phương Ly1458HPH5,5w ½0,60-0,1040-4,00
87Phạm Tâm Như1509LCA5s ½0,53-0,0340-1,20
91Bùi Ngọc Phương Nghi1867HCM8w 00,12-0,1240-4,80
Phạm Tâm Như 1509 LCA Rp:1584 Pts. 5
118Nguyễn Anh Thư0NAN1w 1
220Nguyễn Phương Anh0HPH4,5s 1
323Võ Minh Tâm0DLA5w 1
41Bùi Ngọc Phương Nghi1867HCM8w 00,10-0,1040-4,00
54Trần Thị Thanh Bình1642HCM6,5s 10,320,684027,20
611Nguyễn Phương Ly1458HPH5,5w ½0,57-0,0740-2,80
73Đoàn Thụy Mỹ Dung1769HCM7s 00,18-0,1840-7,20
85Trần Phương Ly1533LCA5w ½0,470,03401,20
917Lưu Hà Bích Ngọc0HCM6,5s 0
Nguỹên Hà Trang 1445 LCA Rp:1550 Pts. 5
12Chu Băng Băng1784TNI3w 10,120,884035,20
223Võ Minh Tâm0DLA5s 0
36Ngô Huỳnh Thảo Như1512DLA4w 00,41-0,4140-16,40
420Nguyễn Phương Anh0HPH4,5s 0
518Nguyễn Anh Thư0NAN1w 1
622Võ Hoàng Bảo Ngọc0TNI3s 1
721Phan Ngọc Ánh Dương0HPH5s 1
88Hồ Lê Thanh Nhã1499DLA5w 10,420,584023,20
93Đoàn Thụy Mỹ Dung1769HCM7s 00,13-0,1340-5,20
Cao Thị Thanh Hân 0 LCA Rp:1444 Pts. 4
14Trần Thị Thanh Bình1642HCM6,5w 0
26Ngô Huỳnh Thảo Như1512DLA4s 0
318Nguyễn Anh Thư0NAN1w 1
412Nguyễn Anh Tuệ Nhi1448NAN5s 0
52Chu Băng Băng1784TNI3s 1
623Võ Minh Tâm0DLA5w 0
716Đàm Nguyễn Trang Vy0HPH0w 1
821Phan Ngọc Ánh Dương0HPH5s 0
922Võ Hoàng Bảo Ngọc0TNI3s 1
Phạm Như Ý 1668 LCA Rp:1891 Pts. 7
18Lê Trần Bảo Ngọc1437DON2w 10,790,21408,40
211Cao Thị Thanh Hân0LCA1- 1K
32Bùi Linh Anh1766DTH6s 10,370,634025,20
44Trần Ngọc Minh Khuê1636HCM5,5s 10,540,464018,40
51Nguyễn Thị Phương Anh1865NAN6,5w ½0,250,254010,00
65Nguyễn Lệ Mi Sa1497NAN4w 10,730,274010,80

Mostrar lista completa