GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 12

Posledná aktualizácia 01.05.2026 06:14:13, Creator/Last Upload: RoyalChess

Výber turnajaRapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team
Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20
Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team
Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender
Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women
Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender
BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstva, AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN
Overview for groupsDB12
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 9 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9/9 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFideIDFEDEloFpohlavieKlub
1Nguyễn Trung Quân12445479HCM1817Tp. Hồ Chí Minh
2Nguyễn Trí Dũng561006203HCM1794Tp. Hồ Chí Minh
3Lê Trọng Nghĩa12448176HCM1726Tp. Hồ Chí Minh
4Bùi Công Minh12450561HCM1680Tp. Hồ Chí Minh
5Nguyễn Tiến Thành12461695HKT1660Clb Cờ Vua Hkt An Giang
6Nguyễn Trung Kiên12496260GLA1637Gia Lai
7Lê Quang Trí12475190HCM1628Tp. Hồ Chí Minh
8Nguyễn Ngọc Tấn Phát12498610HCM1623Tp. Hồ Chí Minh
9Triệu Huy561000345HCM1606Tp. Hồ Chí Minh
10Nguyễn Phước Thành12458007HCM1605Tp. Hồ Chí Minh
11Lê Huy Bằng12460044HCM1593Tp. Hồ Chí Minh
12Bùi Thành Đạt12457671HCM1587Tp. Hồ Chí Minh
13Trần Khải Lâm12439720TNI1560Tây Ninh
14Nguyễn Thái Bảo12463655GLA1556Gia Lai
15Võ Trọng Phú12470945HCM1548Tp. Hồ Chí Minh
16Hoàng Đình Tùng12458660TNG1545Thái Nguyên
17Trần Trí Thắng12450235HCM1538Tp. Hồ Chí Minh
18Phạm Thành Long12458465TNG1537Thái Nguyên
19Lê Nguyên12467944HCM1532Tp. Hồ Chí Minh
20Lê Nguyễn Minh Nghĩa12476447HCM1531Tp. Hồ Chí Minh
21Lê Hồng Vũ12494674CTN1507Clb Cờ Vua Tây Ninh
22Nguyễn Hoàng Thế Hưng12441066CTH1502Cần Thơ
23Nguyễn Xuân Khanh12484121HCM1497Tp. Hồ Chí Minh
24Võ Minh Triết12450308HCM1495Tp. Hồ Chí Minh
25Huỳnh Minh Trí12433667HCM1495Tp. Hồ Chí Minh
26Ngô Đức Minh Châu12443352HCM1492Tp. Hồ Chí Minh
27Nguyễn Xuân Lộc12476749HKT1481Clb Cờ Vua Hkt An Giang
28Phùng Thanh Sơn12479799HCM1481Tp. Hồ Chí Minh
29Nguyễn Phúc Khang12458287HCM1478Tp. Hồ Chí Minh
30Lê Phú Sâm12447366TNI1469Tây Ninh
31Phan Khắc Hoàng Bách12475165HCM1454Tp. Hồ Chí Minh
32Mạc Quốc Hưng12476803HCM1452Tp. Hồ Chí Minh
33Đỗ Võ Lê Khiêm12474657HKT1448Clb Cờ Vua Hkt An Giang
34Châu Bảo An561000493HCM1445Tp. Hồ Chí Minh
35Trần Lê Khải Uy561000353HCM1442Tp. Hồ Chí Minh
36Ngô Xuân Trường12485543HCM1438Tp. Hồ Chí Minh
37Phan Đỗ Minh Triết12469734CGD1426Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
38Nguyễn Đình Thái Sơn12479152CTN1414Clb Cờ Vua Tây Ninh
39Lê Tuấn Kiệt12475556HCM1413Tp. Hồ Chí Minh
40Nguyễn Bá Duy Khang12433284TNG1411Thái Nguyên
41Bùi Quang Thành12492027WIN0Clb Win Chess
42Bùi Trí Viễn12479675LDO0Lâm Đồng
43Đào Duy Dũng12479667LDO0Lâm Đồng
44Đinh Thế Anh561012092HCM0Tp. Hồ Chí Minh
45Đinh Trọng Nhân12479470CGD0Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
46Đỗ Đăng Khoa12473200WIN0Clb Win Chess
47Đỗ Nguyễn Hải Đăng12467901HCM0Tp. Hồ Chí Minh
48Đỗ Quang Vinh561005347HCM0Tp. Hồ Chí Minh
49Đỗ Trí Khang561002534HCM0Tp. Hồ Chí Minh
50Dương Gia Bảo12433276TNG0Thái Nguyên
51Hà Chí Kiên12499463HCM0Tp. Hồ Chí Minh
52Hà Văn Thiên Nam561011177HCM0Tp. Hồ Chí Minh
53Huỳnh Minh Quân12494542HCM0Tp. Hồ Chí Minh
54Lê Dương Quốc Khánh12452424CTH0Cần Thơ
55Lê Hồng Anh12494682CTN0Clb Cờ Vua Tây Ninh
56Lê Khôi Nguyên12495050GLA0Gia Lai
57Lê Nguyễn Anh Hùng12476900TNI0Tây Ninh
58Lê Nguyễn Gia Hoà561011975HCM0Tp. Hồ Chí Minh
59Lê Thiêm Việt Anh12477729CTN0Clb Cờ Vua Tây Ninh
60Ngô Bảo Minh561011142HCM0Tp. Hồ Chí Minh
61Nguyễn Bình An12493651LDO0Lâm Đồng
62Nguyễn Đức Nguyên12463604GLA0Gia Lai
63Nguyễn Dương Phong12490849HCM0Tp. Hồ Chí Minh
64Nguyễn Gia Bảo12479616LDO0Lâm Đồng
65Nguyễn Hoàng Thế Thịnh12441058CTH0Cần Thơ
66Nguyễn Hữu Kiên12480886HCM0Tp. Hồ Chí Minh
67Nguyễn Kỳ Anh12470600LDO0Lâm Đồng
68Nguyễn Mạnh Cường12493244HCM0Tp. Hồ Chí Minh
69Nguyễn Minh Khang561014443CGD0Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
70Nguyễn Minh Tùng12448826HCM0Tp. Hồ Chí Minh
71Nguyễn Nguyên Bảo12467375WIN0Clb Win Chess
72Nguyễn Quốc Minh Thông12476986TNI0Tây Ninh
73Nguyễn Trần Duy Nhất12493023HCM0Tp. Hồ Chí Minh
74Nguyễn Tuấn Khang561014303CGD0Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
75Nguyễn Việt Hà12482919LDO0Lâm Đồng
76Nguyễn Việt Hoàng12475688HCM0Tp. Hồ Chí Minh
77Nguyễn Vũ Trọng Nhân12467910TNI0Tây Ninh
78Phạm Minh Hoàng561009865HCM0Tp. Hồ Chí Minh
79Phạm Nguyễn Bình Khánh12477761HCM0Tp. Hồ Chí Minh
80Phạm Nhân Kiệt561011967HCM0Tp. Hồ Chí Minh
81Quách Ngọc Khôi Nguyên12481645HCM0Tp. Hồ Chí Minh
82Thạch Thanh Doanh12491640HCM0Tp. Hồ Chí Minh
83Tôn Thất Khiêm561001244HCM0Tp. Hồ Chí Minh
84Trần Gia Phát561009334LDO0Lâm Đồng
85Trần Lê Nam Quân561011959HCM0Tp. Hồ Chí Minh
86Trần Minh Trí561008737HCM0Tp. Hồ Chí Minh
87Trần Nguyễn Gia Bảo561007641HCM0Tp. Hồ Chí Minh
88Trần Trường Thịnh12483710LDO0Lâm Đồng
89Trương Đỗ Nguyên Kha561008052HCM0Tp. Hồ Chí Minh
90Trương Nguyễn Gia Khang561011983HCM0Tp. Hồ Chí Minh
91Vũ Nguyên Hiếu561012068HCM0Tp. Hồ Chí Minh
92Vũ Thiện Minh561009342LDO0Lâm Đồng