GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP_NỮÚltima Atualização02.05.2026 16:40:34, Criado por / Última atualização: RoyalChess
| Selecção de torneio | Rapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | , AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN |
| Visão geral dos grupos | A13F, A20F, AF, CG08, CG10, CG12, CG14, CG16, CG18, CG20, D13F, D20F, DAF, DF, DG08, DG10, DG12, DG14, DG16, DG18, DG20, F, G08, G08D, G10, G10D, G12, G12D, G14, G14D, G16, G16D, G18, G18D, G20, G20D, G35, G35D, G51, G51D |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Os cinco melhores jogadores
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Dương Quốc Bảo | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Anh Quân | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Nguyễn Huy Nhật Minh | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | Đắk Lắk | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Văn Hoàng Thái | CB10 | BNI | Bắc Ninh | 7 | 1 |
| 3 | Nhữ Đức Anh | CB10 | BNI | Bắc Ninh | 7 | 2 |
| 4 | Trịnh Minh Trí | CB10 | GLA | Gia Lai | 6 | 0 |
| 5 | Hoàng Gia Phong | CB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Hữu Phát | CB12 | DON | Đồng Nai | 7,5 | 0 |
| 2 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | Đắk Lắk | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | CB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Bạch Huỳnh Minh Quang | CB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đặng Gia Phú | CB12 | AGI | An Giang | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phan Đức Thanh Bình | CB14 | SVG | Clb Sao Việt Gia Lai | 7 | 1 |
| 2 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | CB14 | AGI | An Giang | 7 | 2 |
| 3 | Chu Đức Phong | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 3 |
| 4 | Đào Khánh Lâm | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | CB14 | BNI | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Tường Lam | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thanh Mai | CG10 | TMX | Clb Cờ Vua Trường Th-Thcs-Thpt Mùa | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Đồng Vũ Thu Minh | CG10 | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 1 |
| 5 | Lê Hồng Ngọc | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phan Lê Diệp Chi | CG12 | BNI | Bắc Ninh | 9 | 0 |
| 2 | Trần Khánh Quỳnh | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Bùi Thị Thu Hà | CG12 | BNI | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Trường Khang | DB08 | DTH | Đồng Tháp | 9 | 0 |
| 2 | Dương Danh Phát | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Huỳnh Trọng Hiếu | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Đinh Lang Trường Phước | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Hoàng Minh | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Quang Bách | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Bá Huy Thông | DB10 | WIN | Clb Win Chess | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Phúc | DB10 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tùng Lâm | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Tiến Thành | DB12 | HKT | Clb Cờ Vua Hkt An Giang | 7,5 | 0 |
| 2 | Bùi Công Minh | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trung Quân | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 4 | Võ Trọng Phú | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Trần Trí Thắng | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỒNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hải Bình | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Bùi Lê Minh Tâm | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thiện Tâm | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Văn Đức Khang | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Ngô Yến Vy | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Vũ An Nhiên | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Nguyễn Trần An Nhiên | DG08 | TNI | Tây Ninh | 7 | 2 |
| 4 | Trình Minh Anh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 3 |
| 5 | Lê Hoàng Cát Linh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Cao Uyên Thư | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Thi | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Khánh Chi | DG10 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Xuân Trúc | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Xương Huỳnh Diệu Anh | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Trần Ngọc Dung | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Lê Đặng Trúc Quân | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đoàn Phương Linh | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Ngọc Tường Vy | DG14 | WIN | Clb Win Chess | 6,5 | 1 |
| 2 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Lê Thu An | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Phạm Quỳnh Anh | DG14 | TNI | Tây Ninh | 6 | 3 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Nam Long | B10 | CTH | Cần Thơ | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Cao Danh | B10 | CTH | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 3 | Vũ Tuấn Trường | B10 | NBI | Ninh Bình | 6 | 0 |
| 4 | Lê Huỳnh Duy Anh | B10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Bùi Thái Sơn | B10 | TNG | Thái Nguyên | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Phương Anh | G12 | NAN | Nghệ An | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Như Ý | G12 | LCA | Lào Cai | 7,5 | 0 |
| 3 | Dương Ngọc Ngà | G12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Võ Mai Phương | G12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Phạm Gia Hân | G12 | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Phạm Tiến Minh | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tiến Quyết | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Trương Phúc Nhật Nguyên | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Phạm Minh Quân | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Tuấn Khang | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 2 | Vương Tuấn Khoa | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 3 | Hoàng Gia Bảo | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 3 |
| 4 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đức Minh | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hồ Nhật Nam | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Minh Hiếu | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhất Khương | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Phan Đăng Khôi | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 5 | Trần Phạm Quang Minh | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Ngô Minh Khang | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Trần Hoàng | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thanh Tùng | B14D | LCA | Lào Cai | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thế Tuấn Anh | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Hoàng Thanh Vy | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 2 | Trần Thuỳ Anh | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Trần Bích Hà | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Trịnh Lê Bảo Ngân | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Trần Thiên An | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH -TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trịnh Lê Bảo Trân | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Vy | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Linh Anh | G12D | DTH | Đồng Tháp | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Trương Mỹ An | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Thư | G12D | DTH | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Diễm | G12D | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | Vũ Ngọc Linh Đan | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Lý Ngân Châu | G14D | CTH | Cần Thơ | 6,5 | 1 |
| 2 | Thái Ngọc Phương Minh | G14D | DON | Đồng Nai | 6,5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Trần Thiên Vân | G14D | DON | Đồng Nai | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Hương Nhi | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Khánh Vân | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Tăng Duy Khang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Dương Hoàng Nhật Minh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Phan Khang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đỗ Duy Thịnh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Vũ Quốc Dũng | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Chí Thiện | D20 | VLO | Vĩnh Long | 6,5 | 1 |
| 2 | Cao Thanh Lâm | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 3 | Phan Ngô Tuấn Tú | D20 | VLO | Vĩnh Long | 6 | 0 |
| 4 | Nghiêm Ngọc Minh | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Phạm Hữu Đạt | D20 | TNI | Tây Ninh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phan Ngọc Ánh Dương | D13F | HPH | Hải Phòng | 7,5 | 0 |
| 2 | Đàm Nguyễn Trang Anh | D13F | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | D13F | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 4 | Phạm Minh Anh | D13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | D13F | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Thân Thị Khánh Huyền | D20F | BNI | Bắc Ninh | 6,5 | 1 |
| 2 | Nguyễn Xuân Minh Hằng | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 3 | Lưu Hải Yến | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Ngô Bảo Quyên | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Minh Hiếu | DAM | AGI | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | Đào Minh Nhật | DAM | HPH | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 3 | Dương Thượng Công | DAM | GLA | Gia Lai | 6,5 | 0 |
| 4 | Võ Thành Ninh | DAM | AGI | An Giang | 6 | 0 |
| 5 | Bùi Trọng Hào | DAM | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Trường Khang | CB08 | DTH | Đồng Tháp | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Hùng | CB08 | DTH | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 3 | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Anh Quân | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lê Phúc Hào | CB08 | CTH | Cần Thơ | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | Đắk Lắk | 7,5 | 0 |
| 2 | Trịnh Minh Trí | CB10 | GLA | Gia Lai | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Văn Hoàng Thái | CB10 | BNI | Bắc Ninh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | CB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Bùi Anh Tuấn | CB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Ngọc Minh Trí | CB12 | NTD | CLB Nhân Trí Dũng | 8 | 1 |
| 2 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | Đắk Lắk | 8 | 2 |
| 3 | Nguyễn Hữu Phát | CB12 | DON | Đồng Nai | 6 | 1 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | CB12 | LDO | Lâm Đồng | 6 | 2 |
| 5 | Cao Phúc Đình Bảo | CB12 | LDO | Lâm Đồng | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đào Khánh Lâm | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | CB14 | AGI | An Giang | 7,5 | 1 |
| 3 | Huỳnh Duy Hưng | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 4 | Nguyễn Tiến Trường | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | CB14 | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | CB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Trương Đức Hùng | CB16 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6,5 | 0 |
| 3 | Vũ Đình Thanh | CB16 | CTD | Clb Cờ Vua Thần Đồng | 6 | 0 |
| 4 | Trần Hữu Phú Nguyên | CB16 | TNI | Tây Ninh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quốc Minh | CB16 | CTD | Clb Cờ Vua Thần Đồng | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Đắc Hưng | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Phạm Văn Vinh | CB18 | CTD | Clb Cờ Vua Thần Đồng | 6,5 | 0 |
| 4 | Đỗ Mạnh Quân | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Nhật Quang | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Trung Quân | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Trương Huỳnh Duy | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Ngô Minh Quân | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Đặng Phương Nam | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Quý | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Vũ An Nhiên | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Châu Âu | CG08 | LDO | Lâm Đồng | 7,5 | 0 |
| 3 | Phạm Phương Anh | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | CG08 | CTH | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quỳnh Như | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Tường Lam | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lê Thị Bình An | CG10 | DLA | Đắk Lắk | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thanh Mai | CG10 | TMX | Clb Cờ Vua Trường Th-Thcs-Thpt Mùa | 5 | 0 |
| 5 | Chàm Mi A | CG10 | TNI | Tây Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đinh Lang Trường Phước | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 1 |
| 2 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 2 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi 12490890 | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 4 | Dương Danh Phát | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Mai Nhật Huy | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Hoàng Minh | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Trình Đức Minh | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Antoni Trung Hiếu | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Đăng Khôi | DB10 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trầm Thiện Thành | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Công Minh | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Trọng Nghĩa | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Lê Huy Bằng | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 5 | Trần Khải Lâm | DB12 | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Lê Minh Tâm | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 2 | Trịnh Lê Bảo | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Trần Nguyên Khánh Phong | DB14 | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đại Tấn Phát | DB14 | LDO | Lâm Đồng | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Quân | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Hoàng Long | DB16 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hải Bình | DB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Hoàng Đình Tùng | DB16 | TNG | Thái Nguyên | 6,5 | 2 |
| 4 | Nguyễn Tất Duy | DB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Ngô Thế Anh | DB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Khánh Lâm | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Nhật Đăng | DB18 | NTD | CLB Nhân Trí Dũng | 7 | 2 |
| 3 | Trần Khôi | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Gia Hưng | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Trần An Nguyên | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Hồ Việt Hoàng | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Nhật Quang | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phúc Hải Đăng | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Như Tuấn Long | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Ngô Yến Vy | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Tâm | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Trúc Nghi | DG08 | WIN | Clb Win Chess | 6,5 | 1 |
| 4 | Trình Minh Anh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Phạm Gia Linh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Ngô Xuân Trúc | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Cao Uyên Thư | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | DG10 | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Đặng Trúc Quân | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Nguyễn Khánh Thư | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Trình Đặng Bảo Anh | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Lương Huyền My | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Hoàng Thiên Kim | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đặng Khánh Linh | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nghê Thái An | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Song Uyển Nghi | DG16 | TNI | Tây Ninh | 7 | 1 |
| 2 | Đoàn Nam Phương | DG16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Nguyễn Phương Vy | DG16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | DG16 | AGI | An Giang | 6 | 0 |
| 5 | Trần Phạm Bảo Lam | DG16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Mai Phương | DG18 | VLO | Vĩnh Long | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Phạm Khánh Huyền | DG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | DG18 | TNI | Tây Ninh | 7 | 2 |
| 4 | Lê Ngọc Minh Thư | DG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Mai Khanh | DG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Hoàng Hiếu Giang | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Lý Minh Anh | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Thị Anh Thư | DG20 | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Thư | G12 | DTH | Đồng Tháp | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Anh | G12 | NAN | Nghệ An | 8 | 0 |
| 3 | Bùi Linh Anh | G12 | DTH | Đồng Tháp | 6 | 1 |
| 4 | Phạm Như Ý | G12 | LCA | Lào Cai | 6 | 2 |
| 5 | Phạm Gia Hân | G12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trương Phúc Nhật Nguyên | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đỗ Quang Hiếu | B08D | DON | Đồng Nai | 7 | 1 |
| 3 | Phạm Minh Quân | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Mai Thành Minh | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Tiến Quyết | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Minh | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Hoàng Gia Bảo | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Giang Phúc Tiến | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Huỳnh Duy Anh | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Bùi Thái Sơn | B10D | TNG | Thái Nguyên | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Minh Hiếu | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Minh Hiếu | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quang Huy | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Thành Vinh | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Trần Phạm Quang Minh | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đỗ Tiến Quang Minh | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Lê Minh Hoàng Chính | B14D | CTH | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| 3 | Đoàn Thiên Bảo | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Lê Nguyên | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Ngô Minh Khang | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B16D | LDO | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 2 | Đỗ Đăng Khoa | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quang Vinh | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Gia Tường | B16D | LDO | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 5 | Lê Thế Minh | B16D | DLA | Đắk Lắk | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Anh Khoa | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 2 | Phạm Hoàng Nam Anh | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 3 | Hoàng Lê Minh Bảo | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 4 | Vũ Xuân Hoàng | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 5 | Phạm Trần Hoàng Gia | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Võ Quốc Bảo | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đặng Anh Minh | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Đoàn Phan Khiêm | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhật Trường | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quang Minh | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Huyền My | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Trịnh Lê Bảo Ngân | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Huỳnh Bảo Kim | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Bích Hà | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | G08D | DON | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lê Hoàng Tường Lam | G10D | TNI | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Mai Phương | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Dương Ngọc Ngà | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Trương Mỹ An | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | G12D | DTH | Đồng Tháp | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Lý Ngân Châu | G14D | CTH | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| 2 | Phan Nguyễn Khánh Linh | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Phan Huyền Trang | G14D | CTH | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Thiên Vân | G14D | DON | Đồng Nai | 6 | 0 |
| 5 | Thái Ngọc Phương Minh | G14D | DON | Đồng Nai | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G16D | LDO | Lâm Đồng | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Mai Phương Nghi | G16D | DTH | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 3 | Lê Thái Hoàng Ánh | G16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trương Xuân Minh | G16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 5 | Trần Mai Xuân Uyên | G16D | DTH | Đồng Tháp | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Đình Khải My | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 2 | Lê Đặng Bảo Ngọc | G18D | NBI | Ninh Bình | 7,5 | 2 |
| 3 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Hồ Ngọc Vy | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | G18D | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Nghi | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lưu Hà Bích Ngọc | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Thị Thanh Bình | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phương Ly | G20D | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NAM 35 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Tôn Thất Như Tùng | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đào Thiên Hải | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Phạm Chương | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Xuân Tư | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Vũ Long | B35D | TNI | Tây Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NỮ 35 |
| Classificação após a ronda 8 |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Thanh An | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Lê Kiều Thiên Kim | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Trần Thị Kim Loan | G35D | HPH | | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Tường Vân | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | Lê Lã Trà My | G35D | GLA | Gia Lai | 5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Phạm Thiên Phúc | M | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trọng Hùng | M | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Hai Him | M | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Đồng Bảo Nghĩa | M | BNI | Bắc Ninh | 6 | 2 |
| 5 | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | M | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Trần Gia Phúc | DM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quốc Hy | DM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lê Minh Hoàng | M | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Trí Kiên | DM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Hoàng Tấn Vinh | DM | SVG | Clb Sao Việt Gia Lai | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hoàng Thị Bảo Trâm | DF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | DF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Mai Hưng | DF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Mai Hiếu Linh | DF | DTH | Đồng Tháp | 5,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | DF | DTH | Đồng Tháp | 5,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Sỹ Gia Huy | A13 | NAN | Nghệ An | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Hoàng Bảo Khang | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Việt Dũng | A13 | AGI | An Giang | 6,5 | 0 |
| 4 | Công Anh Minh | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quốc Bảo | A13 | VLO | Vĩnh Long | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Trọng Bình | A20 | VLO | Vĩnh Long | 7,5 | 0 |
| 2 | Đặng Ngọc Minh | A20 | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Trần Văn Đức Dũng | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Bảo Long | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Minh Trường | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Quốc Dũng | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Sang | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Văn Lợi | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Nguyễn Hải Đảo | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Phạm Minh Thắng | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 3 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vũ Quốc Dũng | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Dương Hoàng Nhật Minh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Đỗ Tấn Sang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Tăng Duy Khang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trung Kiên | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Quốc Thịnh | D20 | VLO | Vĩnh Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Cao Thanh Lâm | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hạo Nhiên | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Đặng Bảo Châu | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Phan Ngô Tuấn Tú | D20 | VLO | Vĩnh Long | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Thuỷ | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Tống Thái Kỳ Ân | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Thiệu Gia Linh | D20F | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 4 | Thân Thị Khánh Huyền | D20F | BNI | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | Ngô Bảo Quyên | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Thành Ninh | DAM | AGI | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quang Trung | DAM | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 3 | Dương Thượng Công | DAM | GLA | Gia Lai | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Minh Hiếu | DAM | AGI | An Giang | 6 | 0 |
| 5 | Dương Thế Anh | DAM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | DAF | AGI | An Giang | 7,5 | 0 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | DAF | HPH | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 3 | Trần Thị Như Ý | DAF | GLA | Gia Lai | 6 | 0 |
| 4 | Cao Minh Trang | DAF | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | Lê Thùy An | DAF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Trường Khang | CB08 | DTH | Đồng Tháp | 9 | 0 |
| 2 | Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Lê Phúc Hào | CB08 | CTH | Cần Thơ | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Anh Quân | CB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nhữ Đức Anh | CB10 | BNI | Bắc Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Văn Hoàng Thái | CB10 | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Bùi Anh Tuấn | CB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Nguyễn Đức Duy | CB10 | DLA | Đắk Lắk | 6,5 | 2 |
| 5 | Hà Nguyễn Minh Nguyên | CB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Trọng Nghĩa | CB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Võ Trần Khánh Phương | CB12 | DLA | Đắk Lắk | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | CB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Phan Khắc Hoàng Bách | CB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | CB12 | LDO | Lâm Đồng | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Chu Đức Phong | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quân | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | CB14 | AGI | An Giang | 6,5 | 1 |
| 4 | Đào Khánh Lâm | CB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 5 | Phan Đức Thanh Bình | CB14 | SVG | Clb Sao Việt Gia Lai | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Hữu Phú Nguyên | CB16 | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Thắng Đạt | CB16 | HLC | Clb Cờ Vua Highland Chess Buôn Ma T | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi | CB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Gia Đức | CB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lương Kiến An | CB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Ngô Yến Vy | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Lê Vũ An Nhiên | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Phạm Phương Anh | | HCM | | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thanh Tâm | | HCM | | 6,5 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Âu | CG08 | LDO | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Tường Lam | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Hồ Nhã Uyên | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | CG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 4 | Đồng Vũ Thu Minh | CG10 | BNI | Bắc Ninh | 6 | 2 |
| 5 | Trần Ngọc Khánh Linh | CG10 | LDO | Lâm Đồng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hồ Minh Khang | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Dương Danh Phát | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Trần Minh Thiện | DB08 | HKT | Clb Cờ Vua Hkt An Giang | 7 | 0 |
| 4 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Đinh Lang Trường Phước | DB08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hoàng Bá Huy Thông | DB10 | WIN | Clb Win Chess | 7,5 | 1 |
| 2 | Phạm Đăng Khôi | DB10 | TNI | Tây Ninh | 7,5 | 2 |
| 3 | Vũ Antoni Trung Hiếu | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Đông Quân | | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 5 | Trịnh Đức Duy | DB10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Công Minh | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | DB12 | TNG | Thái Nguyên | 7,5 | 2 |
| 3 | Trần Khải Lâm | DB12 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nguyên Bảo | DB12 | WIN | Clb Win Chess | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | DB12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đinh Ngọc Duy Khang | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đại Tấn Phát | DB14 | LDO | Lâm Đồng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Phúc Hải | DB14 | DTH | Đồng Tháp | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Tấn Khang | DB14 | GLA | Gia Lai | 6,5 | 0 |
| 5 | Lương Phúc Thịnh | DB14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Văn Vinh | DB16 | CTD | Clb Cờ Vua Thần Đồng | 8,5 | 0 |
| 2 | Lê Hiểu Khang | DB16 | AGI | An Giang | 6,5 | 0 |
| 3 | Hồ Gia Huy | DB16 | TNI | Tây Ninh | 6 | 0 |
| 4 | Vũ Đình Thanh | DB16 | CTD | Clb Cờ Vua Thần Đồng | 6 | 0 |
| 5 | Phan Phúc Tín | DB16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Tấn Phát | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Khoa | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đức Gia Hưng | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Huỳnh Khánh Lâm | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Trần Khôi | DB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Quang | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Long | DB20 | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 1 |
| 3 | Lê Nguyễn Nhật Quang | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Phạm Thành Hải | DB20 | TNG | Thái Nguyên | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phúc Hải Đăng | DB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trình Minh Anh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Gia Hân | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Lê Hoàng Cát Linh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 4 | Nguyễn Trần Minh Anh | DG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Vũ Hoàng Ngọc Minh | DG08 | WIN | Clb Win Chess | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Ngô Xuân Trúc | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Cao Uyên Thư | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Trương Khánh An | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | DG10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phan Lê Diệp Chi | DG12 | BNI | Bắc Ninh | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Khánh Thư | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Trình Đặng Bảo Anh | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Lương Huyền My | DG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Tú Anh | DG12 | LDO | Lâm Đồng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Thu An | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Quỳnh Anh | DG14 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Cát Tường | DG14 | TNI | Tây Ninh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Khánh Hà | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Hoàng Thị Bảo Trâm | DG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Phạm Khánh Huyền | DG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | DG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Võ Cao Xuân Nhi | DG18 | TNI | Tây Ninh | 7 | 0 |
| 4 | Trần Mai Phương | DG18 | VLO | Vĩnh Long | 6 | 0 |
| 5 | Hoàng Hồng Phúc | DG18 | TNI | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vũ Hạo Nhiên | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Lê Minh Quang | B08 | DON | Đồng Nai | 7 | 0 |
| 3 | Lê Hùng Mạnh | B08 | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Vinh | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Mai Thành Minh | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Huỳnh Duy Anh | B10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Cao Danh | B10 | CTH | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nam Thành | B10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| 4 | Bùi Thái Sơn | B10 | TNG | Thái Nguyên | 5,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Quang Minh | B10 | NAN | Nghệ An | 5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 8 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Như Ý | G12 | LCA | Lào Cai | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Anh | G12 | NAN | Nghệ An | 6,5 | 0 |
| 3 | Bùi Linh Anh | G12 | DTH | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Minh Khuê | G12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Lệ Mi Sa | G12 | NAN | Nghệ An | 4 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Phạm Tiến Minh | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Minh Quân | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Tiến Quyết | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trương Phúc Nhật Nguyên | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | B08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Thiên Ân | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Tuấn Khang | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Vương Tuấn Khoa | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Hoàng Gia Bảo | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Phạm Nguyễn Minh Long | B10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Minh Hiếu | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Phan Hoàng Bách | B12D | DON | Đồng Nai | 7,5 | 0 |
| 3 | Hoàng Minh Hiếu | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Phạm Quang Minh | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Hồ Nhật Nam | B12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Hoàng | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Đoàn Thiên Bảo | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Lê Nguyên | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Đỗ Tiến Quang Minh | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Việt Bách | B14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 16 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Quang Vinh | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B16D | LDO | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 3 | Đỗ Đăng Khoa | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Minh | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quang Minh | B16D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Hoàng Gia | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Lê Nhật Huy | B18D | DTH | Đồng Tháp | 6 | 1 |
| 4 | Vũ Xuân Hoàng | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Nguyễn Thái Sơn | B18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 3 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đặng Anh Minh | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Đàm Quốc Bảo | B20D | HPH | Hải Phòng | 7 | 1 |
| 3 | Trần Võ Quốc Bảo | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 2 |
| 4 | Nguyễn Nhật Trường | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Huỳnh Kim Sơn | B20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Huyền My | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 9 | 0 |
| 2 | Huỳnh Thanh Trúc | G08D | DON | Đồng Nai | 6 | 1 |
| 3 | Trần Thùy Anh | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 4 | Võ Hoàng Thanh Vy | G08D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 3 |
| 5 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | G08D | DON | Đồng Nai | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP -TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lý Khả Hân | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Trịnh Lê Bảo Trân | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 4 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | G10D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10D | LDO | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Dương Ngọc Ngà | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Võ Mai Phương | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Thư | G12D | DTH | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 4 | Phạm Trương Mỹ An | G12D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Phạm Gia Hân | G12D | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Mai Nhất Thiên Kim | G14D | CTH | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 2 | Trần Lý Ngân Châu | G14D | CTH | Cần Thơ | 6 | 1 |
| 3 | Phan Ngọc Bảo Châu | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 4 | Đặng Ngọc Thiên Thanh | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Trần Dương Hoàng Ngân | G14D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Đình Khải My | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 3 | Hồ Ngọc Vy | G18D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 4 | Đinh Ngọc Chi | G18D | NBI | Ninh Bình | 6 | 0 |
| 5 | Phạm Thị Minh Ngọc | G18D | NBI | Ninh Bình | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | G20D | DTH | Đồng Tháp | 6,5 | 1 |
| 3 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | G20D | DTH | Đồng Tháp | 6,5 | 2 |
| 4 | Bùi Ngọc Phương Nghi | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| 5 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | G20D | DTH | Đồng Tháp | 6 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NAM 35 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đào Thiên Hải | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Phạm Chương | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Tôn Thất Như Tùng | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Trần Xuân Tư | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Bùi Thị Mai Trâm | B35D | DTH | Đồng Tháp | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Việt Dũng | A13 | AGI | An Giang | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Hoàng Bảo Khang | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Lê Sỹ Gia Huy | A13 | NAN | Nghệ An | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Lê Duy Long | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Công Anh Minh | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Quốc Dũng | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Sơn | AM | GLA | Gia Lai | 7,5 | 0 |
| 3 | Phan Nguyễn Đăng Kha | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Dương Thế Anh | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | Lê Quang Ấn | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Thị Như Ý | AF | GLA | Gia Lai | 8,5 | 0 |
| 2 | Trần Thị Mộng Thu | AF | VLO | Vĩnh Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Diễm Hương | AF | VLO | Vĩnh Long | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo | AF | TNI | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | Bùi Kha Nhi | AF | VLO | Vĩnh Long | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Dương Hoàng Nhật Minh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đỗ Duy Thịnh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 1 |
| 3 | Võ Quang Minh | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 4 | Đỗ Tấn Sang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 3 |
| 5 | Phan Khang | D13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đặng Ngọc Minh | D20 | BNI | Bắc Ninh | 7,5 | 1 |
| 2 | Trần Quốc Thịnh | D20 | VLO | Vĩnh Long | 7,5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Minh Chí Thiện | D20 | VLO | Vĩnh Long | 6 | 1 |
| 4 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Hồ Đặng Nhật Minh | D20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | D13F | HPH | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 2 | Đàm Nguyễn Trang Anh | D13F | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | D13F | HPH | Hải Phòng | 6 | 1 |
| 4 | Trần Nguyễn Ngọc Anh | D13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Dương Hoàng Minh Anh | D13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Xuân Minh Hằng | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 0 |
| 2 | Tống Thái Kỳ Ân | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Trần Mai Hân | D20F | BNI | Bắc Ninh | 6 | 1 |
| 4 | Lưu Hải Yến | D20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 2 |
| 5 | Thiệu Gia Linh | D20F | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Trọng Hào | DAM | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 2 | Đào Minh Nhật | DAM | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | DAM | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Quốc Huy | DAM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Đoàn Thị Hồng Nhung | DAM | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐỒNG ĐỘI NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Mai Lan | DAF | BNI | Bắc Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | Cao Minh Trang | DAF | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phương Nghi | DAF | GLA | Gia Lai | 6,5 | 1 |
| 4 | Lê Thùy An | DAF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Sơn Hà | DAF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP_NAM |
| Classificação após a ronda 0 |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đào Thiên Hải | B35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Gia Phúc | DM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Từ Hoàng Thông | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Tô Nhật Minh | DM | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 5 | Lê Trí Kiên | DM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP_NỮ |
| Classificação após a ronda 0 |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Lê Thảo Nguyên | F | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | DF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 3 | Mai Thị Thanh Hương | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | Tống Thái Hoàng Ân | G20D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Mai Phương Dung | DAF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP_ĐÔI NAM NỮ |
| Classificação após a ronda 0 |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Phát Đạt | DOI | DTH | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| 2 | Ngô Xuân Quỳnh | DOI | DTH | Đồng Tháp | 0 | 0 |
| 3 | Tạ Quang Đăng | A13D | DON | Đồng Nai | 0 | 0 |
| 4 | Huỳnh Kim Ngân | A13D | DON | Đồng Nai | 0 | 0 |
| 5 | Lê Hữu Thái | DOI | LDO | Lâm Đồng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | CG08 | CTH | Cần Thơ | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Tâm | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | CG08 | LDO | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 4 | Phạm Vũ Châu Anh | CG08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 5 | Trần Mai Khanh | CG08 | TMX | Clb Cờ Vua Trường Th-Thcs-Thpt Mùa | 3 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vũ Ngọc Diệp | CG14 | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 3 | Hoàng Thị Bảo Trâm | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Đoàn Nam Phương | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | CG14 | LDO | Lâm Đồng | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Hùng Mạnh | B08 | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | Lê Minh Quang | B08 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 3 | Vũ Hạo Nhiên | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Hoàng Quang Phục | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hoàng Tấn Vinh | B12 | SVG | Clb Sao Việt Gia Lai | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quang Huy | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đức Khải | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Võ Nguyễn Thiên Ân | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 5 | Huỳnh Lê Hùng | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Phan Hoàng Quân | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Lê Nguyên | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Trần Hải Triều | B14 | TNG | Thái Nguyên | 4,5 | 0 |
| 4 | Tổng Nguyễn Gia Hưng | B14 | TNG | Thái Nguyên | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đỗ Minh Trí | B14 | CTH | Cần Thơ | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Bảo Kim | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Huyền My | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn An Nhiên | G08 | CTH | Cần Thơ | 3 | 0 |
| 4 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Trần Linh Đan | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | G10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | Lê Hồng Ân | G10 | CTH | Cần Thơ | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Khánh Hân | G10 | CTH | Cần Thơ | 3 | 0 |
| 4 | Lý Khả Hân | G10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Ngũ Phương Linh | G10 | DON | Đồng Nai | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Chi | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Uyên | G14 | NAN | Nghệ An | 5,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Hồng Nhung | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 1 |
| 4 | Trương Thục Quyên | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 2 |
| 5 | Phan Nguyễn Khánh Linh | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ĐỒNG ĐỘI NAM U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Từ Hoàng Thông | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Tống Thái Hùng | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quý | B51D | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 4 | Lâm Minh Châu | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 5 | Hồ Văn Huỳnh | B51D | DTH | Đồng Tháp | 3 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - CÁ NHÂN NỮ U51 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Kim Ngân | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 2 | Đào Thị Hồng Lan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Đào Thị Lan Phương | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 4 | Lê Thị Lan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 5 | Trần Thị Loan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ĐỒNG ĐỘI NỮ U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Mai Thị Thanh Hương | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Dạ Thảo | G51D | DTH | Đồng Tháp | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Kha | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Huỳnh Thị Xuân Đào | G51D | DTH | Đồng Tháp | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 13 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Việt Dũng | A13 | AGI | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | Công Anh Minh | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | Lê Sỹ Gia Huy | A13 | NAN | Nghệ An | 6,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Phúc | A13 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Phong | A13 | VLO | Vĩnh Long | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Trọng Bình | A20 | VLO | Vĩnh Long | 5 | 0 |
| 2 | Huỳnh Bảo Long | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phước Sang | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Trần Văn Đức Dũng | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 13 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thiên Ngân | A13F | AGI | An Giang | 5,5 | 0 |
| 2 | Thái Thanh Trúc | A13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | A13F | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | A13F | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 5 | Võ Thị Bích Chăm | A13F | VLO | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | A20F | VLO | Vĩnh Long | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Thuỷ | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Ngô Lê Bảo Anh | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 4 | Phan Võ Khánh Thy | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Ngô Bảo Hân | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NAM VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Quốc Dũng | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đức Sang | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Lê Quang Ấn | AM | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Vũ Sơn | AM | GLA | Gia Lai | 6,5 | 0 |
| 5 | Trần Thuận Phát | AM | TNI | Tây Ninh | 6 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Thị Mộng Thu | AF | VLO | Vĩnh Long | 7,5 | 0 |
| 2 | Vũ Thị Diệu Uyên | AF | AGI | An Giang | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Minh Mẫn | AF | TNI | Tây Ninh | 5 | 1 |
| 4 | Nguyễn Thị Diễm Hương | AF | VLO | Vĩnh Long | 5 | 2 |
| 5 | Lê Nguyễn Anh Thư | AF | TNI | Tây Ninh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phan Lê Diệp Chi | CG12 | BNI | Bắc Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Minh Anh | CG12 | TMX | Clb Cờ Vua Trường Th-Thcs-Thpt Mùa | 4,5 | 0 |
| 5 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Mai | CG14 | BNI | Bắc Ninh | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | CG14 | LDO | Lâm Đồng | 7 | 2 |
| 3 | Lê Thu An | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Hoàng Thị Bảo Trâm | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Phương Linh | CG14 | TNI | Tây Ninh | 3 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Bảo Khanh | CG16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Vũ Ngọc Diệp | CG16 | BNI | Bắc Ninh | 4,5 | 0 |
| 3 | Lê Hà My | CG16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Võ Cao Xuân Nhi | CG16 | TNI | Tây Ninh | 3 | 0 |
| 5 | Phan Song Minh Vy | CG16 | TNI | Tây Ninh | 2,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hồ Trần Bảo Ngọc | CG18 | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 2 | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | CG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Như Hà My | CG18 | TNI | Tây Ninh | 1,5 | 0 |
| 4 | Trịnh Hải Hà | CG18 | HPH | Hải Phòng | 1 | 1 |
| 5 | Cao Bảo An | CG18 | TNI | Tây Ninh | 1 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vũ Hoàng Bảo Ngọc | CG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | CG20 | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | CG20 | TNI | Tây Ninh | 5 | 0 |
| 4 | Hồ Nhã Uyên | CG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 1 |
| 5 | Trần Ngọc Khả Hân | CG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 08 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vũ Hạo Nhiên | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 2 | Lê Phạm Tiến Minh | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 2 |
| 3 | Lê Minh Quang | B08 | DON | Đồng Nai | 2 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Vinh | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 5 | Hoàng Quang Phục | B08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 10 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Nam Long | B10 | CTH | Cần Thơ | 5,5 | 0 |
| 2 | Vũ Tuấn Trường | B10 | NBI | Ninh Bình | 4 | 0 |
| 3 | Hoàng Gia Bảo | B10 | NAN | Nghệ An | 3,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | B10 | CTH | Cần Thơ | 2,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | B10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Đức Khải | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | B12 | DTH | Đồng Tháp | 6,5 | 0 |
| 3 | Bùi Đức Khang | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Phan Đăng Khôi | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Phan Hoàng Quân | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đỗ Minh Trí | B14 | CTH | Cần Thơ | 3 | 0 |
| 3 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | B14 | DTH | Đồng Tháp | 2,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thế Tuấn Anh | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Trần Vũ Lê Kha | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 16 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Hải Triều | B16 | TNG | Thái Nguyên | 2,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | B16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 3 | Tổng Nguyễn Gia Hưng | B16 | TNG | Thái Nguyên | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Anh Huy | B16 | CTH | Cần Thơ | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Tiến Dũng | B16 | OLP | Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 18 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Ngọc Minh Duy | B18 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Hoàng | B18 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 3 | Phạm Minh Hiếu | B18 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Phúc | B18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | Trần Quán Quân | B18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Công Minh | B20 | NBI | Ninh Bình | 5,5 | 0 |
| 2 | Thái Hồ Tấn Minh | B20 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 3 | Hồ Nhật Huy | B20 | CTN | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 2 | 0 |
| 4 | Trần Tuấn Minh | B20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Võ Hoàng Thanh Vy | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Thùy Anh | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Bùi Nguyễn An Nhiên | G08 | CTH | Cần Thơ | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP -TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | G10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | G10 | CTH | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Nhật Anh | G10 | NBI | Ninh Bình | 6,5 | 0 |
| 4 | Lý Khả Hân | G10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | Lê Hồng Ân | G10 | CTH | Cần Thơ | 4,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Chi | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Lê Trần Uyên Thư | G14 | HCM | | 2 | 0 |
| 4 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | G14 | GLA | Gia Lai | 1 | 0 |
| 5 | Võ Phương Như | G14 | GLA | Gia Lai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 16 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Huỳnh Phúc Minh Phương | G16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 2 | Nguyễn Anh Bảo Thy | G16 | NAN | Nghệ An | 3 | 2 |
| 3 | Đỗ Hà Trang | G16 | BNI | Bắc Ninh | 2 | 1 |
| 4 | Châu Bảo Ngọc | G16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| 5 | Nguyễn Phạm Minh Thư | G16 | DON | Đồng Nai | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bùi Thị Ngọc Chi | G18 | NBI | Ninh Bình | 4 | 0 |
| 2 | Trương Thanh Vân | G18 | NAN | Nghệ An | 3,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | G18 | DTH | Đồng Tháp | 3 | 0 |
| 4 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | G18 | DTH | Đồng Tháp | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | G18 | CTH | Cần Thơ | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | G20 | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 2 | Tống Thái Hoàng Ân | G20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 3 | Nguyễn Ngô Liên Hương | G20 | CTH | Cần Thơ | 3 | 2 |
| 4 | Nguyễn Thị Hà Phương | G20 | NAN | Nghệ An | 2 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | G20 | DTH | Đồng Tháp | 2 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NAM 35 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thành Nghĩa | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Vũ Đình Hưng | B35 | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trung Kiên | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Chu Quốc Thịnh | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Xuân Vinh | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NAM U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Từ Hoàng Thái | B51 | CTH | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| 2 | Cao Sang | B51 | LDO | Lâm Đồng | 6 | 0 |
| 3 | Đào Hữu Phúc | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Tuấn Bá | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Đào Quốc Cường | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM ĐỒNG ĐỘI U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Từ Hoàng Thông | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quý | B51D | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 3 | Tống Thái Hùng | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | Lâm Minh Châu | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Hồ Văn Huỳnh | B51D | DTH | Đồng Tháp | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NỮ 35 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lương Phương Hạnh | G35 | CTH | Cần Thơ | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | G35 | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 3 | Trần Thị Kim Cương | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| Phạm Thị Thu Hoài | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| 5 | Huỳnh Thị Tím | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NỮ U51 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đào Thị Hồng Lan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 2 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Kha | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
| 4 | Đào Thị Lan Phương | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| 5 | Trần Thị Loan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NỮ U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Mai Thị Thanh Hương | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Lê Thị Lan | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Trần Thị Dạ Thảo | G51D | DTH | Đồng Tháp | 3,5 | 0 |
| 5 | Lâm Tuyết Mai | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | F | VLO | Vĩnh Long | 8 | 0 |
| 2 | Lương Hoàng Tú Linh | F | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thúy Triên | F | GLA | Gia Lai | 5 | 0 |
| 4 | Võ Thị Thuỷ Tiên | F | CTH | Cần Thơ | 4,5 | 0 |
| 5 | Trần Lê Đan Thụy | F | VLO | Vĩnh Long | 3,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 13 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Thái Thanh Trúc | A13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thiên Ngân | A13F | AGI | An Giang | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | A13F | VLO | Vĩnh Long | 2,5 | 0 |
| 4 | Trần Lê Minh Thư | | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | A20F | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Xuân Minh Hằng | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Trần Ngọc Như Ý | A20F | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Trần Thị Huyền Trân | A20F | VLO | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Diễm Hương | AF | VLO | Vĩnh Long | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Sơn Hà | AF | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 3 | Vũ Thị Diệu Uyên | AF | AGI | An Giang | 5 | 2 |
| 4 | Lê Nguyễn Anh Thư | AF | TNI | Tây Ninh | 4 | 0 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | AF | VLO | Vĩnh Long | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 18 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Đắc Hưng | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quốc Nam | CB18 | LDO | Lâm Đồng | 4,5 | 0 |
| 3 | Trần Trí Thắng | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Trần Nhật Anh Khôi | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 5 | Đỗ Mạnh Quân | CB18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Trung Quân | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Trương Huỳnh Duy | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Đặng Phương Nam | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Tiến Đạt | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 1 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Quý | CB20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | Trần Khánh Quỳnh | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Phan Song Minh Vy | CG12 | TNI | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| 5 | Đinh Nhã Phương | CG12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | CG14 | LDO | Lâm Đồng | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Mai | CG14 | BNI | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Như Hà My | CG14 | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 |
| 5 | Phạm Lê Thu Minh | CG14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hồ Trần Bảo Ngọc | CG18 | DTH | Đồng Tháp | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Mai Khanh | CG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Trịnh Hải Ngọc | CG18 | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| Trần Ngọc Khả Hân | CG18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Hồng Ngọc | CG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | CG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Phương Anh | CG20 | TNG | Thái Nguyên | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Anh Thư | CG20 | BNI | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TRUYỀN THỐNG - ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 2 | Vũ Hoàng Bảo Ngọc | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
| 3 | Cao Bảo An | DG20 | TNI | Tây Ninh | 3 | 0 |
| Hoàng Hiếu Giang | DG20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| Lê Ngọc Phương Linh | DG20 | TNI | Tây Ninh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 12 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Hoàng Tấn Vinh | B12 | SVG | Clb Sao Việt Gia Lai | 8,5 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | B12 | DTH | Đồng Tháp | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đức Khải | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 4 | Phan Đăng Khôi | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 5 | Lê Minh Đức | B12 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 14 |
| Classificação final após 9 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | B14 | DTH | Đồng Tháp | 7,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | Ngô Minh Khang | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Tất Đạt | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | Lê Phan Hoàng Quân | B14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 16 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | B16 | OLP | Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia | 3,5 | 0 |
| 2 | Trần Hải Triều | B16 | TNG | Thái Nguyên | 3 | 0 |
| 3 | Võ Nguyễn Thiên Ân | B16 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Tống Nguyễn Gia Hưng | B16 | TNG | Thái Nguyên | 1,5 | 0 |
| 5 | Cao Minh Tùng | B16 | TNG | Thái Nguyên | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 18 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Ngọc Minh Duy | B18 | DON | Đồng Nai | 4,5 | 0 |
| 2 | Vũ Bá Khôi | B18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Anh Khoa | B18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 2 |
| 4 | Phạm Minh Hiếu | B18 | DON | Đồng Nai | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quang Phúc | B18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Công Minh | B20 | NBI | Ninh Bình | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quang Minh | B20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Trần Thiện Phúc | B20 | DON | Đồng Nai | 4,5 | 0 |
| 4 | Hồ Nhật Huy | B20 | CTN | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 3,5 | 0 |
| 5 | Thái Hồ Tấn Minh | B20 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 08 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Phạm Lam Thư | G08 | DON | Đồng Nai | 6 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | G08 | CTH | Cần Thơ | 5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Bảo Kim | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 5 | Trần Bích Hà | G08 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 10 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | G10 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Khánh Hân | G10 | CTH | Cần Thơ | 3 | 0 |
| 3 | Ngũ Phương Linh | G10 | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| 4 | Lê Hồng Ân | G10 | CTH | Cần Thơ | 2,5 | 0 |
| 5 | Trương Bối Diệp | G10 | NAN | Nghệ An | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 14 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Minh Chi | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Lê Trần Uyên Thư | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 3 | Nguyễn Khánh Vân | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 2 |
| 4 | Phan Nguyễn Khánh Linh | G14 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Hoàng Hạnh Linh | G14 | NBI | Ninh Bình | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 18 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | G18 | NBI | Ninh Bình | 5 | 0 |
| 2 | Trương Thanh Vân | G18 | NAN | Nghệ An | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | G18 | CTH | Cần Thơ | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | G18 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - TIÊU CHUẨN - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Ngô Liên Hương | G20 | CTH | Cần Thơ | 2,5 | 1 |
| 2 | Đinh Nguyễn Hiền Anh | G20 | DON | Đồng Nai | 2,5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Hà Phương | G20 | NAN | Nghệ An | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | G20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 2 |
| 5 | Nguyễn Anh Thư | G20 | TNG | Thái Nguyên | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - CÁ NHÂN NAM 35 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Xuân Vinh | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thành Nghĩa | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | Vũ Đình Hưng | B35 | BNI | Bắc Ninh | 4,5 | 1 |
| 4 | Chu Quốc Thịnh | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 2 |
| 5 | Nguyễn Văn Quân | B35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - CÁ NHÂN NAM U51 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Từ Hoàng Thái | B51 | CTH | Cần Thơ | 5 | 0 |
| 2 | Huỳnh Tuấn Bá | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Đào Quốc Cường | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Đào Hữu Phúc | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Đào Thiện Lân | B51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NAM 51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Từ Hoàng Thông | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quý | B51D | DTH | Đồng Tháp | 5 | 0 |
| 3 | Tống Thái Hùng | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | Hồ Văn Huỳnh | B51D | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 5 | Lâm Minh Châu | B51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - CÁ NHÂN NỮ 35 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Thanh An | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | G35 | VLO | Vĩnh Long | 3,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Kim Cương | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Huỳnh Thị Tím | G35 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NỮ 35 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Phạm Thị Thu Hoài | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 2 | Lê Kiều Thiên Kim | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Tường Vân | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 4 | Bùi Kim Lê | G35D | GLA | Gia Lai | 4 | 0 |
| 5 | Văng Thị Thu Hằng | G35D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - CÁ NHÂN NỮ U51 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Thị Kim Loan | G51 | HPH | Hải Phòng | 4,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Kha | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đào Thị Hồng Lan | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Lâm Tuyết Mai | G51 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ĐỒNG ĐỘI NỮ U51 |
| Classificação final após 7 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Mai Thị Thanh Hương | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 3 | Trần Thị Dạ Thảo | G51D | DTH | Đồng Tháp | 4 | 0 |
| 4 | Huỳnh Thị Xuân Đào | G51D | DTH | Đồng Tháp | 3,5 | 1 |
| 5 | Lê Thị Lan | G51D | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NAM 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Trần Văn Đức Dũng | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Bảo Long | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Lê Ngọc Minh Trường | A20 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | Võ Trọng Bình | A20 | VLO | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 13 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thiên Ngân | A13F | AGI | An Giang | 5,5 | 0 |
| 2 | Phan Ngọc Ánh Dương | | HPH | Hải Phòng | 3,5 | 0 |
| 3 | Thái Thanh Trúc | A13F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | A13F | VLO | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - CÁ NHÂN NỮ 20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | A20F | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Thuỷ | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Trần Ngọc Như Ý | A20F | VLO | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| 4 | Phan Võ Khánh Thy | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | Đặng Yến Phương | A20F | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U13 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 9 | 10 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 8 | 9 |
| 3 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 5,5 | 5 |
| 4 | Đồng Nai | | Đồng Nai | | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U20 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 6 | 10 |
| 2 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 5,5 | 10 |
| 3 | CLB Nhân Trí Dũng | | CLB Nhân Trí Dũng | | 0,5 | 4 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bắc Ninh | | Bắc Ninh | | 10,5 | 11 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 6 | 6 |
| 3 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 4,5 | 5 |
| 4 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 3 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U13 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 9,5 | 10 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 6,5 | 7 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 6,5 | 6 |
| 4 | Đồng Nai | | Đồng Nai | | 1,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U20 |
| Classificação final após 5 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 8 | 10 |
| 2 | Bắc Ninh | | Bắc Ninh | | 5,5 | 8 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 3,5 | 5 |
| 4 | Hải Phòng | | Hải Phòng | | 3 | 5 |
| 5 | CLB Nhân Trí Dũng | | CLB Nhân Trí Dũng | | 0 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bắc Ninh | | Bắc Ninh | | 8,5 | 9 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 8 | 8 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 5 | 5 |
| 4 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 2,5 | 2 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U13 |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 11 | 11 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 9 | 9 |
| 3 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 3,5 | 4 |
| 4 | Đồng Nai | | Đồng Nai | | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ U20 |
| Classificação final após 2 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 3,5 | 4 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 0,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - ASEAN - ĐÔI NAM NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classificação final após 6 rondas |
| Rk. | Nome | Gr | FED | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 |
| 1 | Bắc Ninh | | Bắc Ninh | | 10,5 | 11 |
| 2 | Tây Ninh | | Tây Ninh | | 8 | 9 |
| 3 | Vĩnh Long | | Vĩnh Long | | 4 | 3 |
| 4 | TP. Hồ Chí Minh | | TP. Hồ Chí Minh | | 1,5 | 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|