GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP_NỮÚltima Atualização02.05.2026 16:40:34, Criado por / Última atualização: RoyalChess
| Selecção de torneio | Rapid Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Rapid Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Rapid Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Rapid Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Rapid Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Blitz Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Blitz Senior: B35, B35-Team, B51, B51-Team, G35, G35-Team, G51, G51-Team Blitz Champion Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Blitz Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Blitz Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender Bullet Classic Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Classic Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Individual: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Standard Team: B08, B10, B12, B14, B16, B18, B20, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 Bullet Senior: B35, B35-team, B51, B51-Team, G35, G35-team, G51, G51-Team Bullet Champion: Men, Women, MenTeam, WomenTeam, Mixgender Bullet Asean Individual: B13, B20, G13, G20, Men, Women Bullet Asean Team: B13, B20, G13, G20, MenTeam, WomenTeam, U13mixed, U20mixed, MixedGender BulletMen, BulletWomen, BulletMixedGender |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | , AGI, BNI, CBT, CDT, CGD, CSG, CTA, CTD, CTH, CTN, DLA, DON, DTH, GLA, HCM, HKT, HLC, HPH, ICC, KTL, LCA, LDO, NAN, NBI, NTD, OLP, SVG, TCH, TMX, TNG, TNI, VCS, VLO, WDC, WIN |
| Visão geral dos grupos | A13F, A20F, AF, CG08, CG10, CG12, CG14, CG16, CG18, CG20, D13F, D20F, DAF, DF, DG08, DG10, DG12, DG14, DG16, DG18, DG20, F, G08, G08D, G10, G10D, G12, G12D, G14, G14D, G16, G16D, G18, G18D, G20, G20D, G35, G35D, G51, G51D |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Vista geral de jogador de G51
| Nº. | Nome | ID FIDE | FED | Clube/Cidade | Nome |
| 16 | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | HPH | Hải Phòng | BulletWomen |
| 68 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | BulletWomen |
| 193 | Nguyễn Thị Kha | 12495786 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | BulletWomen |
| 252 | Đào Thị Hồng Lan | 12422940 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | BulletWomen |
| 280 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | 12475580 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | BulletWomen |
| 462 | Trần Thị Loan | 561001910 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | BulletWomen |
| 1 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 12400050 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 2 | Đào Thị Hồng Lan | 12422940 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 3 | Đào Thị Lan Phương | 12445320 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 4 | Lê Thị Lan | 12436526 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 5 | Trần Thị Loan | 561001910 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 1 | Nguyễn Thị Kha | 12495786 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 2 | Đào Thị Hồng Lan | 12422940 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 3 | Đào Thị Lan Phương | 12445320 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 4 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | 12475580 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 5 | Trần Thị Loan | 561001910 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 1 | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | HPH | Hải Phòng | G51 |
| 2 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 3 | Nguyễn Thị Kha | 12495786 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 4 | Đào Thị Hồng Lan | 12422940 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 5 | Hoàng Thị Thùy Nhiên | 12475580 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
| 6 | Trần Thị Loan | 561001910 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | G51 |
|
|
|
|