St Helier Weekender

Cập nhật ngày: 25.05.2026 22:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Graham Mooney

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
11CMGurner, JemJCI2082100
23CMWojciechowski, PaulJCI1902100
35Canonne, AntoineFRA1879100
46Carpenter, Paul AJCI1875100
57Girard, GeorgeJCI1822100
68ACMKirk, MatthewJCI1813100
79Ruff, AndrewJCI1795100
810Perchard, MatthewJCI1778100
911Weber, GusJCI1749100
1013WCMRuddy, RachelJCI1652100
114Jouault, LouisJCI18950,500
122FMHawes, JonathanJCI2063000
1312Auckland, JamesJCI1747000
1414Briden, JohnJCI1528000
1515Allen, WilliamJCI0000
1616Clark, GaryJCI0000
1717Donciu, DeliaJCI0000
1818Khumalo, LethukuthulaJCI0000
1919Rajput, SanchitJCI0000
2020Shaikh, Muhammed MoizJCI0000
2121Witts, Graeme AlanJCI0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)