Please advise Arbiter before 8 pm on Wednesday night if you are unable to play that week. Pairings will be finalised later on Wednesday night. Failure to apologise on time will result in default and loss of rating points.

2026 Durban Chess Club Championship

Cập nhật ngày: 29.05.2026 13:26:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Số vánĐã có 22 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/04/16 lúc 19h00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSốPGN
116Hadebe, Thubelihle15900 1 - 00 Subke, Jason James19021PGN
23Matsaung, Thapelo Isack18410 1 - 00 Sibeko, Musawenkosi153317PGN
318Gurayah, Kairav15300 0 - 10 Danisa, Cyril T.18094PGN
45Puran, Madhav17880 ½ - ½0 Atkinson, Craig151019PGN
520Breytenbach, Nicla-Cruz14930 ½ - ½0 Naidu, Saien17056
67Msimango, Senzo17020 1 - 00 Kharwa, Suleman148621
722Gabriels, Amrienta14520 0 - 10 Mgobhozi, Sivuyile W.16828
89Nowbath, Hemant16820 1 - 00 Khan, John M144123
924Luthuli, Aphelele Khayelihle13890 - - +0 Dawah, Dhyan165510
1011Makaula, Lubanzi16530 1 - 00 Mileham, Andrew123726
1127Kuwar, Sayuran12250 0 - 10 Puran, Ahdir164812
1213Gurayah, Tharshey16130 0 - 10 Mileham, Jonathan122528
1315Mbewe, Lumi15930 1 - 00 Mkhize, Anothe110030
1429King, Caleb12140 - - +0 Ngobese, Zoe135925
152Mgaga, Bongani18740 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1614Dunkley, Jaydon15990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1731Ezejideaku, Lubanzi11960 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại