The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 14 Girls Cập nhật ngày: 13.04.2026 14:37:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 35 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 11
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | | Onyango, Shirlyn Gathoni | KEN | 1610 | The Corner Brook School | 8,5 | 24 | 0 | 4 | 7 | 40 | 43,6 |
| 2 | 9 | | Makanga, Annabel | KEN | 1513 | Nakuru Chess Academy | 7 | 20 | 0 | 3 | 6 | 40 | 29,6 |
| 3 | 6 | | Eliana, Ella | KEN | 1423 | Nakuru Chess Academy | 6,5 | 19 | 0 | 1 | 6 | 40 | 52,4 |
| 4 | 5 | | Inde, Joy | KEN | 1445 | Lighthouse Academy | 6,5 | 18 | 0 | 3 | 5 | 40 | 62 |
| 5 | 10 | | Muratha, Samantha Wanjiru | KEN | 1505 | Hospital Hill Primary School | 5,5 | 14 | 0 | 1 | 3 | 40 | -6,8 |
| 6 | 2 | | Akinyi, Prisca | KEN | 1482 | Mudasa Academy/Victoria Chess Club | 5 | 14 | 0 | 0 | 4 | 40 | 4 |
| 7 | 8 | | Atarah, Wright | KEN | 1461 | Mirema School | 5 | 13 | 0 | 0 | 3 | 40 | -5,2 |
| 8 | 3 | | Gilana, Angel Muthoni | KEN | 1424 | The Nairobi Primary & JSS | 3,5 | 10 | 0 | 1 | 3 | 40 | -27,6 |
| 9 | 11 | | Wamaitha, Rania | KEN | 0 | Membley Chess Taitans/Ndiini School | 3 | 8 | 1 | 1 | 2 | | |
| 10 | 4 | | Wanjiru, Olive | KEN | 0 | Juja St. Peter's School | 3 | 8 | 2 | 1 | 2 | | |
| 11 | 7 | | Magana, Sheryll Wamaitha | KEN | 1557 | Stepping Stones School | 1,5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 40 | -152 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|