The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 10 Open Cập nhật ngày: 13.04.2026 12:28:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 102 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/04/11 lúc 1530hrs
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | PGN |
| 1 | | Rotich, Darrien Kigen | 1493 | 13 | 0 - 1 | 11 | | Marc-Antoine, Ishimwe Ndagijimana | 1493 | |
| 2 | | Jeremy, Aden Duke | 1628 | 12 | 0 - 1 | 11 | | Jayden, Kiogora Mwenda | 1461 | PGN |
| 3 | | Prince, Bjorn Kagongona | 1433 | 10 | 0 - 1 | 10 | | Mudenyo, Baraka Jackson | 1604 | PGN |
| 4 | | Andy, Zane Wright | 1478 | 10 | 1 - 0 | 10 | | Mudenyo, Jon Courson | 1419 | PGN |
| 5 | | Ayden, Murimi Gituma | 0 | 9 | 0 - 1 | 9 | | Leon Mwirigi, | 0 | PGN |
| 6 | | Shawn Munene Mutuku, | 0 | 9 | ½ - ½ | 9 | | Given, Adriel Walunywa | 0 | PGN |
| 7 | | Muli, Baraka Kimama | 1409 | 7 | 1 - 0 | 9 | | Myles, Kiyo Muratha | 0 | PGN |
| 8 | | Sean, Ringera | 1545 | 7 | 0 - 1 | 7 | | Mukhwana, Gene Pence Barasa | 0 | PGN |
| 9 | | Melville, Mwathi Kangethe | 0 | 6 | 0 - 1 | 7 | | Jayden, Mwebi | 0 | PGN |
| 10 | | Ryan, Mutinda | 0 | 6 | 1 - 0 | 6 | | Fulgence Mwarongo Mwarigha, | 0 | PGN |
| 11 | | Otundo Dan Mosirigwa, | 0 | 6 | 1 - 0 | 6 | | Omondi, Kyle Aswa | 0 | PGN |
| 12 | | Chad, Mwaniki Dawn | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Ethan, Muchoki Cherere | 0 | PGN |
| 13 | | Jason, Denga Denga | 0 | 3 | 0 - 1 | 4 | | Mbugua, Pete Jasiri | 0 | PGN |
| 14 | | Jermaine Clement Kigen, | 0 | 0 | - - + | 3 | | Raymond Kogi Wachiuri, | 0 | |
| 15 | | Berur Kiplagat Bor, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 16 | | Prince, Emmanuel Mumu | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|