The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 8 Open Cập nhật ngày: 13.04.2026 11:12:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 13 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/04/11 lúc 1530hrs
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg |
| 1 | | Matthias, Kariuki Cherere | 0 | 13 | 1 - 0 | 12 | | Rayvon, Kirega | 0 |
| 2 | | Jabal, Prince Ngumbao | 0 | 7 | 0 - 1 | 12 | | Karugo, Timothy Maina | 0 |
| 3 | | James, Wokabi Mbuthia | 0 | 10 | 1 - 0 | 9 | | Jeremy, Mburu, | 0 |
| 4 | | John, Wisdom | 0 | 6 | 1 - 0 | 4 | | Abraham, Wariua | 0 |
| 5 | | Leon, Mwema Otieno Orode | 0 | 2 | 0 - 1 | 6 | | Mathenge, Henry Kiama, | 0 |
| 6 | | Enzo, Adrian, | 0 | 5 | 0 - 1 | 3 | | Murathime, Martin Jabali | 0 |
| 7 | | Liam, Davis Mino | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 8 | | Milan, Kipruto | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|