The Winner of each section will be declared the National Champion 2026 of respective category and earn an invited slot for international events.

Play Offs Kenya National Youth & Cadets Chess Championship 2026 - Under 8 Girls

Cập nhật ngày: 13.04.2026 12:08:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU8 Girls, U8 Open, U10 Girls, U10 Open, U12 Girls, U12 Open, U14 Girls, U14 Open, U16 Girls, U16 Open, U18 Girls, U18 Open
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Số vánĐã có 30 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 Krtg+/-
15Zawadi, Zoe EbbaKEN0St. Bakhita School926058
210Amini, MuhaniKEN0Maasai Primary School/Tuala Chess C824048
31Aaliyah, Jasmine MckenzieKEN1462Mavens Chess Club823047400
48Mitchelle, Wambui GichugaKEN0Mountain View School7,522027
52Tamara, KemuntoKEN0The Nyali School618026
64Emma, Emela Wamwenje,KEN0Individual5,516035
79Imani, Eliana OmolloKEN0Hamptons School412024
87Neriah, OliveKEN0Kitale School39123
911Stacy, Loice OndiegeKEN0Kitale School39223
103Zoey, Njeri NgugiKEN0Jawabu School13001
116Charlotte, Khakasa Pepela,KEN0Forest Road Elementary School00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)