Óvási bizottság. Elnök: IA Korpics Zsolt, tagok: GM Fodor Tamás, NA Haselbach Dávid

Korcsoportos Magyar Bajnokság 2026., Bük / L16

Ban Tổ chứcMagyar Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcFM Pergel László [707953], MSSZ Elnökségi tag
Tổng trọng tàiIA (CM, FI) Horváth Csaba [719382] MSSZ IB Elnök
Phó Tổng Trọng tàiIA (CM) Kása Attila [702064]
Trọng tàiIA (FM) Pergel László [707953], NA (FM) Akóts Gábo ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmBüki Sportcsarnok, 9737 Bük, Eötvös u. 11.
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID471574
Ngày2026/04/06 đến 2026/04/12
Rating trung bình / Average age1741 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.04.2026 12:33:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása

Giải/ Nội dungF10, F12, F14, F16, F18
L10, L12, L14, L16, L18
Szimultán, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, Versenykiírás, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 nwweKrtg+/-
110WCMBalazs, Szabina ZoewHUN1782Géniusz SE6,5124,53,596,54,974061,2
21Balogh, GerdawHUN1746Haladás VSE6,5224,5496,54,534078,8
38Farkas, SarawHUN1806Dunaharaszti MTK60233965,294028,4
47Bolla, ZsofiawHUN1889Haladás VSE6021,53966,2940-11,6
52WCMKincses, EmmawHUN1808TFSE5,5019,252,595,55,33406,8
64Dorner, IlonawHUN1882Haladás VSE5018,252,5956,2040-48
73Csikai, ZsofiawHUN1686Neumann János Egyetem-TLSE4,5016,752,594,53,774029,2
86Vadkerti, BoriwHUN1738Meritum Egyesület307,51934,4340-57,2
99Miklos, HannawHUN1604Komlói Bányász Sport Klub204,751922,7840-31,2
105Donko, SarawHUN1467SENSE/Nagyatád0000901,4140-56,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")