Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 29/03/2026
Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/uywzll410 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 4: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải Cờ vua Kiện tướng tương lai mở rộng lần I - Năm 2026 Bảng nam 13 tuổiLast update 29.03.2026 12:00:15, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | VCH | 1698 | U13 | U13 | Clb Vietchess |
| 2 | | Phạm Xuân An | 12461750 | STA | 1696 | U09 | U13 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 3 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | KTL | 1684 | U10 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 4 | | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | LCI | 1670 | U10 | U13 | Lào Cai |
| 5 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | TNV | 1652 | U07 | U13 | Clb Tài Năng Việt |
| 6 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | KTL | 1638 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 7 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | TNV | 1624 | U13 | U13 | Clb Tài Năng Việt |
| 8 | | Sầm Minh Quân | 12433918 | KTL | 1623 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 9 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | KTL | 1604 | U10 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | KTL | 1565 | U11 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 11 | | Đỗ Việt Hưng | 12433683 | TNC | 1550 | U12 | U13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 12 | | Trương Tiến Minh | 12441171 | MTC | 1547 | U12 | U13 | Clb Mt Chess |
| 13 | | Ngô Đức Minh | 12467936 | VIE | 1545 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 14 | | Nguyễn Trần Đức Anh | 12428914 | VCH | 1533 | U13 | U13 | Clb Vietchess |
| 15 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12430536 | KTL | 1533 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 16 | | Ngô Chí Thành | 12488364 | KTL | 1529 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 17 | | Phùng Anh Thái | 12443433 | QDO | 1524 | U13 | U13 | Quân Đội |
| 18 | | Tô Ngọc Quang | 12490113 | KTL | 1511 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Nguyễn Văn Khánh An | 12488623 | KTL | 1489 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Trần Đức Khoa | 12441163 | VIE | 1484 | U11 | U13 | Vđv Tự Do |
| 21 | | Nguyễn Đăng Duy | 12450391 | TNC | 1478 | U13 | U13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 22 | | Võ Bảo Phúc | 12443190 | CMT | 1477 | U12 | U13 | Clb Chess Master |
| 23 | | Thân Tuấn Kiệt | 12430692 | TNC | 1473 | U11 | U13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 24 | | Phùng Quang Minh | 12468720 | VIE | 1423 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 25 | | Phạm Thành Hải | 12451185 | TNC | 1406 | U13 | U13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 26 | | Phạm Duy Khánh An | 12429988 | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 27 | | Đặng Đức Anh ** | | PTH | 0 | U12 | U13 | Phú Thọ |
| 28 | | Nguyễn Hải Anh | | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 29 | | Nguyễn Trần Anh | | TTC | 0 | U12 | U13 | Thanh Trì Chess |
| 30 | | Nguyễn Gia Bảo * | | WDC | 0 | U12 | U13 | Windi Chess |
| 31 | | Vũ Viết Minh Châu | | TTC | 0 | U12 | U13 | Thanh Trì Chess |
| 32 | | Nguyễn Anh Đức | | SLC | 0 | U13 | U13 | Clb Sông Lam Chess |
| 33 | | Nguyễn Trí Đức | 561006971 | KTL | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | Dương Đức Duy | 561011207 | KTL | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 35 | | Tạ Bảo Duy ** | | LNI | 0 | U12 | U13 | Clb Trường Thcs Liên Ninh |
| 36 | | Vương Nhất Gia | | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 37 | | Nguyễn Đình Hoàng | | HPD | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 38 | | Hà Phúc Hưng | | BLU | 0 | U13 | U13 | Clb Blue Horse |
| 39 | | Nguyễn Tuấn Hưng | | VIE | 0 | U13 | U13 | Vđv Tự Do |
| 40 | | Phạm Quốc Hưng | | HPD | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 41 | | Chu Đức Gia Huy | | VIE | 0 | U13 | U13 | Vđv Tự Do |
| 42 | | Đỗ Vũ An Huy | 12488666 | KTL | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 43 | | Nghiêm Vũ Gia Huy | 561001023 | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 44 | | Phan Xuân Gia Huy | 561006815 | MTC | 0 | U12 | U13 | Clb Mt Chess |
| 45 | | Nguyễn Minh Khang | | BLU | 0 | U12 | U13 | Clb Blue Horse |
| 46 | | Trần Tuệ Khang | | TNT | 0 | U13 | U13 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 47 | | Lê Đức Kiên ** | | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 48 | | Phạm Quý Lâm | | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 49 | | Vương Hoàng Lâm | | VIE | 0 | U13 | U13 | Vđv Tự Do |
| 50 | | Nguyễn Thành Luân | | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 51 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | HPD | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 52 | | Đinh Văn Minh | | BLU | 0 | U12 | U13 | Clb Blue Horse |
| 53 | | Nguyễn Đức Anh Minh | | BLU | 0 | U13 | U13 | Clb Blue Horse |
| 54 | | Nguyễn Nhật Minh | | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 55 | | Nguyễn Tuấn Minh | | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 56 | | Lê Đức Nam | | MTC | 0 | U12 | U13 | Clb Mt Chess |
| 57 | | Lê Hải Nam | 12499544 | HPD | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 58 | | Nguyễn Khánh Nam | 12491322 | VCH | 0 | U13 | U13 | Clb Vietchess |
| 59 | | Lê Trung Nghĩa | | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 60 | | Lưu Trọng Nghĩa | 561011606 | KTL | 0 | U10 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 61 | | Nguyễn Vũ An Nguyên ** | | KTL | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 62 | | Nguyễn Bảo Phong | 12487244 | SLC | 0 | U12 | U13 | Clb Sông Lam Chess |
| 63 | | Vũ Minh Quân | | HPD | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 64 | | Đỗ Thanh Sơn | | TTC | 0 | U12 | U13 | Thanh Trì Chess |
| 65 | | Lê Bảo Sơn | | LSO | 0 | U13 | U13 | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp Lạng Sơn |
| 66 | | Trần Hồ Trường Sơn | 12458708 | KTL | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 67 | | Mã Hoàng Tâm | | LSO | 0 | U12 | U13 | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp Lạng Sơn |
| 68 | | Pham Cong Thanh | | KTL | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 69 | | Đỗ Minh Thuận | | VIE | 0 | U13 | U13 | Vđv Tự Do |
| 70 | | Hoàng Minh Tiến | | NGC | 0 | U13 | U13 | Clb Nghệ Chess |
| 71 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | MTC | 0 | U12 | U13 | Clb Mt Chess |
| 72 | | Võ Khánh Tường | | SLC | 0 | U13 | U13 | Clb Sông Lam Chess |
| 73 | | Vũ Phúc Khang | | NGC | 0 | U12 | U13 | Clb Nghệ Chess |
|
|
|
|
|
|
|
|
|