PLAY-OUT ΠΟΑ 2026 Ε.Σ.Σ.Θ.Χ ΜΕ ΜΕΤΑΦΟΡΑ Α ΤΩΝ ΜΕΤΑΞΥ ΤΩΝ ΟΜΑΔΩΝ ΑΠΟΤΕΛΕΣΜΑΤΩΝ ΑΠ

Cập nhật ngày: 30.03.2026 04:40:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (6 / 6)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Ε.Σ.Ο. ΠΑΠΑΦΗ "ΧΡΟΝΙΚΟ"44009132,50
24ΣΚΑΚ. ΣΤΑΥΡΟΔΡΟΜΙ43017590
33Ο.Σ. ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ4202459,50
41Ε.Σ ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ4103277,50
55ΧΑΝΘ-ΠΑΡΑΡΤΗΜΑ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ40041570

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints