- Thi đấu theo hệ Thuỵ Sỹ có tính ELO FIDE + Sáng 08g00 – 12g00 : Thi 7 ván cờ nhanh + Chiều 14g00 – 17g00: Thi 9 ván cờ chớp & trao giải
- Bảng Master - Challenger : Vô Địch ( Cúp + tiền thưởng + HC ) - Bảng Master - Challenger : Hạng 2-3-4 ( Tiền thưởng + HC ) - Best U8-U10-U12-U14 ( Bảng Master )
**Lưu ý : Nhóm Nữ trao giải nhất nhì ba: 3VĐV/ 6VĐV / 9VĐV
Giải Cờ Vua Tranh Cúp V-Chess TPHCM Năm 2026 - Master Rapid Posledná aktualizácia 11.03.2026 04:59:53, Creator/Last Upload: VChess
| Výber turnaja | Danh sách ban đầu, Master Rapid, Challenger Rapid Master Blitz, Challenger Blitz |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | WFM | Nguyễn Minh Chi, | 12424641 | VIE | 1944 |
| 2 | | Trần Minh Hiếu, | 12429155 | VIE | 1893 |
| 3 | | Nguyễn Nhất Khương, | 12431656 | VIE | 1879 |
| 4 | ACM | Nguyễn Trung Quân, | 12445479 | VIE | 1794 |
| 5 | AFM | Phan Hoàng Bách, | 12450626 | VIE | 1761 |
| 6 | | Huỳnh Thiên Ân, | 12471682 | VIE | 1740 |
| 7 | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy, | 12480860 | VIE | 1708 |
| 8 | | Phan Đăng Khôi, | 12442330 | VIE | 1708 |
| 9 | | Nguyễn Việt Bách, | 12433900 | VIE | 1707 |
| 10 | | Trần Thành Vinh, | 12434124 | VIE | 1684 |
| 11 | AIM | Đặng Phương Nam, | 12498777 | VIE | 1645 |
| 12 | | Trần Trường Khang, | 12490873 | VIE | 1496 |
| 13 | | Võ Quang Nhật, | 12491829 | VIE | 0 |
|
|
|
|