GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAMÚltima Atualização13.03.2026 06:09:55, Criado por / Última atualização: IA.Truong Duc Chien
| Selecção de torneio | CỜ NHANH: Nam, Nữ, Asean-Nam, Asean-Nữ CỜ CHỚP: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ CỜ SIÊU CHỚP: Nam, Nữ CỜ TIÊU CHUẨN: Nam, Nữ, Asean Nam, Asean Nữ |
| Ligações | Página oficial do organizador, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio |
| Vista geral de equipa | AGI, BNI, CTH, DAN, DON, DTH, GIG, GLA, HCM, HNO, HPH, KTL, LDO, NAN, NBI, OLC, QDO, QNI, TTH, VLO |
| Visão geral dos grupos | M |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Tabela cruzada após a ronda 6, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , não emparceirado |
| Classificação após | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| jogos | Há 83 jogos disponíveis para descarregar |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Lista alfabética
| Nº. | | Nome | ID FIDE | EloI | FED | Gr | Clube/Cidade |
| 1 | IM | Banh, Gia Huy | 12424714 | 2436 | HNO | M | Hà Nội |
| 2 | FM | Bui, Trong Hao | 12401609 | 2181 | HPH | M | Hải Phòng |
| 3 | ACM | Bui, Quang Huy | 12431265 | 1940 | QDO | M | Quân Đội |
| 4 | | Dam, Quoc Bao | 12423491 | 1816 | HPH | M | Hải Phòng |
| 5 | | Dang, Thai Vu | 12442437 | 1873 | GIG | M | Giga Chess |
| 6 | IM | Dang, Hoang Son | 12402435 | 2377 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | FM | Dang, Anh Minh | 12415472 | 2238 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | IM | Dao, Minh Nhat | 12412279 | 2120 | HPH | M | Hải Phòng |
| 9 | IM | Dau, Khuong Duy | 12424722 | 2490 | HNO | M | Hà Nội |
| 10 | FM | Dinh, Nho Kiet | 12424730 | 2343 | HNO | M | Hà Nội |
| 11 | | Do, Quang Minh | 12417424 | 1808 | KTL | M | Kiện Tướng Tương Lai |
| 12 | | Doan, Van Duc | 12400335 | 1931 | QDO | M | Quân Đội |
| 13 | FM | Dong, Bao Nghia | 12400343 | 2189 | BNI | M | Bắc Ninh |
| 14 | CM | Hoang, Tan Vinh | 12436291 | 2022 | QDO | M | Quân Đội |
| 15 | FM | Hoang, Canh Huan | 12400599 | 2305 | DAN | M | Đà Nẵng |
| 16 | | Hoang, Gia Bao | 12464775 | 1644 | NAN | M | Nghệ An |
| 17 | | Le, Hung Manh | 12473375 | 1670 | HPH | M | Hải Phòng |
| 18 | | Le, Minh Quang | 12448443 | 0 | DON | M | Đồng Nai |
| 19 | FM | Le, Minh Hoang | 12404683 | 2172 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 20 | CM | Le, Phan Hoang Quan | 12432881 | 2165 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 21 | | Luong, Giang Son | 12408107 | 1915 | TTH | M | Thành Phố Huế |
| 22 | | Ngo, Thanh Tung | 12429651 | 1989 | TTH | M | Thành Phố Huế |
| 23 | | Nguyen, Minh | 12430480 | 1917 | HNO | M | Hà Nội |
| 24 | | Nguyen, Truong An Khang | 12427616 | 2019 | HNO | M | Hà Nội |
| 25 | | Nguyen, Dinh Trung | 12405825 | 2000 | QDO | M | Quân Đội |
| 26 | CM | Nguyen, Quang Anh | 12432377 | 2079 | HNO | M | Hà Nội |
| 27 | | Nguyen, Tung Quan | 12432067 | 2070 | LDO | M | Lâm Đồng |
| 28 | FM | Nguyen, Hoang Nam | 12402133 | 2059 | QDO | M | Quân Đội |
| 29 | | Nguyen, Hoang Duc | 12403865 | 2026 | QNI | M | Quảng Ninh |
| 30 | CM | Nguyen, Xuan Phuong | 12439975 | 2144 | HNO | M | Hà Nội |
| 31 | CM | Nguyen, Phuoc Tam | 12402109 | 2131 | CTH | M | Cần Thơ |
| 32 | GM | Nguyen, Van Huy | 12401064 | 2366 | HNO | M | Hà Nội |
| 33 | IM | Nguyen, Quoc Hy | 12410853 | 2422 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 34 | GM | Nguyen, Duc Hoa | 12401358 | 2393 | QDO | M | Quân Đội |
| 35 | | Nguyen, Hoang Hiep | 12404624 | 1867 | HNO | M | Hà Nội |
| 36 | CM | Nguyen, Luong Vu | 12429740 | 1952 | DAN | M | Đà Nẵng |
| 37 | | Nguyen, Viet Cuong | 12441228 | 1714 | GIG | M | Giga Chess |
| 38 | | Nguyen, Quang Minh | 12483010 | 1596 | NAN | M | Nghệ An |
| 39 | | Nguyen, Viet Dung | 12431680 | 1584 | AGI | M | An Giang |
| 40 | | Nguyen, Quang Huy | 12478962 | 1556 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | | Nguyen, Bao Nam | 12441708 | 1540 | HNO | M | Hà Nội |
| 42 | | Nguyen, Thuy Anh | 12431761 | 1527 | HPH | M | Hải Phòng |
| 43 | | Pham, Xuan An | 12461750 | 1541 | HNO | M | Hà Nội |
| 44 | | Pham, Duc Minh | 12438561 | 1620 | HPH | M | Hải Phòng |
| 45 | | Pham, Minh Hieu | 12417726 | 1860 | DON | M | Đồng Nai |
| 46 | IM | Pham, Tran Gia Phuc | 12415669 | 2445 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 47 | IM | Pham, Chuong | 12401218 | 2231 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 48 | CM | Pham, Xuan Dat | 12401307 | 1987 | HNO | M | Hà Nội |
| 49 | | Phan, Dang Anh Hao | 12436968 | 1575 | TTH | M | Thành Phố Huế |
| 50 | | Tran, Tuan Khang | 12443174 | 1863 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 51 | AFM | Tran, Pham Quang Minh | 12433810 | 1911 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 52 | FM | Tran, Ngoc Lan | 12401811 | 2015 | HNO | M | Hà Nội |
| 53 | | Tran, Vo Quoc Bao | 12425184 | 2113 | HCM | M | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 54 | FM | Tran, Dang Minh Quang | 12407925 | 2174 | HNO | M | Hà Nội |
| 55 | FM | Tran, Ngoc Minh Duy | 12416207 | 2305 | DON | M | Đồng Nai |
| 56 | GM | Tran, Tuan Minh | 12401820 | 2431 | HNO | M | Hà Nội |
| 57 | | Trinh, Hoang Lam | 12436950 | 1780 | HNO | M | Hà Nội |
| 58 | | Vo, Hoai Thuong | 12402605 | 2079 | TTH | M | Thành Phố Huế |
|
|
|
|