LỊCH THI ĐẤU:
- Ngày 11/3:
+ 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3
+ 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5
- Ngày 12/3:
+ 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8
+ 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9
+ 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2
- Ngày 13/3:
+ 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7
+ 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9
+ 17h00: Tổng kết - Trao thưởng

Giải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ nhanh: Nam khối 11-12

OrganizadorSở Giáo dục và Đào tạo thành phố Đà Nẵng
FederaciónVietnam ( VIE )
Árbitro principalNA Bảo Quang [12401161]
Árbitro Adjunto PrincipalFA Trung Kiên [12423033]; NA Tôn Nữ Hồng ÂN [12401803]
Control de tiempo (Rapid)10 phút + 03s
LugarCông viên Apec, đường 2 tháng 9, phường Hải Châu.
Número de rondas9
Tipo de torneoSistema Suizo
Cálculo de elo -
Fecha2026/03/11 al 2026/03/13
Elo medio1000
Programa de emparejamientoSwiss-Manager de Heinz HerzogArchivo de Swiss-Manager

Última actualización13.03.2026 09:29:01, Propietario/Última carga: Cờ Vua Miền Trung

Selección de torneoCờ TC: Nam khối 1-3, Nam khối 4-5, Nam khối 6-7, Nam khối 8-9, Nam khối 10, Nam khối 11-12
Cờ TC: Nữ khối 1-3, Nữ khối 4-5, Nữ khối 6-7, Nữ khối 8-9, Nữ khối 10, Nữ khối 11-12
Cờ nhanh: Nam khối 1-3, Nam khối 4-5, Nam khối 6-7, Nam khối 8-9, Nam khối 10, Nam khối 11-12
Cờ nhanh: Nữ khối 1-3, Nữ khối 4-5, Nữ khối 6-7, Nữ khối 8-9, Nữ khối 10, Nữ khối 11-12
Seleccionar parámetros No mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísAHA, AKH, ATH, BNA, BTH, CDA, CHA, CLE, DBA, DBB, DBD, DBT, DDU, DNG, DON, DPH, DXU, GNO, HAD, HAT, HCH, HCU, HDI, HDU, HHT, HKH, HNH, HOI, HTI, HTK, HTR, HVA, HVO, HXU, KDU, LAD, LCH, LNG, LQD, LTK, LTT, NBK, NGI, NHI, NHS, NKH, NPH, NQU, NSO, NTB, NTH, NTM, NTR, NUI, NVT, PCH, PCT, PHI, PHV, PNI, PRI, PTH, QPH, QSO, QST, QTR, QUE, SIN, SKY, SNA, SO2, STR, SVA, TAM, TAN, TBI, TBO, TCV, TDI, TDU, THA, THB, THD, THM, THO, TIE, TKH, TKY, TLA, TMY, TPH, TPT, TQC, TRA, TTA, TTR, TTT, TVD, TXU, VAN, VCC, VGI, VNG, XPH
Por gruposB18
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 9 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Ranking inicial

No.NombreFEDClub/Ciudad
1Bùi Văn Quốc TrọngHNHThpt Huỳnh Ngọc Huệ
2Cao Hữu Gia KhangSTRThpt Sơn Trà
3Châu Thuần PhongHVOTh, Thcs, Thpt Hy Vọng
4Chung Lê Phương HuyQSOThpt Quế Sơn
5Đinh Nhật LâmNTRThpt Nguyễn Trãi
6Đinh Phú BảoQTRThpt Quang Trung
7Đoàn Tất ThắngPHIThpt Thái Phiên
8Dương Tấn ToànDXUThpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên
9Dương Ý ThiênNTBThpt Nguyễn Thái Bình
10Hà Phước DuyNVTThpt Nguyễn Văn Thoại
11Hồ Khôi NguyênLTTThpt Chuyên Lê Thánh Tông
12Hồ Ngọc HuyQSOThpt Quế Sơn
13Hồ Quốc ĐạtVNGThpt Võ Nguyên Giáp
14Huỳnh KhảiSTRThpt Sơn Trà
15Lê Đức DũngTPHThpt Trần Phú
16Lê Minh NguyênPCTThpt Phan Châu Trinh
17Lê Nguyễn Minh ThôngLCHThpt Liên Chiểu
18Lê Tiến ThànhLQDThpt Chuyên Lê Quý Đôn
19Lê Trung NghĩaNHSThpt Ngũ Hành Sơn
20Lê Văn MinhLCHThpt Liên Chiểu
21Lê Xuân DuyHTKThpt Huỳnh Thúc Kháng
22Mai Xuân KiệtDONThpt Lê Quý Đôn
23Nguyễn Anh KhoaNHSThpt Ngũ Hành Sơn
24Nguyễn Bá ĐạtTTTThpt Tôn Thất Tùng
25Nguyễn Công Quốc ĐạtDXUThpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên
26Nguyễn Công VănTPTThpt Thái Phiên - Thăng Bình
27Nguyễn Đình QuyếtNQUThpt Ngô Quyền
28Nguyễn Đức Minh TriếtTTTThpt Tôn Thất Tùng
29Nguyễn Hoàng Hữu QuảngNTRThpt Nguyễn Trãi
30Nguyễn Ngọc BảoHTKThpt Huỳnh Thúc Kháng
31Nguyễn Thành TrungHVOTh, Thcs, Thpt Hy Vọng
32Nguyễn Tiến BáchLQDThpt Chuyên Lê Quý Đôn
33Nguyễn Trần Trung KiênTCVThpt Trần Cao Vân
34Nguyễn Trường AnNUIThpt Núi Thành
35Nguyễn Tuấn Danh KhoaHHTThpt Hoàng Hoa Thám
36Nguyễn Văn Minh TânSNAThpt Sào Nam
37Nguyễn Văn Quốc ThắngSNAThpt Sào Nam
38Phạm Gia MẫnHDIThpt Hoàng Diệu
39Phạm Hồng Vĩnh ThịnhPHIThpt Thái Phiên
40Phạm Mạnh QuânNUIThpt Núi Thành
41Phạm Ngọc Anh HuyLTTThpt Chuyên Lê Thánh Tông
42Phạm Tâm LongHHTThpt Hoàng Hoa Thám
43Phamj Phú MinhHVAThpt Hòa Vang
44Phan Minh HuyNBKThpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm
45Phan Phụng Ân SangHDIThpt Hoàng Diệu
46Trà Duy ThuậnNHIThpt Nguyễn Hiền
47Trần Công HảiNBKThpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm
48Trần Đình Gia HuyHVAThpt Hòa Vang
49Trần Gia HưngNQUThpt Ngô Quyền
50Trương Đình LuânVNGThpt Võ Nguyên Giáp
51Trương Lê Khánh HuyQTRThpt Quang Trung
52Trương Triều VũNHIThpt Nguyễn Hiền
53Trương Văn HảiTCVThpt Trần Cao Vân
54Trương Vĩ KhangPCTThpt Phan Châu Trinh
55Văn Trung HiếuTPHThpt Trần Phú
56Võ Bá KhiêmHNHThpt Huỳnh Ngọc Huệ
57Võ Minh TriếtTPTThpt Thái Phiên - Thăng Bình
58Võ Như LinhSO2Tt Gdtx Số 2
59Vương Gia BảoNVTThpt Nguyễn Văn Thoại