LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nữ khối 4-5|
Zadnja izmjena11.03.2026 03:05:00, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
| Odabir turnira | Cờ TC: Nam khối 1-3, Nam khối 4-5, Nam khối 6-7, Nam khối 8-9, Nam khối 10, Nam khối 11-12 Cờ TC: Nữ khối 1-3, Nữ khối 4-5, Nữ khối 6-7, Nữ khối 8-9, Nữ khối 10, Nữ khối 11-12 Cờ nhanh: Nam khối 1-3, Nam khối 4-5, Nam khối 6-7, Nam khối 8-9, Nam khối 10, Cờ nhanh: Nữ khối 1-3 |
| Odabir parametara | bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | AHA, AKH, ATH, BNA, BTH, CDA, CHA, CLE, DBA, DBB, DBD, DBT, DDU, DNG, DON, DPH, DXU, GNO, HAD, HAT, HCH, HCU, HDI, HDU, HHT, HKH, HNH, HOI, HTI, HTK, HTR, HVA, HVO, HXU, KDU, LAD, LCH, LNG, LQD, LTK, LTT, NBK, NGI, NHI, NHS, NKH, NPH, NQU, NSO, NTB, NTH, NTM, NTR, NUI, NVT, PCH, PCT, PHI, PHV, PNI, PRI, PTH, QPH, QSO, QST, QTR, QUE, SIN, SKY, SNA, SO2, STR, SVA, TAM, TAN, TBI, TBO, TCV, TDI, TDU, THA, THB, THD, THM, THO, TIE, TKH, TKY, TLA, TMY, TPH, TPT, TQC, TRA, TTA, TTR, TTT, TVD, TXU, VAN, VCC, VGI, VNG, XPH |
| Overview for groups | G11 |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poredak sa partijama nakon Kola 1, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2/9 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1 |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|