Sakarya Kadınlar Günü Satranç Turnuvası 14 Yaş ve Altı KategorisiCập nhật ngày: 07.03.2026 14:31:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sakarya TCF
| Giải/ Nội dung | Açık Kategori, 14 Yaş ve Altı Kategorisi, 10 Yaş ve Altı Kategorisi |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | ÇİMŞİT, MUHAMMET TAHA | 51697394 | TUR | 1632 | SAKARYA |
| 2 | | | TOKALİÇ, ADMİR TALHA | 51698099 | TUR | 1529 | SAKARYA |
| 3 | | | EKER, MEHLİKA ŞEVVAL | 51619970 | TUR | 1513 | SAKARYA |
| 4 | | | TÜMER, AHMET BERAT | 525039687 | TUR | 1510 | SAKARYA |
| 5 | | | GÖKÇEN, ATAHAN | 51650401 | TUR | 1439 | SAKARYA |
| 6 | | | ÖZKIRKLAR, YAVUZ EGE | | TUR | 1437 | SAKARYA |
| 7 | | | KÖSEOĞLU, ÖMER | 51653265 | TUR | 1428 | SAKARYA |
| 8 | | | ATEŞ, EGEMEN | | TUR | 1389 | SAKARYA |
| 9 | | | ÇELİK, YİĞİT ALİ | 51643375 | TUR | 1241 | BALIKESİR |
| 10 | | | TAŞKIN, ÖMER FARUK | | TUR | 1149 | SAKARYA |
| 11 | | | YILDIZ, AKIN | | TUR | 1121 | KOCAELİ |
| 12 | | | ESEN, ALİ EREN | | TUR | 1044 | SAKARYA |
| 13 | | | KAYA, ZÜBEYR | | TUR | 0 | SAKARYA |
| 14 | | | KIZILTAŞ, FATİH | | TUR | 0 | SAKARYA |
|
|
|
|