Giải cờ vua trường Tiểu học Hành Minh - Xã Phước Giang - tỉnh Quảng Ngãi - Năm học 2025 -2026|
Posledná aktualizácia 13.03.2026 09:07:27, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Výber turnaja | Nam K45, Nam K123, Nu K45, Nu K23 |
| Výber parametrov | skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
| |
|
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Đình Pháp | | 4B | 0 | 4B |
| 2 | | Bùi, Đình Phước Thiện | | 4C | 0 | 4C |
| 3 | | Bùi, Thịnh | | 4A | 0 | 4A |
| 4 | | Hồ, Văn Gia Đạo | | 4B | 0 | 4B |
| 5 | | Lê, Bạch Vương | | 5A | 0 | 5A |
| 6 | | Lê, Đình Hưng | | 4A | 0 | 4A |
| 7 | | Lê, Quang Huy | | 5C | 0 | 5C |
| 8 | | Lương, Hữu Nhật | | 5B | 0 | 5B |
| 9 | | Nguyễn, Duy An | | 5C | 0 | 5C |
| 10 | | Nguyễn, Khắc Gia Bảo | | 5C | 0 | 5C |
| 11 | | Nguyễn, Minh Sang | | 5B | 0 | 5B |
| 12 | | Nguyễn, Ngọc Nghĩa | | 4A | 0 | 4A |
| 13 | | Nguyễn, Nhật Huy | | 4B | 0 | 4B |
| 14 | | Nguyễn, Tấn Phương | | 5C | 0 | 5C |
| 15 | | Nguyễn, Thanh Duy | | 4B | 0 | 4B |
| 16 | | Nguyễn, Trần Hoàng Long | | 4A | 0 | 4A |
| 17 | | Phạm, Huỳnh Tường Huy | | 4B | 0 | 4B |
| 18 | | Phạm, Ngọc Thịnh | | 5B | 0 | 5B |
| 19 | | Tiêu, Nguyễn Gia Huy | | 5A | 0 | 5A |
| 20 | | Trần, Thanh Danh | | 4C | 0 | 4C |
| 21 | | Trịnh, Nguyễn Cao Kỳ | | 5C | 0 | 5C |
| 22 | | Trương, Quốc Lợi | | 4A | 0 | 4A |
| 23 | | Võ, Sơn Tùng | | 4B | 0 | 4B |
|
|
|
|