Такмичење почиње у суботу 28. фебруара у 10 сати.
Потребно је да такмичари дођу до 9.30 у школу "Душко Радовић" у Сремчици и потврде своје учешће код дежурног наставника.
Опрему за такмичење (шаховске гарнитуре и сатове) доносе такмичари.

♚ Општинско појединачно такмичење ученика основних школа ГО Чукарица - 5. РАЗРЕД УЧЕНИЦИ

Ban Tổ chứcОШ "Душко Радовић" Сремчица и ШК "Сремчица"
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcСаша Матовић 937509
Tổng trọng tàiНА Драгомир Врељански 914380
Phó Tổng Trọng tàiНА Ана Лазић 9211246
Trọng tàiТамара Јанковић 995959
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 минута по играчу
Địa điểmОсновна школа "Душко Радовић" Сремчица. Томаса Едисона бр. 3
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/02/28
Rating trung bình982
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.02.2026 22:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Belgrade Chess Federation

Giải/ Nội dung, , , , , , , , , , , , ,
, , ЕКИПНО
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Despotović, MarkoSRB990OŠ "Ljuba Nenadović"0000
22Milosavljević, BogdanSRB990OŠ "Đorđe Krstić"0000
33Pavlica, FilipSRB990OŠ "Ujedinjene nacije"0000
44Pavlović, MaksimSRB990OŠ "Duško Radović"0000
55Pešić, NilanSRB990OŠ "Josif Pančić"0000
66Rašeta, PetarSRB990OŠ "Banović Strahinja"0000
77Simić, AleksaSRB990OŠ "Miroslav Antić"0000
88Subotić, SavaSRB990OŠ "Miloš Crnjnski"0000
99Vojinović, VanjaSRB990OŠ "Stefan Dečanski"0000
1010Bojičić, BogdanSRB980OŠ "Miroslav Antić"0000
1111Jeremić, PetarSRB980OŠ "Stefan Dečanski"0000
1212Krstić, GavriloSRB980OŠ "Banović Strahinja"0000
1313Nedeljković, AleksejSRB980OŠ "Duško Radović"0000
1414Savić, TadejSRB980OŠ "Ljuba Nenadović"0000
1515Tanasković, JakovSRB980OŠ "Đorđe Krstić"0000
1616Brkić, AndrejSRB970OŠ "Đorđe Krstić"0000
1717Maljević, MatijaSRB970OŠ "Stefan Dečanski"0000
1818Stanišić, MilanSRB970OŠ "Miroslav Antić"0000
1919Stašić, ViktorSRB970OŠ "Duško Radović"0000
2020Šriglic, MatejaSRB970OŠ "Banović Strahinja"0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)