Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Times City Lần Thứ - 2025-2026 Khối 1 - Nam - Cambridge|
Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 26.02.2026 16:48:29, Ersteller/Letzter Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Turnierauswahl | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4 Bảng Nữ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4 Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5, Hệ chuẩn: Khối 5 Nam Bảng Nữ Camb: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5, Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| Parameterauswahl | Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Spielerpaarungen | Rd.1/7 , nicht ausgelost |
| |
|
Alphabetische Liste aller Gruppen
| Nr. | | Name | Verein/Ort | Name |
| 1 | | Aleksey, Arbatov | 2b7 | Khối 2 |
| 2 | | An, Tuệ Lâm | 4a16 | Khối 4 |
| 3 | | An, Bảo Lâm | 1a16 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 4 | | Bạch, Bảo Tuệ An | 1a16 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 5 | | Ben, Duc Huy Nguyen | 1b10 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 6 | | Bình, Dương | 5a14 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 7 | | Bùi, Ngọc Khánh An | 5a09 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| 8 | | Bùi, Bích Phương | 3A12 | Khối 3 |
| 9 | | Bùi, Nguyễn Hà An | 4a15 | Khối 4 |
| 10 | | Bùi, Thị Phương Nga | 4a01 | Khối 4 |
| 11 | | Bùi, Bảo Hân | 3a08 | Khối 3 |
| 12 | | Bùi, Phương Chi | 3a14 | Khối 3 |
| 13 | | Bùi, Huỳnh Minh Nhật | 1a05 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 14 | | Cao, Đức Phúc | 3a05 | Khối 3 |
| 15 | | Cao, Minh Minh | 2b9 | Khối 2 |
| 16 | | Cáp, Nguyễn Ánh Dương | 2b8 | Khối 2 |
| 17 | | Chu, Bá Giao | 1a17 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 18 | | Chu, Gia Khánh | 3b9 | Khối 3 |
| 19 | | Cù, Quang Minh | 2a15 | Khối 2 |
| 20 | | Đàm, Nguyễn Gia An | 3b1 | Khối 3 |
| 21 | | Đặng, An Nhiên | 2b7 | Khối 2 |
| 22 | | Đặng, Linh Giang | 2b3 | Khối 2 |
| 23 | | Đặng, Hữu Khang Nguyên | 5b5 | Khối 5 |
| 24 | | Đặng, Minh Nhật | 5b8 | Khối 5 |
| 25 | | Đặng, Nguyễn Thành Trung | 5b3 | Khối 5 |
| 26 | | Đặng, Bảo Trâm | 5a23 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| 27 | | Đặng, Đức Duy | 3a09 | Khối 3 |
| 28 | | Đặng, Duy Đăng Khôi | 3b8 | Khối 3 |
| 29 | | Đặng, Hữu Đăng Dương | 1b4 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 30 | | Đặng, Minh Nghĩa | 1b4 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 31 | | Đặng, Việt Khoa | 1b9 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 32 | | Đặng, Hà Chi | 2a18 | Khối 2 |
| 33 | | Đặng, Huyền My | 3a07 | Khối 3 |
| 34 | | Đặng, Quỳnh Nga | 4a10 | Khối 4 |
| 35 | | Đào, Bảo Anh | 4a17 | Khối 4 |
| 36 | | Đào, Bảo Vy | 4a07 | Khối 4 |
| 37 | | Đào, Huyền Anh | 4a02 | Khối 4 |
| 38 | | Đào, Huyền My | 4a06 | Khối 4 |
| 39 | | Đào, Tuệ An | 4a14 | Khối 4 |
| 40 | | Đào, Anh Thư | 3a10 | Khối 3 |
| 41 | | Đào, Phương Anh | 3a21 | Khối 3 |
| 42 | | Đào, Tuệ Chi | 3a17 | Khối 3 |
| 43 | | Đào, Tuấn Minh | 1b8 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 44 | | Đào, Minh Khôi | 2b8 | Khối 2 |
| 45 | | Đào, Trung Kiên | 3a19 | Khối 3 |
| 46 | | Đào, Quang Huy | 2a07 | Khối 2 |
| 47 | | Đào, Minh Hà | 5a08 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| 48 | | Đào, Ninh Phương Uyên | 5a13 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| 49 | | Dennis, Anh Quân Sultanskyi | 5b7 | Khối 5 |
| 50 | | Đinh, Quang Đức | 5b6 | Khối 5 |
| 51 | | Đinh, Lâm Khang | 4b4 | Khối 4 |
| 52 | | Đinh, Nguyên Khang | 5a20 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 53 | | Đinh, Hà An | 2b3 | Khối 2 |
| 54 | | Đinh, Khánh Nam | 2a11 | Khối 2 |
| 55 | | Đinh, Minh Đức | 2a11 | Khối 2 |
| 56 | | Đinh, Phúc Nguyên | 4a13 | Khối 4 |
| 57 | | Đinh, Mai An | 3a22 | Khối 3 |
| 58 | | Đỗ, Minh Thư | 3a02 | Khối 3 |
| 59 | | Đỗ, Ngọc Minh Khuê | 3a07 | Khối 3 |
| 60 | | Đỗ, Thanh Vy | 3a03 | Khối 3 |
| 61 | | Đỗ, Hoàng My | 1a16 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 62 | | Đỗ, Nguyễn Anh Minh | 2b2 | Khối 2 |
| 63 | | Đỗ, Hữu Bảo Duy | 3b1 | Khối 3 |
| 64 | | Đỗ, Ngọc Nam Phong | 3b1 | Khối 3 |
| 65 | | Đỗ, Phúc Khôi Nguyên | 1b1 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 66 | | Đỗ, Diệp Chi | 2a07 | Khối 2 |
| 67 | | Đỗ, Duy Anh | 4a10 | Khối 4 |
| 68 | | Đỗ, Minh Đạt | 4a21 | Khối 4 |
| 69 | | Đỗ, Tiến Thanh | 4a15 | Khối 4 |
| 70 | | Đỗ, Khánh Nam | 3a06 | Khối 3 |
| 71 | | Đỗ, Tuấn Anh | 3a21 | Khối 3 |
| 72 | | Đỗ, An Phúc | 1a15 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 73 | | Đỗ, Mỹ Anh | 2b7 | Khối 2 |
| 74 | | Đỗ, Đăng Nguyên | 5a09 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 75 | | Đỗ, Minh Khôi | 5a06 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 76 | | Đỗ, Thế Anh | 5a15 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 77 | | Đỗ, Trần Tuấn Hùng | 5a07 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 78 | | Đỗ, Ngọc Mai Vy | 5a03 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nữ |
| 79 | | Đoàn, Minh Trí | 1a10 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 80 | | Đoàn, Bảo Ngọc | 2a09 | Khối 2 |
| 81 | | Dương, Hạnh Nguyên | 1a11 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 82 | | Dương, Linh Chi | 3a18 | Khối 3 |
| 83 | | Dương, Đức Nam | 1a07 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 84 | | Dương, Đức Trí Lâm | 3a14 | Khối 3 |
| 85 | | Dương, Gia Khánh | 5a09 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 86 | | Dương, Tú Anh | 2b5 | Khối 2 |
| 87 | | Dương, Phương Nhi | 3b8 | Khối 3 |
| 88 | | Dương, Quỳnh Giao | 5b8 | Khối 5 |
| 89 | | Gia, Hân | 2b4 | Khối 2 |
| 90 | | Gia, Huy | 5a14 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 91 | | Hà, Duy Phú | 3a13 | Khối 3 |
| 92 | | Hà, Trung Hiếu | 2a03 | Khối 2 |
| 93 | | Hà, Minh Khôi | 3b5 | Khối 3 |
| 94 | | Hồ, Sỹ Minh Khôi | 2b10 | Khối 2 |
| 95 | | Hồ, Minh Đức | 2a06 | Khối 2 |
| 96 | | Hoa, Xuân Dương | 3a18 | Khối 3 |
| 97 | | Hoa, Minh Đức | 5a01 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 98 | | Hoàng, Minh Khang | 5a13 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 99 | | Hoàng, Nhật Minh | 5a03 | Hệ chuẩn: Khối 5 Nam |
| 100 | | Hoàng, Bách | 4b2 | Khối 4 |
| 101 | | Hoàng, Bùi Việt Anh | 4b5 | Khối 4 |
| 102 | | Hoàng, Gia Bảo | 4b8 | Khối 4 |
| 103 | | Hoàng, Đình Khang | 5b8 | Khối 5 |
| 104 | | Hoàng, Châu Anh | 2b1 | Khối 2 |
| 105 | | Hoàng, Quý Vương | 3a19 | Khối 3 |
| 106 | | Hoàng, Vũ Lâm | 3a01 | Khối 3 |
| 107 | | Hoàng, Công Đăng Khoa | 4a01 | Khối 4 |
| 108 | | Hoàng, Vũ Hải Phong | 1a10 | Ngày1-Bảng Nam: Khối 1 |
| 109 | | Hoàng, Hải Phong | 2b9 | Khối 2 |
| 110 | | Hoàng, Trúc Linh | 2a12 | Khối 2 |
| 111 | | Hoàng, Quân | 1b11 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 112 | | Hoàng, Bảo Anh | 3a11 | Khối 3 |
| 113 | | Hoàng, Huyền My | 4a01 | Khối 4 |
| 114 | | Hoàng, Nhật Anh Thư | 4a07 | Khối 4 |
| 115 | | Huỳnh, Vũ Nam Anh | 2b11 | Khối 2 |
| 116 | | Khánh, Linh | 2b4 | Khối 2 |
| 117 | | Kim, Hoàng Bách | 4a02 | Khối 4 |
| 118 | | Lê, Đại Thành | 4a14 | Khối 4 |
| 119 | | Lê, Minh Nhật | 4a14 | Khối 4 |
| 120 | | Lê, Thanh Phong | 4a20 | Khối 4 |
| 121 | | Lê, Nguyễn Minh An | 3a20 | Khối 3 |
| 122 | | Lê, Quang Vinh | 3a22 | Khối 3 |
| 123 | | Lê, Minh Gia Bảo | 2a07 | Khối 2 |
| 124 | | Lê, Nhật Quang | 2a16 | Khối 2 |
| 125 | | Lê, Quang Hưng | 2a01 | Khối 2 |
| 126 | | Lê, Bảo Minh | 2b2 | Khối 2 |
| 127 | | Lê, Nguyễn Hải Lâm | 2b6 | Khối 2 |
| 128 | | Lê, Xuân Khải Anh | 2b7 | Khối 2 |
| 129 | | Lê, Đức Anh | 3b8 | Khối 3 |
| 130 | | Lê, Tuấn Khải | 3b9 | Khối 3 |
| 131 | | Lê, Tùng Lâm | 3b2 | Khối 3 |
| 132 | | Lê, Hiển Long | 1b5 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 133 | | Lê, Hoàng Minh Hiếu | 1b2 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 134 | | Lê, Huy | 1b5 | Ngày2-BảngNamCamb: Khối 1 |
| 135 | | Lê, Khánh Ngân | 2a13 | Khối 2 |
| 136 | | Lê, Ngọc Tiểu Vy | 2a15 | Khối 2 |
| 137 | | Lê, Gia Tuệ | 4a10 | Khối 4 |
| 138 | | Lê, Hoài An | 4a04 | Khối 4 |
| 139 | | Lê, Minh Thư | 4a21 | Khối 4 |
| 140 | | Lê, Hà My | 1a08 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 141 | | Lê, Hà Vy | 1a11 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 142 | | Lê, Linh Đan | 1a15 | Bảng Nữ: Khối 1 |
| 143 | | Lê, Châu Bảo Tiên | 2b2 | Khối 2 |
| 144 | | Lê, Hoài Ngọc | 1b8 | Bảng Nữ Camb: Khối 1 |
| 145 | | Lê, Minh Tâm | 1b9 | Bảng Nữ Camb: Khối 1 |
| 146 | | Lê, Bảo Châu | 4b4 | Khối 4 |
| 147 | | Lê, Ngọc Minh Thư | 4b9 | Khối 4 |
| 148 | | Lê, Nguyễn Minh Khuê | 4b2 | Khối 4 |
| 149 | | Lê, Nhã Phương | 4b7 | Khối 4 |
| 150 | | Lê, Võ Thuỳ Minh | 4b8 | Khối 4 |
Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|