SELEKSI CATUR KECAMATAN DENPASAR BARAT 2026 KATEGORI SD PUTRA

Cập nhật ngày: 27.02.2026 03:53:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Giải/ Nội dungSD PUTRI, SD PUTRA
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Muh Rajendra Yusuf Dami0INA 5w1 8b1 13w1 4b1 3w½4,501614
2Luthfi Yahya0INA 20w1 11b1 3w½ 12b1 5w14,50119
3Made Dimas Arya Yudhistira0INA 15b1 10w1 2b½ 7w1 1b½401611,5
4Justin Alvaro Ong0INA 19b1 6w1 7b1 1w0 8w14014,510
5I Gusti Putu Agung Prebawa Djaya0INA 1b0 9w1 6b1 10w1 2b030178
6Anak Agung Made Wira Bhadrika0INA 14w1 4b0 5w0 13b1 12w130136
7Pinehas Shalom Banu0INA 18w1 17b1 4w0 3b0 11w130135
8I Putu Gede Galih Arkananta0INA 16b1 1w0 19b1 17w1 4b030134,5
9Ivan Radithya0INA 11w0 5b0 20w1 14b1 10b13094
10I Komang Krisna Jumadi0INA 12w1 3b0 11w1 5b0 9w020144
11Gde Bhisma Aditya Kerta0INA 9b1 2w0 10b0 19w1 7b02013,54
12Muhammad Alif Assegaf Bagaskoro0INA 10b0 15w1 16b1 2w0 6b02013,54
13I Putu Ataya Sahasya Praditha0INA 17w½ 20b1 1b0 6w0 16b½20111,75
14I Nyoman Ragvendra0INA 6b0 19w0 15b1 9w0 17b12010,53,5
15I Gede Lanang Restu Mahotama0INA 3w0 12b0 14w0 18w1 19b12010,52,5
16Artha Putra Winata0INA 8w0 18b½ 12w0 20b1 13w½208,51,75
17Andrew Putra Salvator0INA 13b½ 7w0 18b1 8b0 14w01,5111,52,5
18I Made Rade Acarya Jingga0INA 7b0 16w½ 17w0 15b0 20w11,508,51
19Hilmi Abdurrozaq Bahray0INA 4w0 14b1 8w0 11b0 15w010132
20I Gede Bagus Arya Dipta0INA 2b0 13w0 9b0 16w0 18b000130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)