Pertandingan Catur Peringkat Sekolah sjkt Menglembu 2026 PEREMPUAN

Cập nhật ngày: 25.02.2026 09:42:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jabatan Pelajaran Perak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1SHAASHENII YOGESWARAN0MAS 6b1 5w1 9b1 2w1 4b15015,571,5
2YOGALAKSHMI SHRIEE A/P PARTHIBAN0MAS 15b1 14w1 3b1 1b0 8w14114,566
3TAMILARRASY0MAS 8w1 12b1 2w0 13w1 5b14013,570
4RESHNICKHA A/P RAJA SURESH0MAS 7w1 10b½ 11w1 8b½ 1w03015,564
5ANUSHA RAJAH0MAS 16w1 1b0 10w1 12b1 3w03014,563,5
6KUZHALMOLY A/P ANBARASAN0MAS 1w0 16b1 8w0 11b1 12w1301365
7KAASHINI A/P SANMUGAM0MAS 4b0 15w1 13b0 14w1 9b13010,564,5
8LEENISHA A/P PALANI0MAS 3b0 17w1 6b1 4w½ 2b02,501566
9PRIYADARSHINI0MAS 18w1 11b½ 1w0 10b1 7w02,501457,5
10NIROSHA A/P MUNESSWARN0MAS 17b1 4w½ 5b0 9w0 13b12,5011,566,5
11VAISNAWY A/P GUNASEKARAN0MAS 13b1 9w½ 4b0 6w0 17b12,5011,565
12RAVEENA SATHISH KUMAR0MAS 14b1 3w0 15b1 5w0 6b0201363
13LOUVINAASHINI A/P NAGARASAN0MAS 11w0 18b1 7w1 3b0 10w0201355,5
14HERANTHINI A/P BALASUBARAMANIAM0MAS 12w0 2b0 16w1 7b0 18w1201156,5
15NIRROSINI0MAS 2w0 7b0 12w0 18b0 16w1101156,5
16NITYAVARTINI A/P PAUTHRAN0MAS 5b0 6w0 14b0 17w1 15b0101059
17VESSHALINI0MAS 10w0 8b0 18w1 16b0 11w0109,556,5
18DHARSHANTHINI A/P PAUTHRAN0MAS 9b0 13w0 17b0 15w1 14b0108,558,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable