TR Rapid 2026 February #3

Cập nhật ngày: 24.02.2026 23:15:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

Hạng TênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 Rp
1
Finnsson Fenger Emil1522ISL 7w1 11b1 6w1 5b1 2w½4,512,514,502042
2
Jimenez Ricardo1545ISL 3b1 4w1 5w0 6b1 1b½3,514,517,501875
3
Gudmundsson Kristofer Orri2112ISL 2w0 14b1 11w1 9b½ 5w13,5111201717
4
Jovinsson Eythor1708ISL 14w1 2b0 12w1 10b½ 9w13,510,511,501619
5
Helmer Tobiasson Joel1698ISL 15b1 9w1 2b1 1w0 3b03141501702
6
Aegisson Pall Isak1589ISL 13b1 8w1 1b0 2w0 15b13131401626
7
Karlsson Thorleifur1926ISL 1b0 13w1 9b0 12w1 10b1311,513,501537
8
Palsson Halldor1903ISL 12w+ 6b0 10w0 14b1 11w1310,511,501508
9
Beyer Nico1573GER 16w1 5b0 7w1 3w½ 4b02,5131301769
10
Hjalmarsson Odinn Darri1421ISL 11w- 16b1 8b1 4w½ 7w02,59,51201829
11
Njardarson Arnar Ingi1623ISL 10b+ 1w0 3b0 13w1 8b02131501541
12
Einarsson Eskil1409ISL 8b- 15w1 4b0 7b0 16w+29,511,501553
13
Nareika Tauras0ISL 6w0 7b0 16w1 11b0 14w129901516
14
Adalsteinsdottir Alexandra Voron0ISL 4b0 3w0 15b1 8w0 13b01121301465
15
Trifunovic Viktor0ISL 5w0 12b0 14w0 16b1 6w019901259
16
Sverrisson Egill Ossur0ISL 9b0 10w0 13b0 15w0 12b-0880649

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)