Prijave prek https://forms.gle/p68a2QwQnR5R19bj6POP 2025-26 / 5. turnir - do 15 let Cập nhật ngày: 26.02.2026 21:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahcaven
| Giải/ Nội dung | U9, U12, U15 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Razpis, Lestvica, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Markovčič, Gregor | 14659255 | SLO | 1786 | | 13 | OŠ A. Globočnika Postojna |
| 2 | | Rus, Aleksej | 14655551 | SLO | 1725 | | 13 | OŠ Spodnja Idrija |
| 3 | IV | Čelebič, Lan | 14648695 | SLO | 1685 | | 14 | OŠ T. Šraja Aljoše Nova vas |
| 4 | | Kovačič, Blaž | 14683130 | SLO | 1551 | | 15 | OŠ Pivka |
| 5 | | Bajc, Martin | 14668327 | SLO | 1520 | | 14 | OŠ Col |
| 6 | WII | Herega, Nastja | 14650932 | SLO | 1514 | w | 14 | OŠ Solkan |
| 7 | | Mihelj, Rok | 14659263 | SLO | 1508 | | 14 | OŠ Branik |
| 8 | | Dniprenko, Oleksander | 14658801 | SLO | 1457 | | 13 | OŠ A. Globočnika Postojna |
| 9 | | Kofol, Rajmond | 14669366 | SLO | 1450 | | 13 | OŠ Kanal |
| 10 | | Kofol, Rafael | 14659220 | SLO | 1440 | | 14 | OŠ Kanal |
| 11 | | Morenčič, Lara | 14658992 | SLO | 1430 | w | 13 | OŠ Deskle |
| 12 | | Stegel, Martin | | SLO | 0 | | 14 | OŠ Kanal |
|
|
|
|