2025-2026 ERZURUM OKULLAR ARASI MAHALLİ SATRANÇ TURNUVASI GENÇLER KIZ KATEGORİSİCập nhật ngày: 27.02.2026 17:23:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Erzurum TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŞEHİT HASAN YILMAZ KIZ ANADOLU İMAM HATİ | * | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 13 | 0 | 23 |
| 2 | ŞEHİT HASAN YILMAZ KIZ ANADOLU İMAM HATİ | 0 | * | 3½ | 3 | 4 | 3 | 4 | 11 | 0 | 17,5 |
| 3 | MÜMTAZ TURHAN ANADOLU LİSESİ | 0 | ½ | * | 3 | 3 | 3 | 3 | 9 | 0 | 12,5 |
| 4 | YAKUTİYE ANADOLU İMAM HATİP LİSESİ | 0 | 1 | 1 | * | 3 | 4 | 3½ | 7 | 0 | 12,5 |
| 5 | ILICA BORSA İSTANBUL YAVUZ SELİM SOSYAL | 1 | 0 | 1 | 1 | * | 3 | 2½ | 5 | 0 | 8,5 |
| 6 | TED ERZURUM KOLEJİ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | * | | 1 | 0 | 3 |
| 7 | SULTAN ABDULHAMİD RAYLI SİSTEMLER TEKNOL | 0 | 0 | 1 | ½ | 1½ | | * | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|