ФИНАЛЬНЫЙ КРУГОВОЙ ТУРНИР! ПРИЗОВОЙ ФОНД 150 000 ТЕНГЕ! 1 место - 65000 2 место - 40000 3 место - 25000 4 место - 20000ROAD TO CM - FINAL A Cập nhật ngày: 27.02.2026 19:30:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Livegames, Instagram, Youtube, Telegram, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Fedorov, Grigory | 4123530 | RUS | 1954 |
| 2 | CM | Karpunin, Kirill | 13700596 | KAZ | 1912 |
| 3 | CM | Aldiyar, Aybek | 13733796 | KAZ | 1812 |
| 6 | CM | Bushuyev, Artur | 447036370 | KAZ | 1793 |
| 9 | CM | Niyazbek, Nurtileu | 13765337 | KAZ | 1757 |
| 12 | | Nesipbay, Rakhman | 13792849 | KAZ | 1692 |
| 7 | CM | Solomatin, Sergey | 13702025 | KAZ | 1658 |
| 5 | AFM | Elshatov, Tamirlan | 447006650 | KAZ | 1628 |
| 10 | | Bikkulov, Renat | 447036788 | KAZ | 1605 |
| 4 | | Khan, Alexandr | 13784498 | KAZ | 1574 |
| 8 | | Ibragimov, Amir | 13750160 | KAZ | 1564 |
| 11 | | Zhumabayev, Khalid | 447062754 | KAZ | 1520 |
|
|
|
|