Nagy Laszlo-FIDE Internacional chees organizer E-mail: firstsat@hu.inter.net - mrfirstsaturday@gmail.com info@firstsaturday.hu - nagy-laszlo@mail.ru Website: www.firstsaturday.hu Interview: https://youtu.be/T3EiJ4mCvio?si=51hpFw9nswE1_lWJ
First Saturday 2026 April - GM Cập nhật ngày: 13.04.2026 18:19:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | GM, IM, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | GRE, HUN, POL, SRB |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 30 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 10
| Hạng | Số | | | Tên | Phái | LĐ | RtQT | HS1 | HS2 | HS3 | n | w | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 2 | | GM | Aczel Gergely | | HUN | 2437 | 6 | 0 | 3 | 10 | 6 | 5,94 | 0,06 | 10 | 0,6 |
| 2 | 5 | | FM | Dumbelovic Novak | | SRB | 2320 | 5,5 | 0 | 3 | 10 | 5,5 | 4,04 | 1,46 | 20 | 29,2 |
| 3 | 6 | | IM | Pribelszky Bence | | HUN | 2371 | 5 | 2 | 3 | 10 | 5 | 4,86 | 0,14 | 10 | 1,4 |
| 4 | 1 | | GM | Mayorau Mikita | | POL | 2457 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6,26 | -1,26 | 10 | -12,6 |
| 5 | 4 | | GM | Berczes David | | HUN | 2382 | 4,5 | 0 | 0 | 10 | 4,5 | 5,06 | -0,56 | 10 | -5,6 |
| 6 | 3 | | FM | Kazantzoglou Stefanos | | GRE | 2309 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 3,84 | 0,16 | 20 | 3,2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
|
|
|
|