Aliance MTS rapid 1 stage (final) 22.02

Cập nhật ngày: 22.02.2026 10:00:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungsemifinal, final
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14FMKozganbay, ErkinKAZ21993,509,53
25FMBolat, InayatKAZ218730102
31GMZhalmakhanov, RamazanKAZ24323093
48Rashit, AlikhanKAZ2057308,52
57CMAbdsattar, AlisherKAZ20602,5072
66FMMoldagali, BeksultanKAZ2146209,51
713Ospanov, ArmanKAZ18952091
82IMAitbayev, AslanKAZ23412082
910WCMAlemanova, YasminaKAZ19512082
103FMBekturov, TamerlanKAZ22072061
1111WFMTynyshtyk, DianaKAZ19201,509,51
129CMPrimbetov, NurassylKAZ20201,5081
1316Agzam, AlisherKAZ17461,506,51
1414Zhuravlev, ViktorKAZ18741,505,51
1512Adilbek, AdinurKAZ1916107,51
1615Aitbayev, DanialKAZ1796006,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)