Aliance MTS rapid 1 stage (final) 22.02 Cập nhật ngày: 22.02.2026 10:00:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | semifinal, final |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | FM | Kozganbay, Erkin | KAZ | 2199 | 3,5 | 0 | 9,5 | 3 |
| 2 | 5 | FM | Bolat, Inayat | KAZ | 2187 | 3 | 0 | 10 | 2 |
| 3 | 1 | GM | Zhalmakhanov, Ramazan | KAZ | 2432 | 3 | 0 | 9 | 3 |
| 4 | 8 | | Rashit, Alikhan | KAZ | 2057 | 3 | 0 | 8,5 | 2 |
| 5 | 7 | CM | Abdsattar, Alisher | KAZ | 2060 | 2,5 | 0 | 7 | 2 |
| 6 | 6 | FM | Moldagali, Beksultan | KAZ | 2146 | 2 | 0 | 9,5 | 1 |
| 7 | 13 | | Ospanov, Arman | KAZ | 1895 | 2 | 0 | 9 | 1 |
| 8 | 2 | IM | Aitbayev, Aslan | KAZ | 2341 | 2 | 0 | 8 | 2 |
| 9 | 10 | WCM | Alemanova, Yasmina | KAZ | 1951 | 2 | 0 | 8 | 2 |
| 10 | 3 | FM | Bekturov, Tamerlan | KAZ | 2207 | 2 | 0 | 6 | 1 |
| 11 | 11 | WFM | Tynyshtyk, Diana | KAZ | 1920 | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 |
| 12 | 9 | CM | Primbetov, Nurassyl | KAZ | 2020 | 1,5 | 0 | 8 | 1 |
| 13 | 16 | | Agzam, Alisher | KAZ | 1746 | 1,5 | 0 | 6,5 | 1 |
| 14 | 14 | | Zhuravlev, Viktor | KAZ | 1874 | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 |
| 15 | 12 | | Adilbek, Adinur | KAZ | 1916 | 1 | 0 | 7,5 | 1 |
| 16 | 15 | | Aitbayev, Danial | KAZ | 1796 | 0 | 0 | 6,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|